Mệnh Đề Danh Ngữ Là Gì?
Mệnh đề danh ngữ (noun clause) là một mệnh đề phụ thuộc hoạt động như một danh từ. Giống như một danh từ đơn lẻ, mệnh đề danh ngữ có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ.
Cách dễ nhất để nhận biết một mệnh đề danh ngữ là xem liệu bạn có thể thay thế toàn bộ mệnh đề bằng đại từ "it" hoặc "something" (một cái gì đó) hay không.
- I know that he is a good person. (Tôi biết rằng anh ấy là một người tốt.)
I know something. (Tôi biết một điều gì đó.)
Why she left is a mystery. (Tại sao cô ấy rời đi là một bí ẩn.)
- It is a mystery. (Nó là một bí ẩn.)
Các Loại Mệnh Đề Danh Ngữ
Mệnh đề danh ngữ được nhận biết bởi từ mà chúng bắt đầu.
1. Mệnh Đề Bắt Đầu Bằng "That"
Các mệnh đề này diễn tả sự thật, ý kiến hoặc niềm tin. Từ "that" thường được lược bỏ, đặc biệt trong giao tiếp không trang trọng.
- I believe that everything happens for a reason. (Tôi tin rằng mọi thứ xảy ra đều có lý do.)
- I believe everything happens for a reason. ("that" được lược bỏ)
- That she didn't call is strange. (Khi làm chủ ngữ, "that" không thể lược bỏ)
2. Mệnh Đề Bắt Đầu Bằng Từ "Wh-"
Các mệnh đề này bắt đầu bằng các từ như what (cái gì), who (ai), when (khi nào), where (ở đâu), why (tại sao), which (cái nào), how (như thế nào). Chúng còn được gọi là mệnh đề nghi vấn gián tiếp vì chúng dựa trên các câu hỏi.
QUAN TRỌNG: Trật tự từ trong mệnh đề danh ngữ "Wh-" là một câu trần thuật, không phải câu hỏi.
| Câu hỏi | Mệnh đề danh ngữ |
|---|---|
| Where is he? (Anh ấy ở đâu?) | I don't know where he is. (Tôi không biết anh ấy ở đâu.) |
| What did she say? (Cô ấy đã nói gì?) | Please tell me what she said. (Làm ơn nói cho tôi biết cô ấy đã nói gì.) |
| Why are they laughing? (Tại sao họ lại cười?) | Why they are laughing is not important. (Tại sao họ cười không quan trọng.) |
3. Mệnh Đề Bắt Đầu Bằng "If / Whether"
Các mệnh đề này tường thuật lại một câu hỏi yes/no.
- If phổ biến hơn và ít trang trọng hơn.
- Whether trang trọng hơn và có thể dùng với "or not".
- I wonder if he will come to the party. (Tôi tự hỏi liệu anh ấy có đến bữa tiệc không.)
- She asked whether the flight was delayed. (Cô ấy hỏi liệu chuyến bay có bị hoãn không.)
- He couldn't decide whether or not to accept the job. (Anh ấy không thể quyết định có nên chấp nhận công việc hay không.)
Chức Năng Của Mệnh Đề Danh Ngữ Trong Câu
Làm Chủ Ngữ:
Mệnh đề là chủ thể thực hiện hành động.
- What he said made me angry. (Những gì anh ấy nói đã làm tôi tức giận.)
- That the project was successful was a relief. (Việc dự án thành công là một sự nhẹ nhõm.)
Làm Tân Ngữ Của Động Từ:
Mệnh đề nhận hành động của động từ. Đây là chức năng phổ biến nhất.
- She knows how to bake a cake. (Cô ấy biết cách nướng bánh.)
- I don't remember where I parked my car. (Tôi không nhớ tôi đã đỗ xe ở đâu.)
- I think (that) you are right. (Tôi nghĩ bạn đúng.)
Làm Tân Ngữ Của Giới Từ:
Mệnh đề theo sau một giới từ như for, about, of, to.
- Pay attention to what the teacher says. (Hãy chú ý đến những gì giáo viên nói.)
- We were talking about where we should go on vacation. (Chúng tôi đang nói về việc chúng tôi nên đi nghỉ ở đâu.)
Làm Bổ Ngữ Chủ Ngữ:
Mệnh đề theo sau một động từ nối (như is, was, seems) và định danh lại hoặc mô tả chủ ngữ.
- The problem is that we don't have enough time. (Vấn đề là chúng ta không có đủ thời gian.)
- My question is if this is the right decision. (Câu hỏi của tôi là liệu đây có phải là quyết định đúng đắn không.)
Các Lỗi Thường Gặp và Cách Khắc Phục
| ✗ Sai | ✓ Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| I don't know where is he. | I don't know where he is. | Mệnh đề danh ngữ dùng trật tự từ của câu trần thuật, không phải câu hỏi. |
| She asked me that what I was doing. | She asked me what I was doing. | Không dùng "that" với từ "wh-". |
| That you are happy, is important. | That you are happy is important. | Không đặt dấu phẩy sau mệnh đề danh ngữ làm chủ ngữ. |
Tóm Tắt
| Từ bắt đầu mệnh đề | Loại | Ví dụ |
|---|---|---|
| that | Diễn tả sự thật/ý kiến | I know that you're busy. (Tôi biết bạn bận.) |
| wh- words | Dựa trên câu hỏi thông tin | Tell me what happened. (Hãy nói cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra.) |
| if / whether | Dựa trên câu hỏi yes/no | I'm not sure if I can go. (Tôi không chắc liệu tôi có thể đi không.) |
💡 Điểm mấu chốt: Mệnh đề danh ngữ là một nhóm từ có chủ ngữ và vị ngữ hoạt động như một danh từ đơn lẻ. Hãy chú ý đến trật tự từ trong các mệnh đề bắt đầu bằng từ hỏi!