Cấp độ CEFR: A2-B1 | Chuyên mục: Giới từ & Cụm động từ (Phrasal Verbs)
Giới từ chỉ sự chuyển động là gì? (What are Prepositions of Movement?)
Giới từ chỉ sự chuyển động (hay phương hướng) được dùng để diễn tả sự di chuyển từ nơi này đến nơi khác. Chúng trả lời câu hỏi "Ở đâu?" và mô tả con đường hoặc hướng di chuyển.
The cat jumped onto the table. (Con mèo nhảy lên bàn.)
We walked through the park. (Chúng tôi đi bộ xuyên qua công viên.)
He is going to the shop. (Anh ấy đang đi đến cửa hàng.)
1. Các giới từ chỉ sự chuyển động cơ bản (Basic Prepositions of Movement)
Đây là những giới từ phổ biến nhất được sử dụng để mô tả sự chuyển động.
| Giới từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| To | Chỉ đích đến cụ thể. | I am going to the supermarket. (Tôi đang đi đến siêu thị.) |
| From | Chỉ điểm xuất phát. | She came from Japan. (Cô ấy đến từ Nhật Bản.) |
| Into | Đi vào bên trong một vật chứa hoặc không gian kín. | He got into the car. (Anh ấy bước vào xe ô tô.) |
| Out of | Đi ra khỏi một vật chứa hoặc không gian kín. | She walked out of the room. (Cô ấy bước ra khỏi phòng.) |
| Through | Di chuyển từ bên này sang bên kia, bên trong một không gian kín. | We drove through the tunnel. (Chúng tôi lái xe xuyên qua đường hầm.) |
| Across | Di chuyển từ bên này sang bên kia của một bề mặt hoặc khu vực. | They swam across the river. (Họ bơi ngang qua sông.) |
| Along | Di chuyển theo một đường thẳng, dọc theo một con đường. | We walked along the beach. (Chúng tôi đi bộ dọc theo bãi biển.) |
| Over | Di chuyển phía trên một vật gì đó, đôi khi là vượt qua nó. | The plane flew over the mountains. (Máy bay bay qua những ngọn núi.) |
| Under | Di chuyển phía dưới một vật gì đó. | The cat is hiding under the bed. (Con mèo đang trốn dưới gầm giường.) |
| Up / Down | Chỉ sự chuyển động theo chiều dọc. | She ran up the stairs. (Cô ấy chạy lên cầu thang.) He fell down the hill. (Anh ấy ngã xuống đồi.) |
2. To so với Into so với Onto
Những giới từ này có thể gây nhầm lẫn.
-
To: Dùng cho hướng hoặc đích đến chung.
> We are going to Paris. (Chúng tôi đang đi đến Paris.) -
Into: Dùng để đi vào một không gian kín (như phòng, tòa nhà, ô tô).
> Don't go into that room. It's private. (Đừng đi vào phòng đó. Đó là phòng riêng.) -
Onto: Dùng để di chuyển đến một vị trí trên một bề mặt.
> The cat jumped onto the roof. (Con mèo nhảy lên mái nhà.)
3. Across so với Through
-
Across: Dùng để di chuyển từ bên này sang bên kia trên một bề mặt.
> You must walk across the road at the zebra crossing. (Bạn phải đi bộ ngang qua đường tại vạch sang đường.) (Con đường là một bề mặt) -
Through: Dùng để di chuyển từ bên này sang bên kia bên trong một vật gì đó (một không gian kín có lỗ mở ở cả hai đầu).
> The train goes through a long tunnel. (Tàu đi xuyên qua một đường hầm dài.) (Đường hầm là một không gian kín)
Các lỗi thường gặp và cách khắc phục (Common Errors and How to Fix Them)
| ✗ Sai | ✓ Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| I'm going at the cinema. | I'm going to the cinema. | Dùng to cho sự chuyển động đến một đích đến cụ thể. |
| She got in the car. | She got into the car. | Into chính xác hơn khi đi vào một không gian kín. (In cũng được dùng một cách không trang trọng.) |
| We walked at the park. | We walked in the park / through the park. | Dùng in cho vị trí và through cho sự chuyển động từ bên này sang bên kia. |
| The bird flew in the window. | The bird flew in through the window. | Bạn cần chỉ rõ sự chuyển động vào qua một lỗ mở qua. |
Tóm tắt (Summary)
| Loại chuyển động | Giới từ |
|---|---|
| Đích đến | to, towards |
| Vào/Ra | into, out of |
| Vượt qua | across, through, over |
| Theo một con đường | along, around |
| Chiều dọc | up, down |
💡 Lưu ý quan trọng: Hãy hình dung sự chuyển động. Nó đang đi đến một nơi, vào một cái hộp, ngang qua một cánh đồng, hay xuyên qua một khu rừng? Hình ảnh trong đầu sẽ giúp bạn chọn đúng giới từ.