A1 · Người mới bắt đầu Đại Từ & Phép Chiếu

Đại Từ Chủ Ngữ

Tìm hiểu các đại từ chủ ngữ cơ bản trong tiếng Anh như I, you, he, she, it, we, they và cách chúng được sử dụng làm chủ ngữ trong câu.

Đại từ chủ ngữ là gì?

Đại từ chủ ngữ là những từ dùng để thay thế danh từ và đóng vai trò là chủ ngữ của một câu. Chủ ngữ là người hoặc vật thực hiện hành động của động từ.

Trong tiếng Anh, các đại từ chủ ngữ bao gồm:

Ngôi Số ít Số nhiều
Ngôi thứ nhất I We
Ngôi thứ hai You You
Ngôi thứ ba He, She, It They

1. Khi nào dùng Đại từ chủ ngữ

Chúng ta dùng đại từ chủ ngữ trong các trường hợp sau:

a. Làm chủ ngữ của động từ

Đây là chức năng chính của chúng. Chúng cho chúng ta biết ai hoặc cái gì đang thực hiện hành động.

I like coffee. (Tôi thích cà phê.) (Tôi là người thích)
She works in a hospital. (Cô ấy làm việc ở bệnh viện.) (Cô ấy là người làm việc)
They are playing football. (Họ đang chơi bóng đá.) (Họ là người đang chơi)

b. Sau động từ 'To Be' (trong văn phong trang trọng)

Mặc dù ít phổ biến hơn trong giao tiếp thông thường, nhưng trong văn phong trang trọng, đại từ chủ ngữ được dùng sau các dạng của động từ 'to be' (is, am, are, was, were).

It was he who called. (Chính anh ấy là người đã gọi.) (Trong văn phong thân mật hơn thường dùng: It was him who called.)
The winner is she. (Người chiến thắng là cô ấy.) (Trong văn phong thân mật hơn thường dùng: The winner is her.)

c. Trong các câu so sánh với 'Than' hoặc 'As' (trong văn phong trang trọng)

Tương tự, trong tiếng Anh trang trọng, đại từ chủ ngữ được dùng sau 'than' hoặc 'as' khi một động từ được ngụ ý.

She is taller than I (am). (Cô ấy cao hơn tôi.)
He is as smart as she (is). (Anh ấy thông minh như cô ấy.)
(Trong văn phong thân mật, than me hoặc as her rất phổ biến và thường được chấp nhận.)

2. Những điểm quan trọng cần nhớ

a. Sự hòa hợp với động từ

Động từ phải hòa hợp với đại từ chủ ngữ về số (số ít/số nhiều).

I am happy. (Tôi hạnh phúc.)
He is happy. (Anh ấy hạnh phúc.)
They are happy. (Họ hạnh phúc.)

b. Dùng 'It' cho vật, con vật và các phát biểu chung

'It' được dùng cho các vật số ít, con vật (khi không biết hoặc không quan trọng giới tính), và để đưa ra các phát biểu chung về thời gian, thời tiết hoặc khoảng cách.

Where is my book? It is on the table. (Sách của tôi đâu? Nó ở trên bàn.)
The dog is barking. It is hungry. (Con chó đang sủa. Nó đói.)
It is raining. (Trời đang mưa.)
It is 5 o'clock. (Bây giờ là 5 giờ.)

c. 'You' vừa là số ít vừa là số nhiều

Đại từ 'you' được dùng cho cả một người và nhiều người. Dạng động từ luôn chia ở số nhiều.

You are a good student. (Bạn là một học sinh giỏi.) (Nói với một người)
You are good students. (Các bạn là những học sinh giỏi.) (Nói với nhiều người)

Các lỗi thường gặp và cách khắc phục

✗ Sai ✓ Đúng Giải thích
Me and John went to the store. John and I went to the store. 'I' là đại từ chủ ngữ. Luôn đặt bản thân ở cuối khi có nhiều chủ ngữ.
Him is a doctor. He is a doctor. 'He' là đại từ chủ ngữ.
Her likes to read. She likes to read. 'She' là đại từ chủ ngữ.
Us are going home. We are going home. 'We' là đại từ chủ ngữ.

Tóm tắt

Đại từ Chức năng Ví dụ
I Chủ ngữ (Ngôi 1 số ít) I read a book. (Tôi đọc một cuốn sách.)
You Chủ ngữ (Ngôi 2 số ít/số nhiều) You are kind. (Bạn thật tốt bụng.)
He Chủ ngữ (Ngôi 3 số ít, nam) He runs fast. (Anh ấy chạy nhanh.)
She Chủ ngữ (Ngôi 3 số ít, nữ) She sings well. (Cô ấy hát hay.)
It Chủ ngữ (Ngôi 3 số ít, vật/con vật/chung chung) It is cold. (Trời lạnh.)
We Chủ ngữ (Ngôi 1 số nhiều) We study English. (Chúng tôi học tiếng Anh.)
They Chủ ngữ (Ngôi 3 số nhiều, người/vật) They live here. (Họ sống ở đây.)

💡 Điểm mấu chốt cần nhớ: Đại từ chủ ngữ là "người/vật thực hiện hành động" trong câu. Chúng luôn đứng trước động từ (trừ khi là câu hỏi).