Tổng quan
The là mạo từ xác định trong tiếng Anh. Đây là từ được sử dụng thường xuyên nhất trong ngôn ngữ này. Chúng ta dùng the khi cả người nói và người nghe đều biết rõ vật thể cụ thể nào đang được nhắc đến — hoặc khi chỉ có một vật thể duy nhất tồn tại.
1. Cách phát âm cơ bản
| Trước | Phát âm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Âm phụ âm | /ðə/ | the /ðə/ book (cuốn sách) |
| Âm nguyên âm | /ðiː/ | the /ðiː/ apple (quả táo) |
| Để nhấn mạnh | /ðiː/ | It's THE /ðiː/ restaurant to go to. (Đó chính là nhà hàng phải đến.) |
2. Tám cách dùng chính của "The"
Cách dùng 1 — Lần nhắc đến thứ hai (đã được giới thiệu trước đó)
- I saw a dog. The dog was brown. (Tôi thấy một con chó. Con chó đó màu nâu.) (lần đầu: a dog → lần hai: the dog)
Cách dùng 2 — Độc nhất/chỉ có một trong ngữ cảnh
- The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở phía đông.)
- Please close the door. (Làm ơn đóng cửa lại.) (cánh cửa duy nhất trong phòng)
Cách dùng 3 — So sánh nhất
- She is the best student in the class. (Cô ấy là học sinh giỏi nhất lớp.)
- That was the worst film I've ever seen. (Đó là bộ phim tệ nhất tôi từng xem.)
Cách dùng 4 — Số thứ tự (first, second…)
- This is the first time I've visited. (Đây là lần đầu tiên tôi đến thăm.)
- He came the second. (Anh ấy về nhì.)
Cách dùng 5 — Các nhóm cụ thể (quốc tịch, chính trị, tôn giáo)
- The French are known for their cuisine. (Người Pháp nổi tiếng với ẩm thực của họ.)
- The government announced new policies. (Chính phủ đã công bố các chính sách mới.)
Cách dùng 6 — Tên địa lý (sông, biển, dãy núi, sa mạc)
- The Amazon (sông Amazon), the Pacific Ocean (Thái Bình Dương), the Alps (dãy Alps), the Sahara (sa mạc Sahara)
Cách dùng 7 — Nhạc cụ (khi chơi chúng)
- She plays the piano. (Cô ấy chơi piano.)
- He is learning the guitar. (Anh ấy đang học chơi guitar.)
Cách dùng 8 — Thập kỷ và kỷ nguyên
- In the 1990s, mobile phones became popular. (Vào những năm 1990, điện thoại di động trở nên phổ biến.)
- Architecture from the Renaissance. (Kiến trúc từ thời Phục hưng.)
3. Khi nào KHÔNG dùng "The"
| Tình huống | Ví dụ (không có "the") |
|---|---|
| Hầu hết danh từ riêng | London, Vietnam, Marie |
| Ngôn ngữ | She speaks French. (Cô ấy nói tiếng Pháp.) |
| Bữa ăn (chung chung) | Have you had breakfast? (Bạn đã ăn sáng chưa?) |
| Thể thao | He plays football. (Anh ấy chơi bóng đá.) |
| Môn học | I study maths. (Tôi học toán.) |
| Hầu hết các quốc gia (số ít) | I visited Japan. (Tôi đã thăm Nhật Bản.) |
| Ngày, tháng (chung chung) | See you on Monday. (Hẹn gặp bạn vào Thứ Hai.) |
4. So sánh: A / An vs. The
| A / An | The |
|---|---|
| Lần nhắc đến đầu tiên | Lần nhắc đến thứ hai |
| Một trong số nhiều | Cụ thể / độc nhất |
| Không xác định | Được cả hai bên biết rõ |
| I read a book. (Tôi đọc một cuốn sách.) | The book was great. (Cuốn sách đó rất hay.) |
| She has a cat. (Cô ấy có một con mèo.) | The cat sleeps a lot. (Con mèo đó ngủ rất nhiều.) |
5. Các lỗi thường gặp
| Lỗi sai | Sửa lại | Giải thích |
|---|---|---|
| I play the football | I play football | Không dùng mạo từ với các môn thể thao |
| She speaks the French | She speaks French | Không dùng mạo từ với các ngôn ngữ |
| The life is short | Life is short | Không dùng mạo từ với các khái niệm trừu tượng chung |
| He went to the school | He went to school | Cách dùng trong ngữ cảnh tổ chức — không mạo từ |
| I love the nature | I love nature | Danh từ không đếm được chung chung — không mạo từ |
| The Paris is beautiful | Paris is beautiful | Hầu hết danh từ riêng không dùng mạo từ |
6. Ví dụ thực tế
- The President gave the best speech of the decade. (Tổng thống đã có bài phát biểu hay nhất trong thập kỷ.)
- She crossed the Atlantic on the Queen Mary. (Cô ấy đã vượt Đại Tây Dương trên con tàu Queen Mary.)
- I play the violin, but I prefer football. (Tôi chơi violin, nhưng tôi thích bóng đá hơn.)
- The Eiffel Tower is in the centre of Paris. (Tháp Eiffel nằm ở trung tâm Paris.)
Tóm tắt
| Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|
| Lần nhắc đến thứ hai | I saw a cat. The cat was asleep. (Tôi thấy một con mèo. Con mèo đó đang ngủ.) |
| Độc nhất/chỉ có một | The sun (mặt trời), the moon (mặt trăng) |
| So sánh nhất | The biggest (lớn nhất) |
| Sông / đại dương | The Nile (sông Nile), the Pacific (Thái Bình Dương) |
| Nhạc cụ | play the piano (chơi piano) |
| Thập kỷ | in the 1990s (vào những năm 1990) |
| KHÔNG dùng với thể thao / ngôn ngữ | play football (chơi bóng đá), speak English (nói tiếng Anh) |