Cấp độ CEFR: A1-A2 | Chuyên mục: Giới từ & Cụm động từ (Phrasal Verbs)
Giới từ chỉ thời gian là gì? (What are Prepositions of Time?)
Giới từ chỉ thời gian được sử dụng để nói khi nào một sự việc xảy ra. Các giới từ chỉ thời gian phổ biến nhất là in, on và at. Việc lựa chọn giới từ phù hợp phụ thuộc vào mức độ cụ thể của thời gian.
The meeting is at 3 PM. (Cuộc họp diễn ra lúc 3 giờ chiều.)
Her birthday is on Friday. (Sinh nhật cô ấy là vào thứ Sáu.)
I'm going on holiday in August. (Tôi sẽ đi nghỉ vào tháng Tám.)
1. Cách dùng AT
Chúng ta dùng at cho các thời điểm cụ thể, chính xác.
| Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|
| Thời gian chính xác | The class starts at 9:00 AM. (Lớp học bắt đầu lúc 9 giờ sáng.) |
| (giờ, phút) | I'll meet you at half past two. (Tôi sẽ gặp bạn lúc hai giờ rưỡi.) |
| Các phần trong ngày | We sleep at night. (Chúng tôi ngủ vào ban đêm.) |
| (trưa, đêm, nửa đêm) | The stars shine at night. (Các vì sao tỏa sáng vào ban đêm.) |
| Các kỳ nghỉ lễ | What are you doing at Christmas? (Bạn làm gì vào dịp Giáng sinh?) |
| (Giáng sinh, Lễ Phục sinh, Năm mới) | Families get together at Easter. (Các gia đình tụ họp vào dịp Lễ Phục sinh.) |
| Những khoảnh khắc cụ thể | He is busy at the moment. (Anh ấy bận vào lúc này.) |
| See you at lunchtime. (Gặp bạn vào giờ ăn trưa.) |
2. Cách dùng ON
Chúng ta dùng on cho các khoảng thời gian chung hơn, như các ngày và ngày tháng cụ thể.
| Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|
| Các ngày trong tuần | I have a meeting on Monday. (Tôi có cuộc họp vào thứ Hai.) |
| We play football on Saturdays. (Chúng tôi chơi bóng đá vào các ngày thứ Bảy.) | |
| Ngày tháng cụ thể | His birthday is on November 25th. (Sinh nhật anh ấy là vào ngày 25 tháng 11.) |
| The exam is on the 1st of May. (Kỳ thi là vào ngày 1 tháng 5.) | |
| Các ngày đặc biệt | What are you doing on New Year's Day? (Bạn làm gì vào ngày đầu năm mới?) |
| We'll have a party on your birthday. (Chúng ta sẽ tổ chức tiệc vào ngày sinh nhật của bạn.) |
3. Cách dùng IN
Chúng ta dùng in cho các khoảng thời gian dài nhất, tổng quát nhất.
| Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|
| Tháng, Mùa, Năm | My birthday is in July. (Sinh nhật tôi là vào tháng Bảy.) |
| I love to ski in the winter. (Tôi thích trượt tuyết vào mùa đông.) | |
| The Beatles were famous in the 1960s. (The Beatles nổi tiếng vào những năm 1960.) | |
| Các khoảng thời gian dài | This castle was built in the Middle Ages. (Lâu đài này được xây dựng vào thời Trung cổ.) |
| (thập kỷ, thế kỷ) | Life was different in the 20th century. (Cuộc sống khác biệt vào thế kỷ 20.) |
| Các phần trong ngày | I work best in the morning. (Tôi làm việc hiệu quả nhất vào buổi sáng.) |
| (buổi sáng, buổi chiều, buổi tối) | She goes for a run in the evening. (Cô ấy đi chạy bộ vào buổi tối.) |
| Thời gian trong tương lai | I'll be back in ten minutes. (Tôi sẽ quay lại trong mười phút nữa.) |
Các lỗi thường gặp và cách khắc phục (Common Errors and How to Fix Them)
| ✗ Sai | ✓ Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| I'll see you in Friday. | I'll see you on Friday. | Dùng on cho các ngày trong tuần. |
| The party is at the evening. | The party is in the evening. | Dùng in cho the morning, the afternoon, và the evening. Dùng at cho night. |
| He was born on 1990. | He was born in 1990. | Dùng in cho các năm. |
| We don't have school in Monday. | We don't have school on Monday. | Dùng on cho các ngày trong tuần. |
| I'll be there on 5 minutes. | I'll be there in 5 minutes. | Dùng in để nói về một khoảng thời gian trong tương lai. |
Tóm tắt (Summary)
Hãy hình dung một kim tự tháp. At là điểm nhỏ, cụ thể ở trên đỉnh. On ở giữa cho các ngày và ngày tháng. In là phần đáy lớn, tổng quát.
| Giới từ | Ý tưởng chung | Ví dụ |
|---|---|---|
| AT | Thời gian chính xác, cụ thể | at 8 PM (lúc 8 giờ tối), at noon (vào buổi trưa), at the moment (vào lúc này) |
| ON | Các ngày và ngày tháng | on Sunday (vào Chủ Nhật), on March 5th (vào ngày 5 tháng 3), on my birthday (vào ngày sinh nhật của tôi) |
| IN | Các khoảng thời gian dài hơn | in April (vào tháng Tư), in 2024 (vào năm 2024), in the summer (vào mùa hè) |
💡 Lưu ý quan trọng: Hãy nhớ các trường hợp ngoại lệ! Chúng ta nói in the morning/afternoon/evening, nhưng at night. Chúng ta dùng at cho các kỳ nghỉ lễ như at Christmas, nhưng on cho ngày cụ thể, như on Christmas Day.