Tổng quan
Tính từ/Đại từ chỉ định (Demonstratives) là những từ dùng để chỉ ra các danh từ cụ thể. Trong tiếng Anh có bốn từ: this, that, these, those. Chúng đồng thời chỉ ra hai điều: khoảng cách (gần hay xa) và số lượng (số ít hay số nhiều). Chúng có thể được sử dụng như từ hạn định (determiners) (đứng trước danh từ) hoặc như đại từ (pronouns) (thay thế cho danh từ).
1. Bốn từ chỉ định
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Gần | this | these |
| Xa | that | those |
2. Khoảng cách — Gần so với Xa
"Gần" và "xa" không chỉ đề cập đến khoảng cách vật lý mà còn cả thời gian (gần về thời gian = gần; xa về thời gian = xa).
| Từ chỉ định | Khoảng cách / Thời gian | Ví dụ |
|---|---|---|
| this | gần tôi bây giờ | This book on my desk is new. (Cuốn sách này trên bàn của tôi là mới.) |
| that | xa tôi | That building over there is a hospital. (Tòa nhà đằng kia là một bệnh viện.) |
| these | gần tôi bây giờ, số nhiều | These shoes are comfortable. (Những đôi giày này thoải mái.) |
| those | xa tôi, số nhiều | Those clouds look dark. (Những đám mây kia trông tối.) |
Ví dụ về thời gian:
- This week is very busy. (Tuần này rất bận rộn.) (tuần hiện tại)
- That summer was unforgettable. (Mùa hè đó thật khó quên.) (một mùa hè đã qua, xa về thời gian)
- These days, everyone has a smartphone. (Ngày nay, ai cũng có điện thoại thông minh.)
- Those were difficult times. (Đó là những khoảng thời gian khó khăn.)
3. Với vai trò là Từ hạn định (Đứng trước danh từ)
Được sử dụng trực tiếp trước một danh từ để bổ nghĩa cho nó.
- This car is expensive. (Chiếc xe này đắt tiền.)
- That restaurant is excellent. (Nhà hàng kia rất tuyệt vời.)
- These students are hardworking. (Những học sinh này rất chăm chỉ.)
- Those mountains are beautiful. (Những ngọn núi kia thật đẹp.)
4. Với vai trò là Đại từ (Thay thế cho danh từ)
Được sử dụng một mình, không có danh từ theo sau.
- A: "Which bag do you want?" (Bạn muốn chiếc túi nào?) B: "This one." (Cái này.) / "That." (Cái kia.) / "These." (Những cái này.) / "Those." (Những cái kia.)
- This is my brother. (Đây là anh trai tôi.) (giới thiệu ai đó)
- That was a great idea! (Đó là một ý tưởng tuyệt vời!) (ám chỉ điều vừa được nói)
- Are these yours? (Những cái này là của bạn à?) (chỉ vào các vật thể)
5. Khi nói chuyện điện thoại
- Hello? This is Anna. (Alo? Anna đây.) (người nói tự giới thiệu)
- Is that John? (Có phải John không?) (hỏi người ở đầu dây bên kia là ai)
6. Bảng so sánh
| Đặc điểm | This | That | These | Those |
|---|---|---|---|---|
| Số lượng | Số ít | Số ít | Số nhiều | Số nhiều |
| Khoảng cách | Gần | Xa | Gần | Xa |
| Hòa hợp động từ | is | is | are | are |
7. Các lỗi thường gặp
| Lỗi sai | Sửa lại | Giải thích |
|---|---|---|
| These book | This book | "Book" là số ít → dùng this |
| This books | These books | "Books" là số nhiều → dùng these |
| Those car is fast | That car is fast | Danh từ số ít → dùng that |
| That are mine | Those are mine | Đại từ số nhiều → dùng those |
| This is my friends | These are my friends | Chủ ngữ số nhiều → dùng these |
8. Ví dụ thực tế
- This is delicious! What did you put in it? (Cái này ngon quá! Bạn đã cho gì vào vậy?)
- These are the documents you need to sign. (Đây là những tài liệu bạn cần ký.)
- Look at those stars — they're amazing. (Nhìn những ngôi sao kia kìa — chúng thật tuyệt vời.)
- I remember that day like it was yesterday. (Tôi nhớ ngày đó như thể mới hôm qua.)
- This year has been very productive. (Năm nay rất hiệu quả.)
Tóm tắt
| Từ | Số lượng | Khoảng cách | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| this | Số ít | Gần | This pen is mine. (Cây bút này là của tôi.) |
| that | Số ít | Xa | That tree is old. (Cái cây kia đã già.) |
| these | Số nhiều | Gần | These keys are heavy. (Những chiếc chìa khóa này nặng.) |
| those | Số nhiều | Xa | Those people are happy. (Những người kia đang vui vẻ.) |