Thì Quá Khứ Đơn với Động Từ To Be (was / were)

Thì Quá Khứ Đơn với Động Từ To Be (was / were) — Bài Tập 4

/ 10

Thì Quá Khứ Đơn với Động Từ To Be (was / were) — Bài Tập 4

Luyện tập ngữ pháp tiếng Anh chủ đề Thì Quá Khứ Đơn với Động Từ To Be (was / were) qua 10 câu hỏi trắc nghiệm. Trả lời đúng ít nhất 70% để hoàn thành bài.

Nắm vững cách dùng 'was' và 'were' – dạng quá khứ đơn của động từ 'to be' – để diễn tả trạng thái, danh tính, vị trí và điều kiện trong quá khứ.

A2 · Sơ cấp TOEIC 255–400 IELTS 2,5–3,5 Cấu Trúc Thì & Thể
10 câu hỏi Điểm qua: 70% Bài 4

Hướng dẫn làm bài

  • Đọc kỹ từng câu hỏi và chọn đáp án đúng nhất.
  • Bài thi không giới hạn thời gian — bạn có thể làm theo tốc độ của mình.
  • Nhấn Nộp bài khi đã hoàn thành để xem kết quả và giải thích chi tiết.

Đăng nhập để lưu kết quả

Bạn có thể làm bài kiểm tra mà không cần đăng nhập, nhưng kết quả sẽ không được lưu. Đăng nhập để theo dõi tiến trình của bạn.

  1. 1

    There ___ a lot of people at the concert, and the music ___ fantastic.

  2. 2

    The windows ___ open all night.

  3. 3

    The cattle ___ grazing in the field, and the farmer ___ watching them.

  4. 4

    The memoranda from the head office ___ clear: all expenses ___ to be cut.

  5. 5

    The acoustics in the hall ___ terrible; the sound ___ muffled.

  6. 6

    The vermin in the old house ___ a huge problem, and the cost of extermination ___ high.

  7. 7

    The cat ___ under the bed.

  8. 8

    Where ___ you last night?

  9. 9

    The weather ___ cold yesterday.

  10. 10

    ___ I right to be angry?