B2 · Trung cấp nâng cao TOEIC 605–780 IELTS 5,5–6,5 Giới Từ & Cụm Động Từ

Cụm Động Từ (Tách Rời và Không Tách Rời)

Tìm hiểu ngữ pháp của cụm động từ: khi nào tân ngữ có thể hoặc bắt buộc phải đứng giữa động từ và tiểu từ, giúp bạn sử dụng cụm động từ chính xác.

Cấp độ CEFR: B1-B2 | Chuyên mục: Giới từ & Cụm động từ (Phrasal Verbs)

Cụm động từ tách rời và không tách rời là gì? (What are Separable and Inseparable Phrasal Verbs?)

Cụm động từ (phrasal verbs) bao gồm một động từ (verb) + tiểu từ (particle) (giới từ hoặc trạng từ). Một đặc điểm quan trọng là liệu chúng có thể bị tách ra bởi một tân ngữ (object) hay không.

  • Tách rời (Separable): Tân ngữ có thể đứng giữa động từ và tiểu từ.
  • Không tách rời (Inseparable): Động từ và tiểu từ phải luôn đi cùng nhau.

Hiểu được sự khác biệt này là rất quan trọng để cấu trúc câu chính xác.

1. Cụm động từ tách rời (Separable Phrasal Verbs)

Với các cụm động từ tách rời, tân ngữ có thể được đặt ở hai vị trí:

  1. Sau tiểu từ.
  2. Giữa động từ và tiểu từ.

Can you turn down the music? (Bạn có thể vặn nhỏ nhạc không?)
Can you turn the music down? (Bạn có thể vặn nhỏ nhạc không?)

Cả hai câu đều đúng và có cùng ý nghĩa.

Các cụm động từ tách rời phổ biến:
call back (gọi lại), fill in (điền vào), give back (trả lại), pick up (đón), put on (mặc vào), take off (cởi ra), turn on/off (bật/tắt), try on (thử đồ)

Quy tắc với đại từ (The Pronoun Rule)

Điều này rất quan trọng: Nếu tân ngữ là một đại từ (me, you, him, her, it, us, them), nó BẮT BUỘC phải đứng giữa động từ và tiểu từ.

✓ Đúng ✗ Sai
Please pick me up at 8 PM. (Làm ơn đón tôi lúc 8 giờ tối.) Please pick up me at 8 PM.
She put it on quickly. (Cô ấy mặc nó vào nhanh chóng.) She put on it quickly.
Turn it off before you leave. (Tắt nó đi trước khi bạn rời đi.) Turn off it before you leave.

2. Cụm động từ không tách rời (Inseparable Phrasal Verbs)

Với các cụm động từ không tách rời, động từ và tiểu từ luôn đi cùng nhau. Tân ngữ phải đứng sau tiểu từ.

I'm looking for my keys. (Tôi đang tìm chìa khóa của mình.)
(Sai: I'm looking my keys for.)

She gets on with her colleagues. (Cô ấy hòa hợp với đồng nghiệp của mình.)
(Sai: She gets on her colleagues with.)

Các cụm động từ không tách rời phổ biến:
look after (chăm sóc), look for (tìm kiếm), get on with (hòa hợp với), run out of (hết), wait for (chờ đợi), come across (tình cờ gặp)

Mẹo: Hầu hết các cụm động từ ba thành phần (động từ + trạng từ + giới từ) đều không tách rời.

I'm looking forward to the weekend. (Tôi đang mong chờ cuối tuần.)

3. Làm thế nào để biết một cụm động từ là tách rời hay không tách rời? (How to Know if a Phrasal Verb is Separable or Inseparable?)

Thật không may, không có quy tắc đơn giản nào. Cách tốt nhất là chú ý cách chúng được sử dụng và tra cứu trong một cuốn từ điển tốt khi bạn không chắc chắn. Hầu hết các từ điển sẽ cho bạn biết liệu một cụm động từ có tách rời hay không.

Ví dụ, một mục từ điển có thể trông như thế này:
pick sb/sth up (Điều này cho thấy nó có thể tách rời)
look for sth (Điều này cho thấy nó không tách rời)

Các lỗi thường gặp và cách khắc phục (Common Errors and How to Fix Them)

✗ Sai ✓ Đúng Giải thích
I will call back you later. I will call you back later. Khi tân ngữ là đại từ, nó phải đứng giữa động từ và tiểu từ đối với cụm động từ tách rời.
She is looking after her bag. She is looking for her bag. Đây là lỗi về nghĩa. Look after = chăm sóc. Look for = tìm kiếm. Cả hai đều không tách rời.
He asked out her. He asked her out. Ask out là cụm động từ tách rời, và với tân ngữ là đại từ, đại từ phải đứng ở giữa.
Let's talk the problem over. Let's talk over the problem. Talk over có thể tách rời, nhưng phổ biến hơn là giữ nguyên khi tân ngữ dài. Cả hai đều đúng về mặt ngữ pháp, nhưng cách thứ hai tự nhiên hơn.

Tóm tắt (Summary)

Loại Quy tắc Ví dụ
Tách rời Tân ngữ có thể đứng ở giữa hoặc cuối. Take your shoes off. / Take off your shoes. (Cởi giày của bạn ra.)
Tách rời (Đại từ) Tân ngữ là đại từ BẮT BUỘC phải đứng ở giữa. Take them off. (Cởi chúng ra.)
Không tách rời Động từ và tiểu từ BẮT BUỘC phải đi cùng nhau. I'm looking for my shoes. (Tôi đang tìm giày của mình.)

💡 Lưu ý quan trọng: Luôn nhớ quy tắc đại từ cho các động từ tách rời. Đây là một trong những lỗi phổ biến nhất đối với người học. Khi không chắc chắn, hãy tra từ điển!