B1 · Trung cấp TOEIC 405–600 IELTS 4,0–5,0 Cấu Tạo Từ (Hình Thái Học)

Các Tiền Tố và Hậu Tố Phổ Biến

Khám phá các tiền tố (un-, re-, pre-, mis-) và hậu tố (-ment, -ness, -ity, -ous) thường gặp, giúp bạn mở rộng vốn từ vựng nhanh chóng và hiệu quả cho các bài thi chuẩn hóa.

Tiền tố và Hậu tố thường gặp là gì?

Tiền tố (prefixes) là các chữ cái hoặc nhóm chữ cái được thêm vào đầu một từ, trong khi hậu tố (suffixes) được thêm vào cuối một từ. Cả tiền tố và hậu tố đều là phụ tố (affixes), chúng thay đổi nghĩa hoặc chức năng ngữ pháp của một từ gốc (còn gọi là từ cơ sở). Việc hiểu các phụ tố thông dụng là một công cụ mạnh mẽ để mở rộng vốn từ vựng của bạn, vì chúng thường mang ý nghĩa nhất quán và có thể giúp bạn suy luận nghĩa của những từ không quen thuộc.

1. Các Tiền tố Thường Gặp

Tiền tố thường thay đổi nghĩa của một từ, thường chỉ sự phủ định, hướng, số lượng hoặc thời gian. Chúng thường không làm thay đổi loại từ của từ gốc.

a. Tiền tố chỉ sự phủ định hoặc đối lập:

  • un-: happy (vui) → unhappy (không vui), do (làm) → undo (hoàn tác)
  • dis-: agree (đồng ý) → disagree (không đồng ý), connect (kết nối) → disconnect (ngắt kết nối)
  • in- / im- / il- / ir-: (các dạng của 'không')
    • complete (hoàn thành) → incomplete (chưa hoàn thành)
    • possible (có thể) → impossible (không thể - đứng trước 'p', 'm', 'b')
    • legal (hợp pháp) → illegal (bất hợp pháp - đứng trước 'l')
    • regular (thường xuyên) → irregular (không thường xuyên - đứng trước 'r')
  • non-: sense (ý nghĩa) → nonsense (vô nghĩa), profit (lợi nhuận) → non-profit (phi lợi nhuận)
  • mis-: understand (hiểu) → misunderstand (hiểu sai), spell (đánh vần) → misspell (đánh vần sai)

b. Tiền tố chỉ sự lặp lại hoặc đảo ngược:

  • re-: write (viết) → rewrite (viết lại), build (xây dựng) → rebuild (xây dựng lại)

c. Tiền tố chỉ kích thước, số lượng hoặc mức độ:

  • mono-: tone (âm điệu) → monotone (đơn điệu)
  • uni-: cycle (xe đạp) → unicycle (xe đạp một bánh)
  • bi-: cycle (xe đạp) → bicycle (xe đạp hai bánh)
  • multi-: cultural (văn hóa) → multicultural (đa văn hóa)
  • over-: cook (nấu) → overcook (nấu quá chín), sleep (ngủ) → oversleep (ngủ quên)
  • under-: estimate (ước tính) → underestimate (đánh giá thấp), pay (trả tiền) → underpay (trả lương thấp)

d. Tiền tố chỉ thời gian hoặc thứ tự:

  • pre-: view (xem) → preview (xem trước), historic (lịch sử) → prehistoric (tiền sử)
  • post-: graduate (tốt nghiệp) → postgraduate (sau đại học), war (chiến tranh) → post-war (hậu chiến)
  • ex-: president (tổng thống) → ex-president (cựu tổng thống), wife (vợ) → ex-wife (vợ cũ)

2. Các Hậu tố Thường Gặp

Hậu tố thường thay đổi loại từ của một từ (ví dụ: từ động từ sang danh từ, hoặc từ danh từ sang tính từ) và cũng có thể ảnh hưởng đến nghĩa của nó.

a. Hậu tố tạo thành Danh từ:

  • -tion / -sion: educate (giáo dục) → education (sự giáo dục), express (biểu đạt) → expression (sự biểu đạt) (hành động, trạng thái, kết quả)
  • -ment: enjoy (thưởng thức) → enjoyment (sự thích thú), agree (đồng ý) → agreement (sự thỏa thuận) (hành động, kết quả, trạng thái)
  • -ness: kind (tử tế) → kindness (lòng tốt), sad (buồn) → sadness (nỗi buồn) (phẩm chất, trạng thái)
  • -ity: active (năng động) → activity (hoạt động), real (thật) → reality (thực tế) (phẩm chất, trạng thái)
  • -er / -or: teach (dạy) → teacher (giáo viên), invent (phát minh) → inventor (nhà phát minh) (người thực hiện hành động)
  • -ist: art (nghệ thuật) → artist (nghệ sĩ), science (khoa học) → scientist (nhà khoa học) (người tham gia vào một hoạt động hoặc niềm tin)

b. Hậu tố tạo thành Tính từ:

  • -able / -ible: comfort (sự thoải mái) → comfortable (thoải mái), access (truy cập) → accessible (có thể truy cập) (có thể, có khả năng)
  • -ful: beauty (sắc đẹp) → beautiful (đẹp), care (sự cẩn thận) → careful (cẩn thận) (đầy đủ, có)
  • -less: hope (hy vọng) → hopeless (vô vọng), care (sự cẩn thận) → careless (bất cẩn) (không có)
  • -ous: danger (nguy hiểm) → dangerous (nguy hiểm), fame (danh tiếng) → famous (nổi tiếng) (đầy đủ, có đặc điểm)
  • -y: rain (mưa) → rainy (có mưa), dirt (bụi bẩn) → dirty (bẩn thỉu) (giống như, có đặc điểm)
  • -ic: hero (anh hùng) → heroic (anh hùng), atom (nguyên tử) → atomic (thuộc về nguyên tử) (liên quan đến)

c. Hậu tố tạo thành Trạng từ:

  • -ly: quick (nhanh) → quickly (một cách nhanh chóng), careful (cẩn thận) → carefully (một cách cẩn thận) (theo cách...)

d. Hậu tố tạo thành Động từ:

  • -en: dark (tối - tính từ) → darken (làm tối, trở nên tối), short (ngắn - tính từ) → shorten (rút ngắn, làm ngắn lại) (làm cho hoặc trở nên)
  • -ize / -ise: standard (tiêu chuẩn - danh từ) → standardize (tiêu chuẩn hóa), modern (hiện đại - tính từ) → modernize (hiện đại hóa) (làm cho, gây ra, hoặc trở thành)

Các Lỗi Thường Gặp và Cách Khắc Phục

✗ Sai ✓ Đúng Giải thích
I am disagree with you. I disagree with you. Disagree là động từ; không dùng disagree như tính từ.
It's a unpossible task. It's an impossible task. Sử dụng im- trước 'p', 'm', 'b' để chỉ sự phủ định.
He is very carefulless. He is very careless. Tránh kết hợp các hậu tố đối lập như -ful-less.
The decision was unlogical. The decision was illogical. Sử dụng il- trước 'l' để chỉ sự phủ định.

Tóm tắt

Loại Phụ tố Chức năng Ví dụ
Tiền tố Thay đổi nghĩa (phủ định, lặp lại, v.v.) un-, dis-, re-, pre-, over-
Hậu tố (Danh từ) Thay đổi loại từ thành danh từ -tion, -ment, -ness, -er, -ist
Hậu tố (Tính từ) Thay đổi loại từ thành tính từ -able, -ful, -less, -ous, -y
Hậu tố (Trạng từ) Thay đổi loại từ thành trạng từ -ly
Hậu tố (Động từ) Thay đổi loại từ thành động từ -en, -ize/-ise

💡 Điểm mấu chốt: Học các tiền tố và hậu tố thông dụng giống như học các khối xây dựng cho từ vựng. Chúng cho phép bạn hiểu và tạo ra một số lượng lớn từ từ một tập hợp nhỏ các từ gốc, giúp tăng đáng kể vốn từ vựng và kỹ năng đọc hiểu của bạn.