Mệnh Đề Quan Hệ Không Xác Định Là Gì?
Mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause) cung cấp thông tin bổ sung, không thiết yếu về một danh từ. Danh từ này thường đã cụ thể (ví dụ: một tên riêng, một chức danh duy nhất, hoặc một đại từ sở hữu như 'my').
Câu vẫn hoàn toàn có nghĩa nếu bạn bỏ mệnh đề này đi. Hãy coi nó như một lời bình luận "nhân tiện nói thêm".
- My brother, who lives in London, is a doctor.
(Anh trai tôi, người sống ở London, là một bác sĩ.)
Ở đây, thông tin chính là "Anh trai tôi là một bác sĩ." Việc anh ấy sống ở London chỉ là chi tiết bổ sung. Chúng ta đã biết đang nói về người anh trai nào rồi.
Các Quy Tắc Vàng Của Mệnh Đề Không Xác Định
1. Luôn Dùng Dấu Phẩy
Mệnh đề không xác định luôn được tách khỏi phần còn lại của câu bằng dấu phẩy. Nếu mệnh đề nằm giữa câu, nó cần có dấu phẩy ở cả trước và sau.
- The Eiffel Tower, which is in Paris, is famous worldwide.
(Tháp Eiffel, nằm ở Paris, nổi tiếng khắp thế giới.)- I'm going to visit my grandmother, who is 90 years old.
(Tôi sẽ đến thăm bà tôi, người đã 90 tuổi.)
2. Không Bao Giờ Dùng "That"
Bạn không thể dùng đại từ quan hệ that trong mệnh đề không xác định. Bạn phải dùng who cho người và which cho vật.
| ✗ Sai | ✓ Đúng |
|---|---|
| My car, that is very old, often breaks down. | My car, which is very old, often breaks down. |
| Mr. Smith, that is my teacher, is very kind. | Mr. Smith, who is my teacher, is very kind. |
3. Không Bao Giờ Lược Bỏ Đại Từ
Bạn không thể lược bỏ đại từ quan hệ (who, which, where, v.v.) trong mệnh đề không xác định, ngay cả khi nó là tân ngữ.
| ✗ Sai | ✓ Đúng |
|---|---|
| My boss, I admire a lot, is retiring. | My boss, whom I admire a lot, is retiring. |
Đại Từ Trong Mệnh Đề Không Xác Định
| Đại từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| who | Người | My friend Sarah, who is a talented musician, is joining a band. (Bạn tôi Sarah, người là một nhạc sĩ tài năng, đang tham gia một ban nhạc.) |
| which | Vật | My phone, which I only bought last year, is already broken. (Chiếc điện thoại của tôi, mà tôi mới mua năm ngoái, đã bị hỏng rồi.) |
| whose | Sở hữu | The author, whose books are bestsellers, is giving a talk tonight. (Tác giả, người có những cuốn sách bán chạy nhất, sẽ có buổi nói chuyện tối nay.) |
| where | Nơi chốn | London, where my brother lives, is a vibrant city. (London, nơi anh trai tôi sống, là một thành phố sôi động.) |
| whom | Người (tân ngữ trang trọng) | The CEO, whom many people respected, announced his resignation. (CEO, người mà nhiều người kính trọng, đã thông báo từ chức.) |
Dùng "Which" Để Bình Luận Về Toàn Bộ Mệnh Đề
Một đặc điểm đặc biệt của mệnh đề không xác định là which có thể đề cập đến toàn bộ ý của mệnh đề đứng trước, chứ không chỉ một danh từ đơn lẻ.
He forgot my birthday, which made me sad.
(Anh ấy quên sinh nhật tôi, điều này làm tôi buồn.)
(Điều gì làm tôi buồn? Việc anh ấy quên sinh nhật tôi.)We had to cancel the picnic, which was a real shame.
(Chúng tôi phải hủy buổi dã ngoại, điều này thật đáng tiếc.)
(Điều gì đáng tiếc? Việc chúng tôi phải hủy buổi dã ngoại.)
So Sánh Mệnh Đề Xác Định và Không Xác Định: Tóm Tắt
Sự khác biệt nằm ở chỗ thông tin đó là thiết yếu hay chỉ là bổ sung.
| Đặc điểm | Mệnh đề xác định | Mệnh đề không xác định |
|---|---|---|
| Mục đích | Xác định người/vật nào chúng ta đang nói đến. (Thiết yếu) | Cung cấp thông tin bổ sung về danh từ. (Không thiết yếu) |
| Ví dụ | The woman who called you left a message. (Người phụ nữ đã gọi cho bạn để lại tin nhắn.) | My mother, who is a doctor, called me. (Mẹ tôi, người là bác sĩ, đã gọi cho tôi.) |
| Dấu phẩy | Không dùng dấu phẩy. | Có, luôn dùng dấu phẩy. |
| Sử dụng "that" | Có, có thể dùng cho người/vật. | Không, không bao giờ dùng "that." |
| Lược bỏ đại từ | Có, nếu đại từ là tân ngữ. | Không, không bao giờ lược bỏ đại từ. |
💡 Điểm mấu chốt: Nếu danh từ đã cụ thể (như "My father" hoặc "Paris"), bất kỳ mệnh đề quan hệ nào theo sau có thể là mệnh đề không xác định và cần dấu phẩy cùng với
who/which.