Đại từ phản thân là gì?
Đại từ phản thân là những từ kết thúc bằng -self (số ít) hoặc -selves (số nhiều). Chúng được dùng khi chủ ngữ và tân ngữ của một động từ là cùng một người hoặc vật. Nói cách khác, hành động của động từ "phản chiếu" trở lại chính chủ ngữ.
Dưới đây là bảng các đại từ phản thân:
| Đại từ chủ ngữ | Đại từ phản thân |
|---|---|
| I | myself |
| You (số ít) | yourself |
| He | himself |
| She | herself |
| It | itself |
| We | ourselves |
| You (số nhiều) | yourselves |
| They | themselves |
1. Khi nào dùng Đại từ phản thân
Chúng ta dùng đại từ phản thân trong các trường hợp sau:
a. Khi chủ ngữ và tân ngữ là một
Đây là cách dùng chính. Người thực hiện hành động cũng chính là người nhận hành động đó.
I cut myself while cooking. (Tôi tự cắt vào tay khi đang nấu ăn.) (Tôi cắt chính tôi)
He taught himself to play the guitar. (Anh ấy tự học chơi guitar.) (Anh ấy dạy chính anh ấy)
Be careful not to burn yourself. (Hãy cẩn thận đừng để bị bỏng.) (Bạn tự làm bỏng bạn)
b. Để nhấn mạnh chủ ngữ (Đại từ nhấn mạnh)
Đại từ phản thân cũng có thể dùng để nhấn mạnh rằng chủ ngữ tự mình thực hiện hành động, không có sự giúp đỡ của ai khác. Khi dùng theo cách này, chúng thường được gọi là "đại từ nhấn mạnh" và có thể bỏ đi khỏi câu mà không làm thay đổi ý nghĩa cốt lõi của câu.
I built the house myself. (Tôi tự mình xây ngôi nhà này.) (Ý nói: Tôi xây, không phải ai khác)
The Queen herself opened the exhibition. (Chính Nữ hoàng đã khai mạc buổi triển lãm.) (Ý nói: Chính Nữ hoàng, không phải đại diện)
We saw the accident ourselves. (Chúng tôi tự mình chứng kiến vụ tai nạn.) (Ý nói: Chúng tôi trực tiếp nhìn thấy)
c. Sau giới từ (đặc biệt là 'by')
Khi giới từ 'by' có nghĩa là "một mình" hoặc "không cần giúp đỡ", chúng ta dùng đại từ phản thân.
She likes to travel by herself. (Cô ấy thích đi du lịch một mình.)
He lives by himself. (Anh ấy sống một mình.)
Chúng cũng có thể được dùng sau các giới từ khác khi tân ngữ đề cập trở lại chủ ngữ.
He was talking to himself. (Anh ấy đang tự nói chuyện với chính mình.)
She bought a present for herself. (Cô ấy đã mua một món quà cho chính mình.)
2. Các động từ không dùng với đại từ phản thân
Một số động từ thường không dùng với đại từ phản thân vì hành động thường được thực hiện một cách tự nhiên cho chính mình. Bao gồm:
* wash (rửa), shave (cạo râu), dress (mặc quần áo), feel (cảm thấy), relax (thư giãn), concentrate (tập trung), meet (gặp gỡ), hide (ẩn nấp), complain (phàn nàn), worry (lo lắng).
✗ I wash myself every morning.
✓ I wash every morning. (Tôi rửa mặt/tắm rửa mỗi sáng.)✗ He feels himself happy.
✓ He feels happy. (Anh ấy cảm thấy hạnh phúc.)
Tuy nhiên, nếu hành động là bất thường hoặc được thực hiện cho người khác, đại từ phản thân có thể được dùng để làm rõ nghĩa.
He washed himself carefully after falling in the mud. (Anh ấy tự rửa sạch sẽ cẩn thận sau khi bị ngã xuống bùn.) (Nhấn mạnh sự kỹ lưỡng)
Các lỗi thường gặp và cách khắc phục
| ✗ Sai | ✓ Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| My sister and myself went to the cinema. | My sister and I went to the cinema. | Đại từ phản thân không thể dùng làm chủ ngữ. |
| He bought a present for hisself. | He bought a present for himself. | 'Hisself' không phải là một từ đúng. |
| They enjoyed theirselves at the party. | They enjoyed themselves at the party. | 'Theirselves' không phải là một từ đúng. |
| I saw me in the mirror. | I saw myself in the mirror. | Chủ ngữ và tân ngữ là một, nên dùng đại từ phản thân. |
Tóm tắt
| Đại từ phản thân | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| -self / -selves | Chủ ngữ = Tân ngữ | She looked at herself. (Cô ấy nhìn vào chính mình.) |
| Nhấn mạnh | I did it myself. (Tôi tự mình làm điều đó.) | |
| Sau 'by' (một mình) | He lives by himself. (Anh ấy sống một mình.) |
💡 Điểm mấu chốt cần nhớ: Đại từ phản thân rất quan trọng khi hành động của động từ tác động trực tiếp lên chủ ngữ. Chúng "phản chiếu" hành động trở lại người thực hiện.