Tổng quan
A và an là mạo từ bất định trong tiếng Anh. Chúng đứng trước danh từ đếm được số ít và báo hiệu rằng bạn đang nói về một thành viên không xác định trong một nhóm. Việc lựa chọn giữa a và an phụ thuộc vào âm thanh, không phải chính tả.
1. Quy tắc về âm thanh
| Cách dùng | Trước | Ví dụ |
|---|---|---|
| a | Âm phụ âm | a book (một cuốn sách), a car (một chiếc ô tô), a university /juːnɪˈvɜːsɪti/ (một trường đại học) |
| an | Âm nguyên âm | an apple (một quả táo), an egg (một quả trứng), an hour /ˈaʊər/ (một giờ) |
Nguyên tắc chính: Lắng nghe âm thanh đầu tiên của từ tiếp theo — không phải chữ cái đầu tiên.
2. Các trường hợp đặc biệt
| Từ | Mạo từ | Lý do |
|---|---|---|
| university | a university | Bắt đầu bằng âm /j/ (phụ âm) |
| European | a European | Bắt đầu bằng âm /j/ (phụ âm) |
| hour | an hour | Chữ H câm; bắt đầu bằng âm /aʊ/ (nguyên âm) |
| honest | an honest person | Chữ H câm; bắt đầu bằng âm /ɒ/ (nguyên âm) |
| MBA | an MBA | Bắt đầu bằng âm nguyên âm /em/ |
| SMS | an SMS | Bắt đầu bằng âm nguyên âm /es/ |
| uniform | a uniform | Bắt đầu bằng âm /j/ (phụ âm) |
3. Khi nào dùng A / An
Cách dùng 1 — Lần nhắc đến đầu tiên (giới thiệu một điều mới)
- I saw a dog in the park. (Tôi thấy một con chó trong công viên.) (lần đầu tiên nhắc đến)
- She bought an umbrella. (Cô ấy mua một chiếc ô.)
Cách dùng 2 — Mô tả nghề nghiệp hoặc vai trò của ai đó
- He is a teacher. (Anh ấy là một giáo viên.)
- She is an engineer. (Cô ấy là một kỹ sư.)
Cách dùng 3 — Nói cái gì là gì (phân loại)
- A whale is a mammal. (Cá voi là một loài động vật có vú.)
- An oak is a tree. (Cây sồi là một loại cây.)
Cách dùng 4 — Diễn tả số lượng "một"
- I need a pen. (= một cây bút)
- Give me an apple. (Đưa tôi một quả táo.)
Cách dùng 5 — Với giá cả, tốc độ và tần suất
- £5 a kilo (5 bảng một ký)
- 80 km an hour (80 km một giờ)
- Three times a week (Ba lần một tuần)
4. Khi nào KHÔNG dùng A / An
| Tình huống | Ví dụ |
|---|---|
| Danh từ số nhiều | ~~a cats~~ → cats (những con mèo) / some cats (một vài con mèo) |
| Danh từ không đếm được | ~~a water~~ → water (nước) / some water (một ít nước) |
| Trước tính từ + số nhiều | ~~a nice days~~ → nice days (những ngày đẹp trời) |
5. A / An vs. The
| A / An | The |
|---|---|
| Lần nhắc đến đầu tiên | Lần nhắc đến thứ hai (đã biết) |
| Không xác định | Xác định |
| Một trong số nhiều | Duy nhất / đã được xác định |
| I saw a dog. (Tôi thấy một con chó.) | The dog was brown. (Con chó đó màu nâu.) |
6. Các lỗi thường gặp
| Lỗi sai | Sửa lại | Giải thích |
|---|---|---|
| an book | a book | /b/ là âm phụ âm |
| a apple | an apple | /æ/ là âm nguyên âm |
| a hour | an hour | H câm; âm nguyên âm |
| a university | đúng! | /j/ là âm phụ âm |
| She is teacher | She is a teacher | Cần mạo từ trước chức danh nghề nghiệp |
| I drink a water | I drink water | Danh từ không đếm được — không mạo từ |
7. Ví dụ thực tế
- A nurse works long hours. An engineer designs buildings. (Một y tá làm việc nhiều giờ. Một kỹ sư thiết kế các tòa nhà.)
- It takes an hour to drive there — about 80 km an hour. (Mất một giờ để lái xe đến đó — khoảng 80 km một giờ.)
- He is a European working at an NGO in London. (Anh ấy là một người châu Âu làm việc tại một tổ chức phi chính phủ ở London.)
- I need a USB drive and an HDMI cable. (Tôi cần một ổ USB và một cáp HDMI.)
Tóm tắt
| Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|
| Âm phụ âm → a | a car (một chiếc ô tô), a house (một ngôi nhà), a university (một trường đại học) |
| Âm nguyên âm → an | an egg (một quả trứng), an hour (một giờ), an MBA (một bằng MBA) |
| Lần nhắc đến đầu tiên | I saw a dog. (Tôi thấy một con chó.) |
| Nghề nghiệp / phân loại | She is an architect. (Cô ấy là một kiến trúc sư.) |
| Số lượng "một" | a pen (một cây bút), an apple (một quả táo) |
| Không dùng với số nhiều / không đếm được | cats (những con mèo), water (nước) (không mạo từ) |