Cấp độ CEFR: B2-C1 | Chuyên mục: Cơ chế & Tính liên kết
A. Các Từ Nối Diễn Ngôn là gì? (Ôn tập nhanh)
Các từ nối diễn ngôn là những từ hoặc cụm từ hoạt động như "biển báo giao thông" trong một văn bản. Chúng quản lý luồng thông tin và cho người đọc biết các ý tưởng có liên quan với nhau như thế nào. Bài học này cung cấp hướng dẫn thực tế về các từ nối được sử dụng cho ba chức năng phổ biến và thiết yếu nhất:
- Bổ sung: Thêm một ý tưởng mới, tương tự.
- Tương phản: Giới thiệu một ý tưởng đối lập hoặc khác biệt.
- Kết quả: Thể hiện hậu quả của một ý tưởng trước đó.
B. Các Từ Nối Bổ sung
Sử dụng những từ này để phát triển một luận điểm, thêm thông tin hoặc cung cấp một ví dụ khác.
| Mức độ trang trọng | Từ nối | Lưu ý ngữ pháp & Ví dụ |
|---|---|---|
| Không trang trọng | and, also, too, as well (và, cũng, cũng vậy) | He's a talented singer. He plays the guitar as well. (Anh ấy là một ca sĩ tài năng. Anh ấy cũng chơi guitar.) (Lưu ý: too và as well thường đứng ở cuối câu). |
| Trung lập | What's more, In addition (Hơn nữa, Ngoài ra) | What's more, the new software is much easier to use. (Hơn nữa, phần mềm mới dễ sử dụng hơn nhiều.) (Dùng ở đầu câu, theo sau là dấu phẩy). |
| Trang trọng | Moreover, Furthermore (Hơn nữa, Vả lại) | The report is incomplete. Moreover, it contains several factual errors. (Báo cáo chưa hoàn chỉnh. Hơn nữa, nó chứa một số lỗi thực tế.) (Rất phổ biến trong văn viết học thuật và kinh doanh). |
| Nhấn mạnh | Not only... but also... (Không những... mà còn...) | Not only* is he a great leader, but he also* has a vision for the future. (Anh ấy không những là một nhà lãnh đạo tuyệt vời, mà anh ấy còn có tầm nhìn cho tương lai.) (Yêu cầu đảo ngữ chủ ngữ-động từ trong mệnh đề đầu tiên). |
C. Các Từ Nối Tương phản
Những từ này rất cần thiết để thể hiện các khía cạnh khác nhau của một lập luận, các ngoại lệ hoặc các kết quả không mong đợi.
1. Đối lập trực tiếp & Nhượng bộ
| Từ nối | Lưu ý ngữ pháp & Ví dụ |
|---|---|
| but, however (nhưng, tuy nhiên) | The job is interesting, but the salary is low. (Công việc thú vị, nhưng lương thấp.) / The job is interesting. However, the salary is low. (Công việc thú vị. Tuy nhiên, lương thấp.) |
| although, even though (mặc dù) | Theo sau bởi một mệnh đề (chủ ngữ + động từ). * Although he studied hard, he failed the exam.* (Mặc dù anh ấy học chăm chỉ, anh ấy vẫn trượt kỳ thi.) |
| despite, in spite of (mặc dù) | Theo sau bởi một danh từ hoặc dạng -ing. Despite the rain, we enjoyed the festival. (Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn tận hưởng lễ hội.) / In spite of feeling tired, she finished the race. (Mặc dù cảm thấy mệt mỏi, cô ấy vẫn hoàn thành cuộc đua.) |
| nevertheless, nonetheless (tuy nhiên, dù vậy) | Trang trọng. Dùng để giới thiệu một điểm tương phản vẫn đúng bất chấp điểm trước đó. The risks are high. Nevertheless, the potential rewards are even higher. (Rủi ro cao. Tuy nhiên, phần thưởng tiềm năng còn cao hơn.) |
2. So sánh hai điều khác nhau
| Từ nối | Ví dụ |
|---|---|
| while, whereas, whilst (trong khi) | My brother is very quiet, whereas I am very talkative. (Anh trai tôi rất trầm tính, trong khi tôi rất nói nhiều.) |
| On the one hand... on the other hand... (Một mặt... mặt khác...) | On the one hand*, the city offers more job opportunities. On the other hand*, the cost of living is much higher. (Một mặt, thành phố mang lại nhiều cơ hội việc làm hơn. Mặt khác, chi phí sinh hoạt cao hơn nhiều.) |
| In contrast, By contrast (Ngược lại, Trái lại) | The south of the country is hot and dry. In contrast, the north is cooler and wetter. (Miền nam đất nước nóng và khô. Ngược lại, miền bắc mát hơn và ẩm ướt hơn.) |
D. Các Từ Nối Kết quả
Sử dụng những từ này để thể hiện rằng một điều là hậu quả của điều khác.
| Mức độ trang trọng | Từ nối | Ví dụ |
|---|---|---|
| Không trang trọng | so (vì vậy) | I was tired, so I went to bed early. (Tôi mệt, vì vậy tôi đi ngủ sớm.) |
| Trung lập | As a result (Kết quả là) | There was a major traffic jam. As a result, I was late for my appointment. (Có một vụ kẹt xe lớn. Kết quả là, tôi đã đến muộn cuộc hẹn.) |
| Trang trọng | Therefore, Consequently (Do đó, Hậu quả là) | The company has been losing money for months. Therefore, a new strategy is required. (Công ty đã thua lỗ trong nhiều tháng. Do đó, cần có một chiến lược mới.) / He forgot to set his alarm. Consequently, he missed his flight. (Anh ấy quên đặt báo thức. Hậu quả là, anh ấy đã lỡ chuyến bay.) |
| Rất trang trọng | Thus, Hence (Do đó, Vì vậy) | The two lines of evidence converge; thus, we can be confident in our conclusion. (Hai dòng bằng chứng hội tụ; do đó, chúng ta có thể tự tin vào kết luận của mình.) |
E. Các Lỗi Thường Gặp cần tránh
-
Sử dụng hai từ nối tương phản cùng lúc.
- ✗ Although he was late, but he apologized.
- ✓ Although he was late, he apologized. (Mặc dù anh ấy đến muộn, anh ấy đã xin lỗi.)
- ✓ He was late, but he apologized. (Anh ấy đến muộn, nhưng anh ấy đã xin lỗi.)
-
Sử dụng cấu trúc ngữ pháp sai.
- ✗ Despite he was tired, he kept working.
- ✓ Despite being tired, he kept working. (Mặc dù mệt mỏi, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.)
- ✓ Although he was tired, he kept working. (Mặc dù anh ấy mệt mỏi, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.)
-
Nhầm lẫn giữa 'so' và 'because'. So giới thiệu kết quả; because giới thiệu nguyên nhân.
- ✗ I am happy, so you are here. (Logic sai)
- ✓ I am happy because you are here. (Tôi vui vì bạn ở đây.)