Cấp độ CEFR: B1 | Thời gian đọc: 5 phút
1. Tổng quan & Khái niệm
- "Shall" là gì? "Shall" là một động từ khuyết thiếu (modal verb) chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Anh. Nó có hai cách dùng chính: đưa ra đề nghị và gợi ý (với I/we), và diễn đạt hành động tương lai trong văn phong trang trọng.
- Mục đích: Để đề nghị giúp đỡ, đưa ra gợi ý, và trong văn bản trang trọng/pháp lý để diễn đạt nghĩa vụ hoặc sự chắc chắn trong tương lai.
- Lưu ý: Trong tiếng Anh hiện đại hàng ngày, shall phần lớn đã được thay thế bằng will cho thì tương lai và should cho gợi ý. Nó chủ yếu còn tồn tại trong các câu hỏi với I và we.
2. Cấu trúc & Công thức
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đề nghị/Gợi ý | Shall I/we + động từ nguyên mẫu (V-inf)? | Shall I open the window? (Tôi mở cửa sổ nhé?) |
| Tương lai trang trọng | Chủ ngữ + shall + động từ nguyên mẫu (V-inf) | The contractor shall complete the work by June. (Nhà thầu sẽ hoàn thành công việc trước tháng Sáu.) |
| Phủ định | Chủ ngữ + shall not / shan't + động từ nguyên mẫu (V-inf) | We shan't be late. (Chúng tôi sẽ không đến muộn.) |
3. Quy tắc sử dụng
-
Quy tắc 1 — Đề nghị (Shall I…?): Dùng Shall I để đề nghị làm điều gì đó cho ai đó. Đây là cách dùng phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày.
- Shall I carry your bags? (Tôi mang túi giúp bạn nhé?)
- Shall I make us some tea? (Tôi pha trà cho chúng ta nhé?)
-
Quy tắc 2 — Gợi ý (Shall we…?): Dùng Shall we để gợi ý một hoạt động chung.
- Shall we go for a walk? (Chúng ta đi dạo nhé?)
- Shall we start the meeting? (Chúng ta bắt đầu cuộc họp nhé?)
-
Quy tắc 3 — Tương lai trang trọng/pháp lý: Trong các hợp đồng, luật pháp và tài liệu chính thức, shall diễn đạt một nghĩa vụ ràng buộc đối với một bên thứ ba.
- The tenant shall pay rent on the first of each month. (Người thuê nhà sẽ thanh toán tiền thuê vào ngày đầu tiên của mỗi tháng.)
- All participants shall wear safety equipment. (Tất cả những người tham gia sẽ phải mặc thiết bị an toàn.)
-
Quy tắc 4 — Tương lai trang trọng ngôi thứ nhất (tiếng Anh Anh): Trong tiếng Anh Anh trang trọng, shall theo truyền thống được dùng với I/we để diễn tả thì tương lai đơn; will được dùng cho ngôi thứ hai và thứ ba. Sự phân biệt này phần lớn đã biến mất trong cách dùng hiện đại.
- I shall return by Thursday. (trang trọng)
- I will return by Thursday. (cách dùng hiện đại thông thường)
4. Từ khóa & Ngữ cảnh gợi ý
| Ngữ cảnh | Tín hiệu |
|---|---|
| Đề nghị | Shall I…?, Can I help…? |
| Gợi ý | Shall we…?, What about…? |
| Pháp lý/trang trọng | hợp đồng, thông báo chính thức, tài liệu chính sách |
5. Lỗi thường gặp
| Lỗi sai | Sửa lại | Giải thích |
|---|---|---|
| Shall he come with us? | Will he come with us? | Câu hỏi dùng Shall cho ngôi thứ ba nghe cổ xưa. Dùng will. |
| You shall to finish this. | You shall finish this. | Không có to sau shall. |
| Shall I to help? | Shall I help? | Không có to sau động từ khuyết thiếu. |
| Lạm dụng shall cho thì tương lai đơn | Dùng will thay thế | Trong tiếng Anh hiện đại, will là động từ khuyết thiếu tiêu chuẩn cho thì tương lai. |
6. Ví dụ thực tế
- Shall I get you a glass of water? (Tôi lấy cho bạn một cốc nước nhé?)
- Shall we meet at seven o'clock? (Chúng ta gặp nhau lúc bảy giờ nhé?)
- The company shall deliver the goods within 14 days. (Công ty sẽ giao hàng trong vòng 14 ngày.)
- Shall I call a taxi? (Tôi gọi taxi nhé?)
- We shan't be needing your services any longer. (Chúng tôi sẽ không cần dịch vụ của bạn nữa. – trang trọng)
- Shall we dance? (Chúng ta nhảy nhé?)
- All employees shall comply with the new regulations. (Tất cả nhân viên sẽ phải tuân thủ các quy định mới.)
- Shall I book a table for dinner? (Tôi đặt bàn ăn tối nhé?)
- The parties shall resolve disputes through mediation. (Các bên sẽ giải quyết tranh chấp thông qua hòa giải.)
- Shall we take a break now? (Chúng ta nghỉ giải lao bây giờ nhé?)
7. Bảng tóm tắt
| Cách dùng | Chủ ngữ | Ví dụ | Ngữ điệu |
|---|---|---|---|
| Đề nghị | I | Shall I help? (Tôi giúp nhé?) | Hàng ngày (tiếng Anh Anh) |
| Gợi ý | We | Shall we go? (Chúng ta đi nhé?) | Hàng ngày (tiếng Anh Anh) |
| Tương lai trang trọng/Nghĩa vụ | Tất cả các ngôi | You shall comply. (Bạn sẽ phải tuân thủ.) | Trang trọng/Pháp lý |
| Tương lai kiểu cũ (I/We) | I, We | I shall return. (Tôi sẽ trở lại.) | Trang trọng/Cổ xưa |