Đại từ sở hữu là gì?
Đại từ sở hữu là những từ dùng để thể hiện sự sở hữu. Chúng thay thế cho danh từ sở hữu (ví dụ: John's car) hoặc cụm tính từ sở hữu + danh từ (ví dụ: my car) nhằm mục đích tránh lặp từ.
Có hai loại hình thức sở hữu:
- Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives): Những từ này đứng trước một danh từ (ví dụ: my book, your car).
- Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns): Những từ này đứng một mình và thay thế cho cả cụm danh từ (ví dụ: The book is mine.).
Chuyên đề này sẽ tập trung vào Đại từ sở hữu.
| Đại từ chủ ngữ | Tính từ sở hữu | Đại từ sở hữu | Ví dụ (Đại từ sở hữu) |
|---|---|---|---|
| I | my | mine | That book is mine. (Cuốn sách đó là của tôi.) |
| You | your | yours | Is this pen yours? (Cây bút này là của bạn phải không?) |
| He | his | his | The blue car is his. (Chiếc xe màu xanh là của anh ấy.) |
| She | her | hers | That idea was hers. (Ý tưởng đó là của cô ấy.) |
| It | its | (không có) | (Thường không dùng làm đại từ sở hữu) |
| We | our | ours | The house is ours. (Ngôi nhà đó là của chúng tôi.) |
| They | their | theirs | Those seats are theirs. (Những chỗ ngồi đó là của họ.) |
1. Khi nào dùng Đại từ sở hữu
Chúng ta dùng đại từ sở hữu để:
a. Tránh lặp từ
Chúng thay thế một danh từ đã được nhắc đến trước đó, giúp câu văn gọn gàng hơn.
This is my car. That is your car. (Lặp từ)
This is my car. That is yours. (Gọn gàng hơn)Is this John's book? No, it's not his. (Đây có phải sách của John không? Không, không phải của anh ấy.)
b. Thể hiện sự sở hữu
Chúng chỉ rõ ràng vật gì thuộc về ai.
The decision was hers. (Quyết định đó là của cô ấy.)
These keys are mine. (Những chiếc chìa khóa này là của tôi.)
2. Những điểm quan trọng cần nhớ
a. Không dùng dấu lược (Apostrophe)
Đại từ sở hữu không bao giờ dùng dấu lược (apostrophe).
✗ The cat is her's.
✓ The cat is hers. (Con mèo đó là của cô ấy.)✗ Is this your's?
✓ Is this yours? (Cái này là của bạn phải không?)
b. Phân biệt 'Its' và 'It's'
Đây là một điểm thường gây nhầm lẫn.
* Its là tính từ sở hữu (ví dụ: The dog wagged its tail. - Con chó vẫy đuôi của nó.). Không có dạng đại từ sở hữu cho 'it'.
* It's là dạng viết tắt của 'it is' hoặc 'it has' (ví dụ: It's a beautiful day. - Hôm nay là một ngày đẹp trời.).
c. Đại từ sở hữu đứng một mình
Không giống như tính từ sở hữu, đại từ sở hữu không đứng trước một danh từ. Chúng tự bản thân đóng vai trò như một danh từ.
Tính từ sở hữu: This is my phone. (Đây là điện thoại của tôi.)
Đại từ sở hữu: This phone is mine. (Chiếc điện thoại này là của tôi.)
Các lỗi thường gặp và cách khắc phục
| ✗ Sai | ✓ Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| That's her's. | That's hers. | Đại từ sở hữu không dùng dấu lược. |
| Is this your's book? | Is this your book? (Tính từ sở hữu) Is this book yours? (Đại từ sở hữu) |
'Yours' là đại từ và đứng một mình. 'Your' là tính từ và bổ nghĩa cho 'book'. |
| The dog wagged it's tail. | The dog wagged its tail. | 'Its' thể hiện sự sở hữu; 'it's' có nghĩa là 'it is' hoặc 'it has'. |
| Our's is the biggest house. | Ours is the biggest house. | Đại từ sở hữu không dùng dấu lược. |
Tóm tắt
| Đại từ sở hữu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Mine | Của tôi | This is mine. (Cái này là của tôi.) |
| Yours | Của bạn/các bạn | Is that yours? (Cái đó là của bạn phải không?) |
| His | Của anh ấy | The car is his. (Chiếc xe là của anh ấy.) |
| Hers | Của cô ấy | The idea was hers. (Ý tưởng đó là của cô ấy.) |
| Ours | Của chúng tôi | The victory is ours. (Chiến thắng là của chúng tôi.) |
| Theirs | Của họ | The responsibility is theirs. (Trách nhiệm là của họ.) |
💡 Điểm mấu chốt cần nhớ: Đại từ sở hữu thay thế một cụm danh từ để thể hiện sự sở hữu và tránh lặp từ. Hãy nhớ rằng, chúng không bao giờ có dấu lược (apostrophe)!