B1 · Trung cấp TOEIC 405–600 IELTS 4,0–5,0 Cấu Trúc & Biến Đổi Câu

Thể Bị Động (Giới Thiệu)

Tìm hiểu thể bị động để chuyển trọng tâm của câu từ người thực hiện hành động sang hành động hoặc đối tượng chịu tác động (cấu trúc: be + quá khứ phân từ).

Cấp độ CEFR: B1 | Chuyên mục: Cú pháp & Biến đổi câu

Câu bị động là gì?

Câu bị động là một cấu trúc ngữ pháp trong đó chủ ngữ của câu nhận hành động của động từ, thay vì thực hiện hành động đó. Nói cách khác, trọng tâm chuyển từ ai hoặc cái gì đang thực hiện hành động sang ai hoặc cái gì đang bị tác động. Đây là một cấu trúc cơ bản trong tiếng Anh cho phép sự linh hoạt trong việc nhấn mạnh các phần khác nhau của câu.

1. Câu chủ động và câu bị động

Hiểu rõ sự khác biệt giữa câu chủ động và câu bị động là chìa khóa để sử dụng chúng một cách hiệu quả.

a. Câu chủ động (Active Voice)

Trong câu chủ động, chủ ngữ thực hiện hành động. Cấu trúc điển hình là Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ.

  • The student wrote the essay. (Học sinh đã viết bài luận.) (Học sinh là người thực hiện hành động.)
  • My mother baked a cake. (Mẹ tôi đã nướng một cái bánh.) (Mẹ tôi là người thực hiện hành động.)
  • They built a new bridge. (Họ đã xây một cây cầu mới.) (Họ là người thực hiện hành động.)

b. Câu bị động (Passive Voice)

Trong câu bị động, chủ ngữ nhận hành động. Cấu trúc điển hình là Tân ngữ (từ câu chủ động) + be + Quá khứ phân từ (V3/ed) + (by Chủ ngữ từ câu chủ động).

  • The essay was written by the student. (Bài luận đã được viết bởi học sinh.) (Bài luận nhận hành động.)
  • A cake was baked by my mother. (Một cái bánh đã được nướng bởi mẹ tôi.) (Cái bánh nhận hành động.)
  • A new bridge was built by them. (Một cây cầu mới đã được xây bởi họ.) (Cây cầu mới nhận hành động.)

2. Cách hình thành câu bị động

Cốt lõi của câu bị động là trợ động từ 'be' theo sau là quá khứ phân từ (V3/ed) của động từ chính. Thì của động từ 'be' thay đổi để khớp với thì của câu chủ động.

a. Cấu trúc: be + quá khứ phân từ (V3/ed)

Thì (Chủ động) Cấu trúc bị động Ví dụ (Chủ động) Ví dụ (Bị động)
Hiện tại đơn am/is/are + V3/ed He writes letters. (Anh ấy viết thư.) Letters are written by him. (Những lá thư được viết bởi anh ấy.)
Quá khứ đơn was/were + V3/ed She cleaned the room. (Cô ấy đã dọn phòng.) The room was cleaned by her. (Căn phòng đã được dọn bởi cô ấy.)
Hiện tại hoàn thành has/have been + V3/ed They have finished the work. (Họ đã hoàn thành công việc.) The work has been finished by them. (Công việc đã được hoàn thành bởi họ.)
Tương lai đơn will be + V3/ed I will send the email. (Tôi sẽ gửi email.) The email will be sent by me. (Email sẽ được gửi bởi tôi.)
Hiện tại tiếp diễn am/is/are being + V3/ed He is reading a book. (Anh ấy đang đọc sách.) A book is being read by him. (Một cuốn sách đang được đọc bởi anh ấy.)
Quá khứ tiếp diễn was/were being + V3/ed She was watching a movie. (Cô ấy đang xem phim.) A movie was being watched by her. (Một bộ phim đang được xem bởi cô ấy.)
Động từ khuyết thiếu modal + be + V3/ed You must complete the task. (Bạn phải hoàn thành nhiệm vụ.) The task must be completed. (Nhiệm vụ phải được hoàn thành.)

b. Sử dụng 'by' + tác nhân

Chúng ta sử dụng 'by' theo sau là tác nhân (người thực hiện hành động) khi việc đề cập đến người thực hiện hành động là quan trọng. Nếu tác nhân không rõ, không quan trọng hoặc hiển nhiên, chúng ta thường lược bỏ nó.

  • The car was repaired by the mechanic. (Chiếc xe đã được sửa bởi thợ máy.) (Thợ máy là thông tin quan trọng.)
  • The window was broken. (Cửa sổ đã bị vỡ.) (Chúng ta không biết ai làm vỡ, hoặc không quan trọng.)
  • English is spoken all over the world. (Tiếng Anh được nói trên khắp thế giới.) (Người thực hiện 'people' là hiển nhiên và không quan trọng.)

3. Khi nào nên sử dụng câu bị động

Câu bị động không phải là "xấu" và có một số công dụng quan trọng:

a. Khi người thực hiện hành động không rõ hoặc không quan trọng

Đây là lý do phổ biến nhất để sử dụng câu bị động.

  • My wallet was stolen yesterday. (Ví của tôi đã bị trộm hôm qua.) (Tôi không biết ai đã trộm.)
  • The decision was made to postpone the meeting. (Quyết định hoãn cuộc họp đã được đưa ra.) (Ai đưa ra quyết định không phải là trọng tâm.)

b. Khi hành động hoặc người nhận hành động quan trọng hơn người thực hiện

Câu bị động cho phép bạn đặt trọng tâm vào chính hành động hoặc người/vật bị tác động bởi hành động.

  • The new vaccine was developed after years of research. (Vắc-xin mới đã được phát triển sau nhiều năm nghiên cứu.) (Việc phát triển quan trọng hơn người phát triển.)
  • Many ancient artifacts were discovered in the tomb. (Nhiều cổ vật đã được phát hiện trong lăng mộ.) (Việc phát hiện là trọng tâm.)

c. Để duy trì tính khách quan

Trong các ngữ cảnh trang trọng như báo cáo tin tức, bài báo khoa học hoặc tài liệu chính thức, câu bị động có thể tạo ra một giọng văn khách quan và vô nhân xưng hơn.

  • The results were analyzed carefully. (Kết quả đã được phân tích cẩn thận.) (Văn viết khoa học)
  • A new law has been passed by the parliament. (Một luật mới đã được quốc hội thông qua.) (Báo cáo tin tức)

Các lỗi thường gặp và cách khắc phục

✗ Sai ✓ Đúng Giải thích
The essay wrote by the student. The essay was written by the student. Thiếu động từ 'be' và sử dụng sai dạng của động từ chính.
A cake was bake by my mother. A cake was baked by my mother. Động từ chính phải ở dạng quá khứ phân từ.
The work has been finish. The work has been finished. Động từ chính phải ở dạng quá khứ phân từ.
They were built a new bridge. A new bridge was built by them. Chủ ngữ của câu bị động là tân ngữ của câu chủ động.

Tóm tắt

Khía cạnh Câu chủ động Câu bị động
Trọng tâm Người thực hiện hành động Người nhận hành động
Cấu trúc Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ Tân ngữ + be + V3/ed + (by Chủ ngữ)
Ví dụ The chef cooked dinner. (Đầu bếp đã nấu bữa tối.) Dinner was cooked by the chef. (Bữa tối đã được nấu bởi đầu bếp.)
Công dụng chính Khi người thực hiện được biết/quan trọng Khi người thực hiện không rõ/không quan trọng, hoặc hành động/người nhận là trọng tâm

💡 Điểm mấu chốt: Câu bị động là một công cụ có giá trị để thay đổi cấu trúc câu và chuyển trọng tâm. Nắm vững cách hình thành và biết khi nào nên sử dụng nó để làm cho tiếng Anh của bạn linh hoạt và chính xác hơn.

A1 Cấu Trúc Câu Cơ Bản (Chủ-Vị-Tân) Cấu Trúc & Biến Đổi Câu A1 Câu Mệnh Lệnh Cấu Trúc & Biến Đổi Câu A1 Cấu Trúc 'There is / There are' Cấu Trúc & Biến Đổi Câu A2 Cách Đặt Câu Hỏi Mở Rộng (How, Whose, Which) Cấu Trúc & Biến Đổi Câu B1 Câu Tường Thuật (Giới Thiệu) Cấu Trúc & Biến Đổi Câu B1 Câu Hỏi Đuôi Cấu Trúc & Biến Đổi Câu B1 Câu Hỏi Gián Tiếp Cấu Trúc & Biến Đổi Câu B2 Ngoại Động Từ và Nội Động Từ Cấu Trúc & Biến Đổi Câu B2 Hòa Hợp Chủ Ngữ-Động Từ Nâng Cao (Các Trường Hợp Ngoại Lệ) Cấu Trúc & Biến Đổi Câu B2 Thể Bị Động Nâng Cao Cấu Trúc & Biến Đổi Câu B2 Câu Tường Thuật Nâng Cao Cấu Trúc & Biến Đổi Câu B2 Câu Chẻ (Cleft Sentences) Cấu Trúc & Biến Đổi Câu B2 Đảo Ngữ với Trạng Từ Phủ Định Cấu Trúc & Biến Đổi Câu C1 Thể Bị Động Nâng Cao (Nguyên Mẫu, Danh Động Từ & Cấu Trúc Tường Thuật) Cấu Trúc & Biến Đổi Câu C1 Cấu Trúc Câu Tường Thuật Nâng Cao Cấu Trúc & Biến Đổi Câu C1 Cấu Trúc Đảo Ngữ (Fronting) Cấu Trúc & Biến Đổi Câu C1 Đảo Ngữ Nâng Cao Cấu Trúc & Biến Đổi Câu C1 Tỉnh Lược và Thay Thế (Ellipsis & Substitution) Cấu Trúc & Biến Đổi Câu C1 Danh Hóa (Nominalization) Cấu Trúc & Biến Đổi Câu C2 Phối Hợp Nâng Cao (Cấu Trúc Song Song & Liên Từ Tương Quan) Cấu Trúc & Biến Đổi Câu C2 Mệnh Đề Phụ Thuộc Nâng Cao (Phân Từ, Tuyệt Đối & Nguyên Mẫu) Cấu Trúc & Biến Đổi Câu