C1 · Nâng cao TOEIC 785–900 IELTS 7,0–8,0 Mệnh Đề & Câu Điều Kiện

Mệnh Đề What

Khám phá mệnh đề 'what' – một loại mệnh đề danh ngữ đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, thường dùng để nhấn mạnh thông tin (ví dụ: 'What surprised me was her reaction.', 'What I need is help.').

Mệnh Đề "What" Là Gì?

"Mệnh đề 'what'" là một loại mệnh đề danh ngữ đặc biệt bắt đầu bằng từ what. Chúng ta sử dụng nó để nhấn mạnh một phần cụ thể của câu. Nó giống như một chiếc đèn chiếu, thu hút sự chú ý vào thông tin quan trọng nhất.

Những câu này còn được gọi là câu chẻ giả (pseudo-cleft sentences). Một câu bình thường được "chẻ" (tách) thành hai phần để tạo sự tập trung.

  • Câu bình thường: I need a good holiday. (Tôi cần một kỳ nghỉ tốt.)
  • Với mệnh đề "what": What I need is a good holiday. (Cái tôi cần là một kỳ nghỉ tốt.)

Câu thứ hai đặt trọng tâm mạnh mẽ vào "a good holiday".

Cấu Trúc

Cấu trúc phổ biến nhất bao gồm một mệnh đề "what" đóng vai trò chủ ngữ, theo sau là động từ be, và sau đó là thông tin được nhấn mạnh.

Mệnh đề "What" (Chủ ngữ) + be + Thông tin được nhấn mạnh

Trong cấu trúc này, what có nghĩa là "thứ mà" hoặc "những thứ mà".

Câu bình thường Câu nhấn mạnh với mệnh đề "What"
I said that. (Tôi đã nói điều đó.) What I said was that. (Cái tôi đã nói là điều đó.)
You need to rest. (Bạn cần nghỉ ngơi.) What you need is to rest. (Cái bạn cần là nghỉ ngơi.)
He bought a new car. (Anh ấy đã mua một chiếc xe mới.) What he bought was a new car. (Cái anh ấy mua là một chiếc xe mới.)

Chúng Ta Có Thể Nhấn Mạnh Điều Gì?

1. Nhấn Mạnh Tân Ngữ hoặc Bổ Ngữ

Đây là cách dùng phổ biến nhất. Mệnh đề "what" chứa chủ ngữ và động từ, và tân ngữ được đặt sau be.

  • She loves reading books. → What she loves is reading books. (Cái cô ấy yêu thích là đọc sách.)
  • I want a cup of tea. → What I want is a cup of tea. (Cái tôi muốn là một tách trà.)

2. Nhấn Mạnh Hành Động (Động Từ)

Để nhấn mạnh một động từ, chúng ta thường dùng cấu trúc What + chủ ngữ + do/does/did + be....

  • He broke the window. → What he did was break the window. (Cái anh ấy đã làm là làm vỡ cửa sổ.)
  • She is writing a novel. → What she is doing is writing a novel. (Cái cô ấy đang làm là viết một cuốn tiểu thuyết.)

Lưu ý rằng sau was/is, chúng ta thường dùng dạng nguyên mẫu của động từ (break) hoặc danh động từ (writing).

3. Cấu Trúc Đảo Ngược

Bạn cũng có thể đảo ngược cấu trúc để có hiệu ứng tương tự.

Thông tin được nhấn mạnh + be + Mệnh đề "What"

  • A good holiday is what I need. (Một kỳ nghỉ tốt là cái tôi cần.)
  • That's what I said. (Đó là cái tôi đã nói.)
  • This is what you need to do. (Đây là cái bạn cần làm.)

Sự Hòa Hợp Của Động Từ

Động từ be sau mệnh đề "what" thường hòa hợp với danh từ theo sau nó.

  • What I need is a new pen. (Số ít)
  • What I need are some new pens. (Số nhiều)

Tuy nhiên, trong giao tiếp không trang trọng, việc dùng is cho cả hai trường hợp là rất phổ biến.

  • Không trang trọng: What I need is some new pens.

Các Lỗi Thường Gặp và Cách Khắc Phục

✗ Sai ✓ Đúng Giải thích
What I need it is a drink. What I need is a drink. Mệnh đề "what" là chủ ngữ; bạn không cần thêm "it".
What does he want is a new job? What he wants is a new job. Mệnh đề "what" là câu trần thuật, không phải câu hỏi. Dùng trật tự từ của câu trần thuật.
The thing what I said was true. What I said was true. HOẶC The thing that I said was true. Không kết hợp "the thing" và "what". "What" đã có nghĩa là "the thing that".

Tóm Tắt

Cấu trúc Mục đích Ví dụ
Mệnh đề "What" + be + thông tin Nhấn mạnh thông tin ở cuối. What I believe is that everyone deserves a chance. (Cái tôi tin là mọi người đều xứng đáng có cơ hội.)
Thông tin + be + mệnh đề "What" Nhấn mạnh thông tin ở đầu. That is what I believe. (Đó là cái tôi tin.)
What...do + be + động từ Nhấn mạnh một hành động. What we did was watch a movie. (Cái chúng tôi đã làm là xem phim.)

💡 Điểm mấu chốt: Sử dụng mệnh đề "what" khi bạn muốn làm nổi bật một phần thông tin trong câu của mình. Đây là một công cụ mạnh mẽ để tập trung và nhấn mạnh.

B1 Câu Điều Kiện Loại 0 (Zero Conditional) Mệnh Đề & Câu Điều Kiện B1 Câu Điều Kiện Loại 1 (First Conditional) Mệnh Đề & Câu Điều Kiện B1 Câu Điều Kiện Loại 2 (Second Conditional) Mệnh Đề & Câu Điều Kiện B1 Mệnh Đề Quan Hệ Xác Định Mệnh Đề & Câu Điều Kiện B1 Danh Động Từ và Động Từ Nguyên Mẫu Mệnh Đề & Câu Điều Kiện B2 Câu Điều Kiện Loại 3 (Third Conditional) Mệnh Đề & Câu Điều Kiện B2 Câu Điều Kiện Hỗn Hợp (Mixed Conditionals) Mệnh Đề & Câu Điều Kiện B2 Các Cách Thay Thế 'If' Trong Câu Điều Kiện Mệnh Đề & Câu Điều Kiện B2 Mệnh Đề Quan Hệ Không Xác Định Mệnh Đề & Câu Điều Kiện B2 Mệnh Đề Danh Ngữ (That-Clauses và Wh-Clauses) Mệnh Đề & Câu Điều Kiện B2 Cấu Trúc Wish và If Only Mệnh Đề & Câu Điều Kiện B2 Thức Giả Định Trang Trọng (Formal Subjunctive) Mệnh Đề & Câu Điều Kiện C1 Câu Điều Kiện Nâng Cao (Đảo Ngữ, Supposing, Assuming) Mệnh Đề & Câu Điều Kiện C1 Mệnh Đề Phân Từ (Rút Gọn Câu) Mệnh Đề & Câu Điều Kiện C1 Quá Khứ Giả Định (Ngoài 'Wish' và 'If') Mệnh Đề & Câu Điều Kiện C1 Mệnh Đề Quan Hệ Tự Do (Whoever, Whatever, Wherever) Mệnh Đề & Câu Điều Kiện C2 Cấu Trúc Câu Phức Tạp (Mệnh Đề Nhúng, Tuyệt Đối & Không Động Từ) Mệnh Đề & Câu Điều Kiện