A2 · Sơ cấp TOEIC 255–400 IELTS 2,5–3,5 Động Từ Khiếm Khuyết

Động Từ Khuyết Thiếu Should / Shouldn't

Tìm hiểu động từ khuyết thiếu 'should' và 'shouldn't' (trình độ A2) để đưa ra lời khuyên, diễn tả bổn phận đạo đức và kỳ vọng. Đây là những từ quan trọng trong giao tiếp hàng ngày.

Cấp độ CEFR: A2 | Thời gian đọc: 8 phút

1. Tổng quan & Khái niệm

  • "Should" và "Shouldn't" là gì? "Should" và "shouldn't" (viết tắt của "should not") là các động từ khuyết thiếu (modal verbs) được dùng để đưa ra lời khuyên, khuyến nghị, và diễn đạt nghĩa vụ yếu hoặc kỳ vọng.
  • Mục đích: Chúng ta dùng "should" để nói rằng điều gì đó là đúng đắn hoặc tốt nhất nên làm trong một tình huống – nó có mức độ mạnh mẽ thấp hơn "must". Đây là động từ khuyết thiếu phổ biến nhất để đưa ra và hỏi xin lời khuyên.

2. Cấu trúc & Công thức

Thể khẳng định:

Chủ ngữ + should + động từ nguyên mẫu (V-inf)

Chủ ngữ Động từ khuyết thiếu Động từ nguyên mẫu Phần còn lại
I / You / He / She / It / We / They should see a doctor. (nên đi khám bác sĩ.)

Thể phủ định:

Chủ ngữ + shouldn't / should not + động từ nguyên mẫu (V-inf)

Chủ ngữ Động từ khuyết thiếu Động từ nguyên mẫu Phần còn lại
I / You / He / She / It / We / They shouldn't eat so much sugar. (không nên ăn quá nhiều đường.)

Thể nghi vấn:

Should + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu (V-inf)?

Động từ khuyết thiếu Chủ ngữ Động từ nguyên mẫu Phần còn lại
Should I call him now? (Tôi có nên gọi cho anh ấy bây giờ không?)

Câu trả lời ngắn:
* Yes, you should. / No, you shouldn't.

Các quy tắc ngữ pháp chính:
* "Should" không bao giờ thay đổi hình thức – không thêm -s, -ed, hay -ing.
* Luôn theo sau bởi động từ nguyên mẫu không "to" (bare infinitive).
* "Should" được dùng giống nhau cho tất cả các ngôi.

3. Quy tắc sử dụng

  • Quy tắc 1 — Lời khuyên: Dùng "should" để khuyến nghị điều gì đó mà ai đó nên làm.

    • You should see a doctor about that cough. (Bạn nên đi khám bác sĩ về cơn ho đó.)
    • You shouldn't drink coffee before bed. (Bạn không nên uống cà phê trước khi đi ngủ.)
  • Quy tắc 2 — Nghĩa vụ đạo đức / trách nhiệm yếu: Dùng "should" khi điều gì đó là đúng đắn hoặc phù hợp để làm, nhưng không phải là một yêu cầu pháp lý.

    • People should help each other. (Mọi người nên giúp đỡ lẫn nhau.)
    • You should apologize for what you said. (Bạn nên xin lỗi vì những gì bạn đã nói.)
  • Quy tắc 3 — Hỏi xin lời khuyên hoặc khuyến nghị: Dùng "should" trong câu hỏi để hỏi điều gì là nên làm.

    • What should I wear to the interview? (Tôi nên mặc gì cho buổi phỏng vấn?)
    • Should we take the train or the bus? (Chúng ta nên đi tàu hay xe buýt?)
  • Quy tắc 4 — Kỳ vọng (điều gì đó có khả năng hoặc được mong đợi): Dùng "should" để nói rằng điều gì đó được mong đợi sẽ xảy ra hoặc đúng.

    • The parcel should arrive by Friday. (Gói hàng lẽ ra sẽ đến vào thứ Sáu.)
    • It should be warm enough to go to the beach. (Trời lẽ ra sẽ đủ ấm để đi biển.)

Bảng so sánh — Should vs. Must:

Should Must
Mức độ mạnh Nghĩa vụ yếu / lời khuyên Nghĩa vụ mạnh / sự cần thiết
Ví dụ You should exercise. (Bạn nên tập thể dục.) You must wear a seatbelt. (Bạn phải thắt dây an toàn.)
Hậu quả khi không làm Thường không có hậu quả pháp lý/nghiêm trọng Thường là một quy tắc; có thể có hậu quả pháp lý/nghiêm trọng

4. Từ khóa & Ngữ cảnh gợi ý

  • Ngữ cảnh lời khuyên: in my opinion (theo ý kiến của tôi), I think (tôi nghĩ), it would be good to (sẽ tốt nếu), it would be better to (sẽ tốt hơn nếu).
  • Ngữ cảnh kỳ vọng: probably (có lẽ), by then (đến lúc đó), by now (đến bây giờ), I expect (tôi mong đợi).
  • Câu hỏi tìm kiếm lời khuyên: What do you think I…? (Bạn nghĩ tôi nên…?), Do you think I…? (Bạn có nghĩ tôi nên…?).

5. Lỗi thường gặp

  • She shoulds go. → ✅ She should go. (Không thêm -s vào động từ khuyết thiếu.)
  • You should to eat more vegetables. → ✅ You should eat more vegetables. (Không có to sau động từ khuyết thiếu.)
  • Should you speaking now? → ✅ Should you speak now? (Dùng động từ nguyên mẫu không to.)
  • I don't should go. → ✅ I shouldn't go. (Dạng phủ định của shouldshouldn't / should not; không phải don't should.)
  • ❌ Dùng should với mức độ mạnh như must: You should stop immediately (Bạn nên dừng lại ngay lập tức) nhẹ nhàng hơn You must stop immediately (Bạn phải dừng lại ngay lập tức). Không dùng should khi một quy tắc là bắt buộc.

6. Ví dụ thực tế

  1. You should drink at least eight glasses of water a day. (Bạn nên uống ít nhất tám ly nước mỗi ngày.)
  2. I think you shouldn't tell him the bad news right now. (Tôi nghĩ bạn không nên nói cho anh ấy tin xấu ngay bây giờ.)
  3. Should I book the tickets in advance? (Tôi có nên đặt vé trước không?)
  4. Students should read all the chapters before the exam. (Học sinh nên đọc tất cả các chương trước kỳ thi.)
  5. You shouldn't drive if you're tired. (Bạn không nên lái xe nếu bạn mệt.)
  6. The meeting should finish by 5 o'clock. (Cuộc họp lẽ ra sẽ kết thúc trước 5 giờ.)
  7. She should apologize — what she did was wrong. (Cô ấy nên xin lỗi – những gì cô ấy đã làm là sai.)
  8. You should try the seafood here — it's delicious. (Bạn nên thử hải sản ở đây – nó rất ngon.)
  9. We shouldn't waste food. (Chúng ta không nên lãng phí thức ăn.)
  10. Should I wear formal clothes for the party? (Tôi có nên mặc quần áo trang trọng cho bữa tiệc không?)

7. Bảng tóm tắt

Ý nghĩa Động từ khuyết thiếu Ví dụ
Lời khuyên (khẳng định) should You should rest. (Bạn nên nghỉ ngơi.)
Lời khuyên (phủ định) shouldn't You shouldn't smoke. (Bạn không nên hút thuốc.)
Nghĩa vụ đạo đức yếu should People should be kind. (Mọi người nên tử tế.)
Kỳ vọng should The bus should arrive soon. (Xe buýt lẽ ra sẽ đến sớm.)
Hỏi xin lời khuyên should What should I do? (Tôi nên làm gì?)