Cấp độ CEFR: B1 | Chuyên mục: Cú pháp & Biến đổi câu
Câu tường thuật là gì?
Câu tường thuật (Reported speech, còn được gọi là indirect speech - lời nói gián tiếp) là khi chúng ta kể lại cho ai đó những gì người khác đã nói, nhưng không sử dụng chính xác lời nói của họ. Thay vì trích dẫn trực tiếp, chúng ta diễn giải hoặc tóm tắt thông điệp gốc. Đây là một kỹ năng cơ bản cho giao tiếp hàng ngày, cho phép chúng ta thuật lại các cuộc trò chuyện, chia sẻ thông tin và kể chuyện.
1. Lời nói trực tiếp và lời nói tường thuật
Hiểu rõ sự khác biệt giữa lời nói trực tiếp và lời nói tường thuật là bước đầu tiên.
a. Lời nói trực tiếp (Direct Speech)
Lời nói trực tiếp sử dụng chính xác lời nói của người nói, được đặt trong dấu ngoặc kép.
- She said, "I am happy." (Cô ấy nói, "Tôi hạnh phúc.")
- He asked, "Are you coming?" (Anh ấy hỏi, "Bạn có đến không?")
- They exclaimed, "What a beautiful day!" (Họ thốt lên, "Thật là một ngày đẹp trời!")
b. Lời nói tường thuật (Reported Speech)
Lời nói tường thuật truyền đạt ý nghĩa của những gì đã được nói, nhưng không sử dụng chính xác lời nói gốc. Nó thường liên quan đến việc thay đổi thì, đại từ và các tham chiếu thời gian/nơi chốn.
- She said that she was happy. (Cô ấy nói rằng cô ấy hạnh phúc.)
- He asked if I was coming. (Anh ấy hỏi liệu tôi có đến không.)
- They exclaimed that it was a beautiful day. (Họ thốt lên rằng đó là một ngày đẹp trời.)
2. Các thay đổi chính trong câu tường thuật
Khi chuyển đổi lời nói trực tiếp sang lời nói tường thuật, một số thay đổi thường xảy ra.
a. Thay đổi thì (Backshifting)
Nếu động từ tường thuật (ví dụ: said, told, asked) ở thì quá khứ, thì trong mệnh đề tường thuật thường "lùi lại" một bước về quá khứ.
| Thì lời nói trực tiếp | Thì lời nói tường thuật | Ví dụ (Trực tiếp) | Ví dụ (Tường thuật) |
|---|---|---|---|
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | He said, "I am busy." (Anh ấy nói, "Tôi bận.") | He said that he was busy. (Anh ấy nói rằng anh ấy bận.) |
| Hiện tại tiếp diễn | Quá khứ tiếp diễn | She said, "I am working." (Cô ấy nói, "Tôi đang làm việc.") | She said that she was working. (Cô ấy nói rằng cô ấy đang làm việc.) |
| Hiện tại hoàn thành | Quá khứ hoàn thành | They said, "We have finished." (Họ nói, "Chúng tôi đã hoàn thành.") | They said that they had finished. (Họ nói rằng họ đã hoàn thành.) |
| Quá khứ đơn | Quá khứ hoàn thành | He said, "I went home." (Anh ấy nói, "Tôi đã về nhà.") | He said that he had gone home. (Anh ấy nói rằng anh ấy đã về nhà.) |
| Tương lai đơn (will) | Điều kiện (would) | She said, "I will call you." (Cô ấy nói, "Tôi sẽ gọi cho bạn.") | She said that she would call me. (Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ gọi cho tôi.) |
| Can | Could | He said, "I can swim." (Anh ấy nói, "Tôi có thể bơi.") | He said that he could swim. (Anh ấy nói rằng anh ấy có thể bơi.) |
| May | Might | She said, "It may rain." (Cô ấy nói, "Trời có thể mưa.") | She said that it might rain. (Cô ấy nói rằng trời có thể mưa.) |
| Must | Had to | He said, "I must leave." (Anh ấy nói, "Tôi phải rời đi.") | He said that he had to leave. (Anh ấy nói rằng anh ấy phải rời đi.) |
💡 Lưu ý: Could, would, should, might, ought to thường không thay đổi trong lời nói tường thuật.
b. Thay đổi đại từ
Đại từ thường thay đổi để phản ánh quan điểm của người tường thuật.
- Trực tiếp: She said, "I like my new job." (Cô ấy nói, "Tôi thích công việc mới của tôi.")
- Tường thuật: She said that she liked her new job. (Cô ấy nói rằng cô ấy thích công việc mới của cô ấy.)
c. Thay đổi các tham chiếu thời gian và nơi chốn
Các từ chỉ thời gian và nơi chốn thường thay đổi để phản ánh ngữ cảnh tường thuật mới.
| Lời nói trực tiếp | Lời nói tường thuật |
|---|---|
| now (bây giờ) | then, at that moment (lúc đó) |
| today (hôm nay) | that day (ngày hôm đó) |
| yesterday (hôm qua) | the day before, the previous day (ngày hôm trước) |
| tomorrow (ngày mai) | the next day, the following day (ngày hôm sau) |
| last week (tuần trước) | the week before, the previous week (tuần trước đó) |
| next month (tháng tới) | the month after, the following month (tháng sau đó) |
| here (ở đây) | there (ở đó) |
| this (cái này) | that (cái đó) |
| these (những cái này) | those (những cái đó) |
- Trực tiếp: He said, "I'll meet you here tomorrow." (Anh ấy nói, "Tôi sẽ gặp bạn ở đây vào ngày mai.")
- Tường thuật: He said that he would meet me there the next day. (Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ gặp tôi ở đó vào ngày hôm sau.)
3. Động từ tường thuật (Reporting Verbs)
Các động từ tường thuật phổ biến nhất là say và tell.
- Say: Được sử dụng khi không có tân ngữ gián tiếp (không có người được nói đến).
- He said that he was tired. (Anh ấy nói rằng anh ấy mệt.)
- She said, "I'm leaving." (Cô ấy nói, "Tôi đang rời đi.")
- Tell: Được sử dụng khi có tân ngữ gián tiếp (có người được nói đến).
- He told me that he was tired. (Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy mệt.)
- She told him to wait. (Cô ấy bảo anh ấy đợi.)
Các động từ tường thuật khác bao gồm ask, explain, promise, suggest, advise, warn, v.v.
4. Tường thuật câu hỏi
Khi tường thuật câu hỏi, chúng ta không sử dụng dấu chấm hỏi hoặc trật tự từ đảo ngữ (đảo ngữ chủ ngữ-động từ).
- Câu hỏi Yes/No: Sử dụng if hoặc whether.
- Trực tiếp: He asked, "Are you ready?" (Anh ấy hỏi, "Bạn đã sẵn sàng chưa?")
- Tường thuật: He asked if I was ready. (Anh ấy hỏi liệu tôi đã sẵn sàng chưa.)
- Câu hỏi Wh-: Sử dụng chính từ để hỏi đó (who, what, where, etc.).
- Trực tiếp: She asked, "What is your name?" (Cô ấy hỏi, "Tên bạn là gì?")
- Tường thuật: She asked what my name was. (Cô ấy hỏi tên tôi là gì.)
5. Tường thuật mệnh lệnh/yêu cầu
Khi tường thuật mệnh lệnh hoặc yêu cầu, chúng ta thường sử dụng một động từ tường thuật (ví dụ: tell, ask, order) theo sau là tân ngữ và to-infinitive.
- Trực tiếp: He said, "Close the door!" (Anh ấy nói, "Đóng cửa lại!")
- Tường thuật: He told me to close the door. (Anh ấy bảo tôi đóng cửa.)
- Trực tiếp: She said, "Please wait." (Cô ấy nói, "Làm ơn đợi.")
- Tường thuật: She asked him to wait. (Cô ấy yêu cầu anh ấy đợi.)
6. Khi nào thì không thay đổi thì
Đôi khi, thì trong lời nói tường thuật không thay đổi:
- Sự thật hiển nhiên/Sự thật: Nếu câu phát biểu là một sự thật hiển nhiên hoặc một sự thật vẫn đúng.
- Trực tiếp: He said, "The Earth is round." (Anh ấy nói, "Trái Đất hình tròn.")
- Tường thuật: He said that the Earth is round. (Anh ấy nói rằng Trái Đất hình tròn.)
- Tình huống vẫn đúng: Nếu tình huống được tường thuật vẫn đúng tại thời điểm tường thuật.
- Trực tiếp: She said, "I live in London." (Cô ấy nói, "Tôi sống ở London.")
- Tường thuật: She said that she lives in London. (Nếu cô ấy vẫn sống ở đó.)
- Tường thuật ngay lập tức: Nếu việc tường thuật xảy ra ngay sau lời nói trực tiếp.
- He just said, "I'm hungry." -> He just said he's hungry. (Anh ấy vừa nói, "Tôi đói." -> Anh ấy vừa nói rằng anh ấy đói.)
Các lỗi thường gặp và cách khắc phục
| ✗ Sai | ✓ Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| He said me that he was tired. | He told me that he was tired. HOẶC He said that he was tired. | 'Say' không được theo sau bởi tân ngữ mà không có 'to'. 'Tell' được theo sau bởi tân ngữ. |
| She asked what was my name? | She asked what my name was. | Không đảo ngữ trong câu hỏi tường thuật. |
| He told to close the door. | He told me to close the door. | 'Tell' (cho mệnh lệnh) cần một tân ngữ trước động từ nguyên mẫu. |
| They said they will come tomorrow. | They said they would come the next day. | Lùi thì 'will' thành 'would' và thay đổi 'tomorrow' thành 'the next day'. |
Tóm tắt
| Khía cạnh | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Định nghĩa | Tường thuật những gì ai đó đã nói một cách gián tiếp | He said he was busy. (Anh ấy nói rằng anh ấy bận.) |
| Thay đổi thì | Lùi thì (ví dụ: Hiện tại -> Quá khứ) | He said, "I am here." -> He said he was there. (Anh ấy nói, "Tôi ở đây." -> Anh ấy nói rằng anh ấy ở đó.) |
| Thay đổi đại từ | Điều chỉnh theo quan điểm của người tường thuật | She said, "I like my job." -> She said she liked her job. (Cô ấy nói, "Tôi thích công việc của tôi." -> Cô ấy nói rằng cô ấy thích công việc của cô ấy.) |
| Thay đổi thời gian/nơi chốn | Điều chỉnh các tham chiếu | He said, "I'll see you tomorrow." -> He said he'd see me the next day. (Anh ấy nói, "Tôi sẽ gặp bạn ngày mai." -> Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ gặp tôi vào ngày hôm sau.) |
| Động từ tường thuật | Say (không tân ngữ), Tell (có tân ngữ) | He said he was tired. He told me he was tired. (Anh ấy nói rằng anh ấy mệt. Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy mệt.) |
| Câu hỏi | Dùng if/whether hoặc từ để hỏi, không đảo ngữ | She asked if I was ready. (Cô ấy hỏi liệu tôi đã sẵn sàng chưa.) |
| Mệnh lệnh | Động từ + tân ngữ + to-infinitive | He told me to wait. (Anh ấy bảo tôi đợi.) |
💡 Điểm mấu chốt: Câu tường thuật là một cách linh hoạt để truyền tải thông điệp. Nắm vững các thay đổi về thì, đại từ và các tham chiếu thời gian/nơi chốn, cùng với việc sử dụng đúng các động từ tường thuật, là rất quan trọng để giao tiếp chính xác và tự nhiên.