A1 · Người mới bắt đầu Tính Từ & Trạng Từ

Tính Từ Sở Hữu

Khám phá các tính từ sở hữu như my, your, his, her, its, our, their, dùng để chỉ sự sở hữu và luôn đứng trước một danh từ.

Cấp độ CEFR: A1/A2 | Thể loại: Tính từ (Adjectives)

Tính từ sở hữu là gì?

Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives) là những từ chỉ sự sở hữu hoặc quyền sở hữu. Chúng cho chúng ta biết một cái gì đó thuộc về ai. Chúng luôn đứng trước một danh từ và hoạt động như tính từ, bổ nghĩa cho danh từ.

Chúng đôi khi được gọi là từ hạn định sở hữu (possessive determiners) vì chúng giới thiệu một cụm danh từ và chỉ rõ cái nào.

This is my book. (Đây là sách của tôi.)
Where is your car? (Xe của bạn ở đâu?)
That is their house. (Đó là nhà của họ.)

Các tính từ sở hữu

Dưới đây là danh sách các tính từ sở hữu và các đại từ nhân xưng tương ứng mà chúng đại diện:

Đại từ nhân xưng (Subject Pronoun) Tính từ sở hữu (Possessive Adjective) Ví dụ
I (tôi) my (của tôi) This is my phone. (Đây là điện thoại của tôi.)
You (bạn/các bạn) your (của bạn/các bạn) Is that your bag? (Đó có phải là túi của bạn không?)
He (anh ấy) his (của anh ấy) He lost his keys. (Anh ấy làm mất chìa khóa của mình.)
She (cô ấy) her (của cô ấy) She loves her cat. (Cô ấy yêu mèo của mình.)
It (nó) its (của nó) The dog wagged its tail. (Con chó vẫy đuôi của nó.)
We (chúng tôi/chúng ta) our (của chúng tôi/chúng ta) This is our classroom. (Đây là lớp học của chúng tôi.)
They (họ) their (của họ) They sold their old car. (Họ đã bán chiếc xe cũ của họ.)

Các đặc điểm chính của Tính từ sở hữu

1. Luôn đứng trước Danh từ

Tính từ sở hữu phải được theo sau bởi một danh từ. Chúng không thể đứng một mình.

This is my book. (Đúng)
This is my. (Sai)

2. Không thay đổi hình thức

Tính từ sở hữu không thay đổi hình thức dựa trên số lượng (số ít/số nhiều) hoặc giống (đực/cái) của danh từ mà chúng bổ nghĩa.

This is my car. (Đây là xe của tôi.)
These are my cars. (Đây là những chiếc xe của tôi.)
This is his sister. (Đây là chị gái của anh ấy.)
This is his brother. (Đây là anh trai của anh ấy.)

3. Phân biệt 'Its' và 'It's'

Đây là một điểm nhầm lẫn rất phổ biến.

  • Its: Đây là tính từ sở hữu của 'it'. Có nghĩa là 'thuộc về nó'.
    > The dog wagged its tail. (Con chó vẫy đuôi của nó.)
    > The company is known for its innovative products. (Công ty nổi tiếng với các sản phẩm đổi mới của mình.)
  • It's: Đây là dạng viết tắt của 'it is' hoặc 'it has'.
    > It's a beautiful day. (Hôm nay là một ngày đẹp.)
    >
    It's been a long time. (Đã lâu rồi.)

4. Phân biệt 'Your' và 'You're'

Một sự nhầm lẫn phổ biến khác.

  • Your: Đây là tính từ sở hữu của 'you'. Có nghĩa là 'thuộc về bạn'.
    > Is this your pen? (Đây có phải là bút của bạn không?)
    > What is your name? (Tên của bạn là gì?)
  • You're: Đây là dạng viết tắt của 'you are'.
    > You're very kind. (Bạn rất tốt bụng.)
    >
    You're going to be late. (Bạn sẽ bị muộn.)

5. Phân biệt 'Their', 'There', và 'They're'

Ba từ này phát âm giống nhau nhưng có ý nghĩa và cách dùng khác nhau.

  • Their: Đây là tính từ sở hữu của 'they'. Có nghĩa là 'thuộc về họ'.
    > The students submitted their assignments. (Các sinh viên đã nộp bài tập của họ.)
    > They live in their own house. (Họ sống trong ngôi nhà của riêng họ.)
  • There: Từ này chỉ một địa điểm hoặc được dùng trong cấu trúc 'there is/are'.
    > The book is over there. (Cuốn sách ở đằng kia.)
    > There are many people here. (Có nhiều người ở đây**.)
  • They're: Đây là dạng viết tắt của 'they are'.
    > They're coming to the party. (Họ sẽ đến bữa tiệc.)

Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives) và Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns)

Điều quan trọng là không nhầm lẫn tính từ sở hữu với đại từ sở hữu.

Tính từ sở hữu (Possessive Adjective) Đại từ sở hữu (Possessive Pronoun)
my mine
your yours
his his
her hers
its (không có)
our ours
their theirs
  • Tính từ sở hữu luôn đứng trước một danh từ: This is my book.
  • Đại từ sở hữu thay thế một danh từ và đứng một mình: This book is mine.

Các lỗi thường gặp và cách khắc phục

✗ Sai ✓ Đúng Giải thích
This is mine book. This is my book. 'Mine' là đại từ sở hữu, không phải tính từ.
The cat ate it's food. The cat ate its food. 'Its' là tính từ sở hữu; 'it's' có nghĩa là 'it is'.
Your going to be late. You're going to be late. 'You're' có nghĩa là 'you are'; 'your' là tính từ sở hữu.
They left there bags. They left their bags. 'Their' là tính từ sở hữu; 'there' chỉ địa điểm.

Ví dụ thực tế

Giới thiệu thành viên gia đình:

"This is my sister, and that's her husband."
(Đây là chị gái của tôi, và đó là chồng của cô ấy.)

Nói về đồ đạc:

"Where did you put your keys? I can't find my phone."
(Bạn để chìa khóa của bạn ở đâu? Tôi không tìm thấy điện thoại của tôi.)

Mô tả một con vật:

"The bird built its nest in the tree."
(Con chim đã xây tổ của nó trên cây.)

Tóm tắt

Tính từ sở hữu (Possessive Adjective) Tương ứng với Cách dùng
my I This is my car. (Đây là xe của tôi.)
your You Is this your pen? (Đây có phải là bút của bạn không?)
his He He lost his wallet. (Anh ấy làm mất ví của mình.)
her She She loves her dog. (Cô ấy yêu chó của mình.)
its It The tree lost its leaves. (Cây rụng lá của nó.)
our We This is our house. (Đây là nhà của chúng tôi.)
their They They sold their old car. (Họ đã bán chiếc xe cũ của họ.)

💡 Mẹo ghi nhớ: Tính từ sở hữu luôn đứng trước một danh từ để chỉ sự sở hữu. Hãy đặc biệt chú ý đến 'its' và 'it's', 'your' và 'you're', cũng như 'their', 'there' và 'they're'.