B1 · Trung cấp TOEIC 405–600 IELTS 4,0–5,0 Tính Từ & Trạng Từ

Cấu Trúc So và Such

Nắm vững cách sử dụng 'so' (đi với tính từ/trạng từ) và 'such' (đi với cụm danh từ) để diễn tả mức độ và nhấn mạnh, giúp câu văn thêm ấn tượng và biểu cảm.

Cấp độ CEFR: B1/B2 | Thể loại: Bổ ngữ (Modifiers)

'So' và 'Such' là gì?

'So' và 'such' được sử dụng để diễn tả cường độ hoặc sự nhấn mạnh. Chúng làm cho tính từ, trạng từ hoặc danh từ trở nên mạnh hơn, thường dẫn đến một kết quả. Cả hai đều có nghĩa là "đến một mức độ lớn" hoặc "rất".

Sự khác biệt chính nằm ở chỗ chúng bổ nghĩa cho loại từ nào:
* So bổ nghĩa cho tính từ (adjective) và trạng từ (adverb).
* Such bổ nghĩa cho cụm danh từ (noun phrase) – thường là một danh từ, có thể đi kèm với tính từ và mạo từ.

1. Cách dùng 'So'

'So' được dùng trước một tính từ hoặc một trạng từ.

a. So + Tính từ (Adjective)

The movie was so interesting. (Bộ phim thật thú vị.)
She is so kind. (Cô ấy thật tốt bụng.)

b. So + Trạng từ (Adverb)

He drives so fast. (Anh ấy lái xe thật nhanh.)
She sings so beautifully. (Cô ấy hát thật hay.)

c. So + Tính từ/Trạng từ + Mệnh đề 'that' (Diễn tả kết quả)

Chúng ta thường dùng mệnh đề 'that' sau 'so' để diễn tả kết quả hoặc hậu quả của cường độ.

The coffee was so hot that I couldn't drink it. (Cà phê nóng đến nỗi tôi không thể uống được.)
He spoke so quietly that I couldn't hear him. (Anh ấy nói nhỏ đến nỗi tôi không thể nghe thấy.)
It was so dark that we couldn't see anything. (Trời tối đến nỗi chúng tôi không thể nhìn thấy gì.)

d. So + Much/Many/Little/Few (Chỉ số lượng)

'So' cũng có thể được dùng với các từ chỉ số lượng như much, many, little, few để nhấn mạnh số lượng.

There was so much noise that I couldn't concentrate. (Có quá nhiều tiếng ồn đến nỗi tôi không thể tập trung.)
She has so many friends. (Cô ấy có rất nhiều bạn.)
I have so little time. (Tôi có quá ít thời gian.)
There were so few people at the party. (Có quá ít người ở bữa tiệc.)

2. Cách dùng 'Such'

'Such' được dùng trước một cụm danh từ (một danh từ, thường đi kèm với một tính từ và mạo từ).

a. Such + (a/an) + Tính từ + Danh từ (Đếm được số ít)

It was such a beautiful day. (Đó là một ngày thật đẹp.)
He is such a kind person. (Anh ấy là một người thật tốt bụng.)

b. Such + Tính từ + Danh từ (Số nhiều hoặc không đếm được)

Khi danh từ là số nhiều hoặc không đếm được, chúng ta không dùng mạo từ 'a/an'.

They are such good friends. (Họ là những người bạn thật tốt.)
We had such lovely weather. (Chúng tôi đã có một thời tiết thật đẹp.)
It was such important information. (Đó là thông tin thật quan trọng.)

c. Such + (a/an) + Tính từ + Danh từ + Mệnh đề 'that' (Diễn tả kết quả)

Tương tự như 'so', 'such' cũng có thể theo sau bởi một mệnh đề 'that' để diễn tả kết quả.

It was such a difficult exam that hardly anyone passed. (Đó là một kỳ thi khó đến nỗi hầu như không ai đỗ.)
They are such friendly people that everyone likes them. (Họ là những người thân thiện đến nỗi ai cũng quý mến.)
We had such a good time that we didn't want to leave. (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian vui vẻ đến nỗi không muốn rời đi.)

Tóm tắt 'So' và 'Such'

Cấu trúc Cách dùng Ví dụ
So + Tính từ Nhấn mạnh tính từ The food was so delicious. (Món ăn ngon tuyệt.)
So + Trạng từ Nhấn mạnh trạng từ She ran so quickly. (Cô ấy chạy nhanh quá.)
So + Much/Many/Little/Few Nhấn mạnh số lượng There was so much traffic. (Có quá nhiều xe cộ.)
Such + (a/an) + Tính từ + Danh từ Nhấn mạnh cụm danh từ It was such a delicious meal. (Đó là một bữa ăn ngon tuyệt.)
Such + Tính từ + Danh từ (số nhiều/không đếm được) Nhấn mạnh cụm danh từ They are such kind people. (Họ là những người thật tốt bụng.)

Các lỗi thường gặp và cách khắc phục

✗ Sai ✓ Đúng Giải thích
It was so a good movie. It was such a good movie. Dùng 'such' trước cụm danh từ.
She is such intelligent. She is so intelligent. Dùng 'so' trước tính từ khi không có danh từ đi kèm.
There were such many people. There were so many people. Dùng 'so' với 'many/much/few/little'.
He is so a nice man. He is such a nice man. Dùng 'such' trước cụm danh từ.

Ví dụ thực tế

Diễn tả cảm xúc mạnh:

"I'm so happy to see you! It's such a long time since we last met."
(Tôi rất vui khi gặp bạn! Đã lâu lắm rồi chúng ta mới gặp lại.)

Miêu tả một tình huống:

"The concert was so loud that my ears hurt. It was such an amazing experience, though!"
(Buổi hòa nhạc ồn ào đến nỗi tai tôi đau. Mặc dù vậy, đó là một trải nghiệm thật tuyệt vời!)

Giải thích một vấn đề:

"There was so much work to do that I had such a busy day."
(Có quá nhiều việc phải làm nên tôi đã có một ngày thật bận rộn.)

Tóm tắt

Từ Chức năng Cấu trúc Ví dụ
So Nhấn mạnh tính từ, trạng từ, từ chỉ số lượng. so + tính từ
so + trạng từ
so + much/many/little/few
It's so cold. (Trời lạnh quá.)
He drives so fast. (Anh ấy lái xe nhanh quá.)
I have so many questions. (Tôi có rất nhiều câu hỏi.)
Such Nhấn mạnh cụm danh từ. such + (a/an) + tính từ + danh từ
such + tính từ + danh từ (số nhiều/không đếm được)
It was such a good film. (Đó là một bộ phim hay tuyệt.)
They are such nice people. (Họ là những người thật tốt bụng.)

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy nhớ quy tắc đơn giản: 'so' dùng cho tính từ/trạng từ, 'such' dùng cho danh từ. Điều này sẽ giúp bạn diễn tả cường độ một cách chính xác.