Cấp độ CEFR: A1/A2 | Chuyên mục: Cú pháp & Biến đổi câu
"There is / There are" là gì?
"There is" và "There are" là những cấu trúc cơ bản trong tiếng Anh được sử dụng để diễn tả sự tồn tại hoặc sự hiện diện của một cái gì đó. Chúng giới thiệu một danh từ hoặc cụm danh từ, chỉ ra rằng một cái gì đó tồn tại ở một nơi cụ thể hoặc vào một thời điểm cụ thể. Cấu trúc này rất phổ biến trong giao tiếp và văn viết hàng ngày.
1. Cách sử dụng cơ bản
Việc lựa chọn giữa "there is" và "there are" phụ thuộc vào số lượng của danh từ theo sau nó.
a. There is + Danh từ số ít (hoặc Danh từ không đếm được)
Sử dụng "there is" cho danh từ đếm được số ít và cho danh từ không đếm được.
- There is a book on the table. (Có một cuốn sách trên bàn.) (Danh từ đếm được số ít)
- There is some water in the glass. (Có một ít nước trong ly.) (Danh từ không đếm được)
- There is a cat sleeping on the sofa. (Có một con mèo đang ngủ trên ghế sofa.)
- There is no milk left. (Không còn sữa nữa.)
b. There are + Danh từ số nhiều
Sử dụng "there are" cho danh từ đếm được số nhiều.
- There are two books on the table. (Có hai cuốn sách trên bàn.) (Danh từ đếm được số nhiều)
- There are many students in the classroom. (Có nhiều học sinh trong lớp học.)
- There are some apples in the basket. (Có một vài quả táo trong giỏ.)
2. Cách hình thành câu hỏi
Để hình thành câu hỏi với "there is / there are", chúng ta đảo ngược trật tự của "there" và "is/are".
a. Is there...? / Are there...?
- Is there a pen on the desk? (Có một cây bút trên bàn không?) (Yes, there is. / No, there isn't.)
- Are there any questions? (Có câu hỏi nào không?) (Yes, there are. / No, there aren't.)
- Is there any sugar left? (Còn đường không?)
b. Câu hỏi Wh- với There is/are
Chúng ta có thể kết hợp "there is/are" với các từ 'wh-' để hỏi thông tin cụ thể.
- How many students are there in your class? (Có bao nhiêu học sinh trong lớp bạn?)
- What is there to do in this town? (Có gì để làm ở thị trấn này không?)
- Why is there so much noise? (Tại sao lại ồn ào thế?)
3. Cách hình thành câu phủ định
Có hai cách phổ biến để hình thành câu phủ định với "there is / there are".
a. There isn't / There aren't
Sử dụng "isn't" (is not) cho số ít/không đếm được và "aren't" (are not) cho số nhiều.
- There isn't a car in the garage. (Không có xe hơi trong gara.)
- There aren't any chairs in the room. (Không có ghế nào trong phòng.)
- There isn't much time left. (Không còn nhiều thời gian.)
b. There is no / There are no
Cấu trúc này thường mang tính nhấn mạnh hơn "there isn't/aren't any."
- There is no car in the garage. (Không có xe hơi nào trong gara.)
- There are no chairs in the room. (Không có ghế nào trong phòng.)
- There is no doubt about it. (Không có gì phải nghi ngờ về điều đó.)
4. Các biến thể thì
Cấu trúc "there is / there are" có thể được sử dụng ở nhiều thì khác nhau và với các động từ khuyết thiếu bằng cách thay đổi dạng của động từ 'be'.
a. Quá khứ: There was / There were
- There was a big party last night. (Có một bữa tiệc lớn tối qua.) (Số ít)
- There were many people at the concert. (Có nhiều người ở buổi hòa nhạc.) (Số nhiều)
b. Tương lai: There will be
- There will be a meeting tomorrow. (Sẽ có một cuộc họp vào ngày mai.)
- There will be many changes in the future. (Sẽ có nhiều thay đổi trong tương lai.)
c. Hiện tại hoàn thành: There has been / There have been
- There has been a lot of rain recently. (Gần đây trời mưa nhiều.) (Không đếm được)
- There have been several accidents on this road. (Đã có một vài vụ tai nạn trên con đường này.) (Số nhiều)
d. Động từ khuyết thiếu: There might be, There should be, There could be
- There might be a solution to this problem. (Có thể có một giải pháp cho vấn đề này.)
- There should be more opportunities for young people. (Nên có nhiều cơ hội hơn cho người trẻ.)
- There could be a mistake in the calculations. (Có thể có lỗi trong các phép tính.)
Các lỗi thường gặp và cách khắc phục
| ✗ Sai | ✓ Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| There is two books on the table. | There are two books on the table. | Sử dụng 'are' cho danh từ số nhiều. |
| Are there a problem? | Is there a problem? | Sử dụng 'is' cho danh từ số ít trong câu hỏi. |
| There is no any milk left. | There isn't any milk left. HOẶC There is no milk left. | Tránh phủ định kép hoặc 'no any' thừa. |
| It is a book on the table. | There is a book on the table. | Sử dụng 'there is/are' để giới thiệu sự tồn tại của một cái gì đó, không phải 'it is'. 'It is' đề cập đến một cái gì đó đã biết. |
Tóm tắt
| Dạng | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | There is (số ít/không đếm được), There are (số nhiều) | There is a cat. There are two cats. (Có một con mèo. Có hai con mèo.) |
| Câu hỏi | Is there...? (số ít/không đếm được), Are there...? (số nhiều) | Is there milk? Are there chairs? (Có sữa không? Có ghế không?) |
| Phủ định | There isn't/aren't, There is/are no | There isn't a car. There are no cars. (Không có xe hơi. Không có xe hơi nào.) |
| Các thì | was/were, will be, has/have been, might be | There was a party. There will be a test. (Có một bữa tiệc. Sẽ có một bài kiểm tra.) |
💡 Điểm mấu chốt: "There is" và "There are" là cấu trúc thiết yếu để nói về sự tồn tại. Hãy nhớ khớp 'is' hoặc 'are' với số lượng của danh từ theo sau, và luyện tập sử dụng chúng ở các thì khác nhau để giao tiếp trôi chảy.