Cấp độ CEFR: B2 | Thời gian đọc: 7 phút
1. Tổng quan & Khái niệm
- Đây là gì? Các cấu trúc hoàn thành của động từ khuyết thiếu – should have, could have, và would have + quá khứ phân từ (past participle) – được dùng để nói về các tình huống giả định hoặc không có thật trong quá khứ: những điều đã không xảy ra nhưng lẽ ra có thể hoặc nên xảy ra.
- Mục đích: Để diễn đạt sự hối tiếc, chỉ trích, các cơ hội bị bỏ lỡ và các kết quả giả định trong quá khứ.
2. Cấu trúc & Công thức
| Cấu trúc | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Should have | Chủ ngữ + should have + quá khứ phân từ | You should have called. (Bạn lẽ ra nên gọi điện.) |
| Shouldn't have | Chủ ngữ + shouldn't have + quá khứ phân từ | She shouldn't have said that. (Cô ấy lẽ ra không nên nói điều đó.) |
| Could have | Chủ ngữ + could have + quá khứ phân từ | We could have won. (Chúng tôi lẽ ra đã có thể thắng.) |
| Couldn't have | Chủ ngữ + couldn't have + quá khứ phân từ | They couldn't have known. (Họ không thể nào biết được.) |
| Would have | Chủ ngữ + would have + quá khứ phân từ | I would have helped. (Tôi đã giúp rồi.) |
| Wouldn't have | Chủ ngữ + wouldn't have + quá khứ phân từ | He wouldn't have agreed. (Anh ấy đã không đồng ý.) |
Dạng rút gọn khi nói: should've, could've, would've (Lưu ý: không bao giờ viết should of / could of / would of)
3. Quy tắc sử dụng
-
Quy tắc 1 — Should have: Hối tiếc hoặc chỉ trích về quá khứ
- Hành động đã không xảy ra, nhưng lẽ ra nên xảy ra:
- You should have studied harder. (= nhưng bạn đã không học, và kết quả không tốt)
- I should have taken that job. (= Tôi hối tiếc vì đã không nhận công việc đó)
- Dạng phủ định — hành động đã xảy ra nhưng lẽ ra không nên:
- She shouldn't have told everyone. (= cô ấy đã nói, và điều đó là sai)
- Hành động đã không xảy ra, nhưng lẽ ra nên xảy ra:
-
Quy tắc 2 — Could have: Khả năng hoặc năng lực trong quá khứ không được thực hiện
- Điều gì đó có thể xảy ra nhưng đã không xảy ra:
- We could have taken the earlier train. (= điều đó là có thể, nhưng chúng tôi đã không làm)
- He could have become a doctor. (= anh ấy có khả năng, nhưng đã chọn không làm)
- Dạng phủ định — điều gì đó là không thể trong quá khứ:
- They couldn't have survived without help. (= điều đó là không thể)
- Điều gì đó có thể xảy ra nhưng đã không xảy ra:
-
Quy tắc 3 — Would have: Kết quả giả định trong quá khứ (thường trong câu điều kiện)
- Được dùng trong mệnh đề chính của câu điều kiện loại 3:
- If I had known, I would have come. (= nhưng tôi đã không biết, nên tôi đã không đến)
- She would have passed if she had revised. (= cô ấy đã không ôn tập, nên cô ấy đã trượt)
- Cũng được dùng để diễn đạt sự sẵn lòng hoặc từ chối trong quá khứ:
- He would have helped, but he was busy. (Anh ấy đã giúp rồi, nhưng anh ấy bận.)
- She wouldn't have agreed to that. (Cô ấy đã không đồng ý với điều đó.)
- Được dùng trong mệnh đề chính của câu điều kiện loại 3:
4. Từ khóa & Ngữ cảnh gợi ý
| Cấu trúc | Ngữ cảnh điển hình |
|---|---|
| should have | hối tiếc, chỉ trích, lời khuyên về quá khứ |
| could have | cơ hội bị bỏ lỡ, khả năng hoặc năng lực trong quá khứ |
| would have | kết quả của câu điều kiện loại 3, sự sẵn lòng trong quá khứ |
5. Lỗi thường gặp
| Lỗi sai | Sửa lại | Giải thích |
|---|---|---|
| I should of gone. | I should have gone. | Không bao giờ viết of – phải là have (dạng rút gọn là 've). |
| You could have went. | You could have gone. | Luôn dùng quá khứ phân từ sau have. |
| He would have came. | He would have come. | Come là động từ bất quy tắc: nguyên mẫu = come, quá khứ phân từ = come. |
| She shouldn't have to say that. | She shouldn't have said that. | Không có to – dùng trực tiếp quá khứ phân từ. |
6. Ví dụ thực tế
- You should have told me — I would have helped! (Bạn lẽ ra nên nói với tôi – tôi đã giúp rồi!)
- We could have caught the bus if we'd left five minutes earlier. (Chúng tôi lẽ ra đã có thể bắt được xe buýt nếu chúng tôi rời đi sớm hơn năm phút.)
- I would have gone to the party, but I was ill. (Tôi đã đi dự tiệc rồi, nhưng tôi bị ốm.)
- She shouldn't have shared that confidential email. (Cô ấy lẽ ra không nên chia sẻ email mật đó.)
- He could have been a professional footballer — he was incredibly talented. (Anh ấy lẽ ra đã có thể trở thành cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp – anh ấy cực kỳ tài năng.)
- They would have been disappointed if we hadn't shown up. (Họ đã thất vọng nếu chúng tôi không xuất hiện.)
- I should have listened to my doctor. (Tôi lẽ ra nên nghe lời bác sĩ.)
- You couldn't have done anything differently — it wasn't your fault. (Bạn không thể làm gì khác được – đó không phải lỗi của bạn.)
- We would have stayed longer if the weather had been better. (Chúng tôi đã ở lại lâu hơn nếu thời tiết tốt hơn.)
- She should have double-checked the figures before the presentation. (Cô ấy lẽ ra nên kiểm tra lại số liệu hai lần trước buổi thuyết trình.)
7. Bảng tóm tắt
| Dạng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| should have + pp | nghĩa vụ trong quá khứ không được thực hiện / hối tiếc | I should have called. (Tôi lẽ ra nên gọi điện.) |
| shouldn't have + pp | hành động trong quá khứ là sai | You shouldn't have left. (Bạn lẽ ra không nên rời đi.) |
| could have + pp | khả năng trong quá khứ không được tận dụng | We could have won. (Chúng tôi lẽ ra đã có thể thắng.) |
| couldn't have + pp | điều không thể trong quá khứ | She couldn't have known. (Cô ấy không thể nào biết được.) |
| would have + pp | kết quả giả định trong quá khứ | I would have stayed. (Tôi đã ở lại.) |
| wouldn't have + pp | sự từ chối/việc không xảy ra giả định trong quá khứ | He wouldn't have agreed. (Anh ấy đã không đồng ý.) |