A1 · Người mới bắt đầu Tính Từ & Trạng Từ

Trạng Từ Chỉ Tần Suất

Tìm hiểu các trạng từ chỉ tần suất như always, usually, often, sometimes, rarely, never để diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động, cùng với vị trí của chúng trong câu.

Cấp độ CEFR: A2/B1 | Thể loại: Trạng từ (Adverbs)

Trạng từ chỉ tần suất là gì?

Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of Frequency) cho chúng ta biết mức độ thường xuyên của một việc gì đó. Chúng trả lời câu hỏi "Bao lâu một lần?".

Chúng rất cần thiết để mô tả các thói quen, hoạt động thường ngày và các sự kiện diễn ra định kỳ.

I always brush my teeth before bed. (Tôi luôn luôn đánh răng trước khi đi ngủ.)
She never eats meat. (Cô ấy không bao giờ ăn thịt.)
We sometimes go to the cinema. (Chúng tôi thỉnh thoảng đi xem phim.)

Các trạng từ chỉ tần suất phổ biến

Dưới đây là danh sách các trạng từ chỉ tần suất phổ biến, được sắp xếp theo thứ tự từ thường xuyên nhất đến ít thường xuyên nhất:

Tần suất Trạng từ Ví dụ
100% always (luôn luôn) He always arrives on time. (Anh ấy luôn luôn đến đúng giờ.)
90% usually, normally (thường xuyên, thông thường) They usually have breakfast at 7 AM. (Họ thường ăn sáng lúc 7 giờ sáng.)
70% often, frequently (thường, thường xuyên) We often visit our grandparents. (Chúng tôi thường thăm ông bà.)
50% sometimes (thỉnh thoảng) I sometimes read before sleeping. (Tôi thỉnh thoảng đọc sách trước khi ngủ.)
30% occasionally (thỉnh thoảng, đôi khi) She occasionally goes for a run. (Cô ấy đôi khi đi chạy bộ.)
10% seldom, hardly ever (hiếm khi, hầu như không bao giờ) He hardly ever watches TV. (Anh ấy hầu như không bao giờ xem TV.)
0% never (không bao giờ) They never complain. (Họ không bao giờ phàn nàn.)

Vị trí của Trạng từ chỉ tần suất

Vị trí của trạng từ chỉ tần suất trong câu rất quan trọng và thường tuân theo các quy tắc sau:

1. Trước động từ chính

Hầu hết các trạng từ chỉ tần suất (always, usually, often, sometimes, rarely, never, v.v.) đứng trước động từ chính.

I always drink coffee in the morning. (Tôi luôn luôn uống cà phê vào buổi sáng.)
She never forgets her keys. (Cô ấy không bao giờ quên chìa khóa.)
We usually eat dinner at home. (Chúng tôi thường ăn tối ở nhà.)

2. Sau động từ 'to be'

Khi động từ chính là một dạng của 'to be' (am, is, are, was, were), trạng từ chỉ tần suất đứng sau nó.

He is always happy. (Anh ấy luôn luôn vui vẻ.)
They are never late for class. (Họ không bao giờ đi học muộn.)
I am sometimes tired after work. (Tôi thỉnh thoảng mệt sau giờ làm.)

3. Giữa trợ động từ và động từ chính

Nếu có trợ động từ (ví dụ: have, has, do, does, will, can, must), trạng từ chỉ tần suất đứng giữa trợ động từ và động từ chính.

I have never seen such a beautiful sunset. (Tôi chưa bao giờ nhìn thấy cảnh hoàng hôn đẹp đến vậy.)
She doesn't often travel abroad. (Cô ấy không thường xuyên đi du lịch nước ngoài.)
You should always check your answers. (Bạn nên luôn luôn kiểm tra câu trả lời của mình.)

4. 'Sometimes' và 'Often' có thể đứng đầu hoặc cuối câu

'Sometimes' và 'often' linh hoạt hơn và cũng có thể xuất hiện ở đầu hoặc cuối câu, đặc biệt là để nhấn mạnh.

Sometimes, I feel like giving up. (Đôi khi, tôi cảm thấy muốn bỏ cuộc.)
I go jogging sometimes. (Tôi đi chạy bộ thỉnh thoảng*.)
Often, we eat out on Fridays.* (Thường thì, chúng tôi ăn ngoài vào các ngày thứ Sáu.)
*We go to the beach
often.* (Chúng tôi đi biển thường xuyên**.)

Trạng từ chỉ tần suất xác định (Adverbs of Definite Frequency)

Những trạng từ này cho chúng ta biết chính xác mức độ thường xuyên của một việc gì đó. Chúng thường đứng ở cuối hoặc đầu câu.

  • Ví dụ: daily (hàng ngày), weekly (hàng tuần), monthly (hàng tháng), yearly (hàng năm), every day (mỗi ngày), once a week (một lần một tuần), twice a month (hai lần một tháng), three times a year (ba lần một năm).

I go to the gym every day. (Tôi đi tập gym mỗi ngày.)
Once a week, she calls her mother. (Mỗi tuần một lần, cô ấy gọi điện cho mẹ.)
*They have a meeting
monthly.* (Họ có cuộc họp hàng tháng**.)

Các lỗi thường gặp và cách khắc phục

✗ Sai ✓ Đúng Giải thích
I drink always coffee. I always drink coffee. Trạng từ chỉ tần suất đứng trước động từ chính.
He never is late. He is never late. Trạng từ chỉ tần suất đứng sau động từ 'to be'.
Do you often go out? Do you often go out? Trạng từ chỉ tần suất đứng giữa trợ động từ và động từ chính trong câu hỏi.
Every day I go to the gym. I go to the gym every day. (hoặc) Every day, I go to the gym. Trạng từ chỉ tần suất xác định thường đứng ở đầu hoặc cuối câu.

Ví dụ thực tế

Nói về thói quen hàng ngày:

"What do you do in the evenings?" "I usually cook dinner, and then I often read a book. I hardly ever watch TV."
(Bạn làm gì vào buổi tối? Tôi thường nấu bữa tối, sau đó tôi thường đọc sách. Tôi hầu như không bao giờ xem TV.)

Hỏi về thói quen:

"Do you always have breakfast?" "No, I sometimes skip it if I'm in a hurry."
(Bạn luôn luôn ăn sáng chứ? Không, tôi thỉnh thoảng bỏ bữa nếu tôi vội.)

Mô tả lịch làm việc:

"How often do you work weekends?" "I occasionally work on Saturdays, but I never work on Sundays."
(Bạn có thường làm việc vào cuối tuần không? Tôi thỉnh thoảng làm việc vào thứ Bảy, nhưng tôi không bao giờ làm việc vào Chủ Nhật.)

Tóm tắt

Loại Trạng từ Quy tắc vị trí Ví dụ
Tần suất không xác định (always, never, v.v.) Trước động từ chính, sau 'to be', giữa trợ động từ và động từ chính. I always study. (Tôi luôn luôn học.) He is never sad. (Anh ấy không bao giờ buồn.) I have often wondered. (Tôi thường tự hỏi.)
Tần suất xác định (every day, once a week, v.v.) Thường ở đầu hoặc cuối câu. I go to the gym every day. (Tôi đi tập gym mỗi ngày.) Once a week, we meet. (Mỗi tuần một lần**, chúng tôi gặp nhau.)

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy chú ý kỹ loại động từ (động từ chính, 'to be', hoặc trợ động từ) để đặt trạng từ chỉ tần suất đúng vị trí.