Cấp độ CEFR: A2 | Thời gian đọc: 8 phút
1. Tổng quan & Khái niệm
- "Must" và "Mustn't" là gì? "Must" và "mustn't" (viết tắt của "must not") là các động từ khuyết thiếu (modal verbs) dùng để diễn tả sự bắt buộc mạnh mẽ, sự cần thiết và sự cấm đoán.
- Mục đích:
- Chúng ta dùng "must" để nói rằng điều gì đó là cần thiết hoặc bắt buộc mạnh mẽ – có thể là do một quy tắc bên ngoài hoặc do chính sự đánh giá, niềm tin của người nói.
- Chúng ta dùng "mustn't" để nói rằng điều gì đó bị cấm hoặc không được phép làm, hoặc không nên làm một cách mạnh mẽ.
2. Cấu trúc & Công thức
Thể khẳng định:
Chủ ngữ + must + động từ nguyên mẫu (V-inf)
| Chủ ngữ | Động từ khuyết thiếu | Động từ nguyên mẫu | Phần còn lại |
|---|---|---|---|
| I / You / He / She / It / We / They | must | wear | a seatbelt. (phải thắt dây an toàn.) |
Thể phủ định:
Chủ ngữ + mustn't / must not + động từ nguyên mẫu (V-inf)
| Chủ ngữ | Động từ khuyết thiếu | Động từ nguyên mẫu | Phần còn lại |
|---|---|---|---|
| I / You / He / She / It / We / They | mustn't | touch | that wire. (không được chạm vào dây điện đó.) |
Thể nghi vấn (ít dùng trong giao tiếp hàng ngày):
Must + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu (V-inf)?
- Must you leave so soon? (Bạn nhất thiết phải đi sớm vậy sao? – mang tính trang trọng/văn học)
- Trong thực tế, các câu hỏi về sự cần thiết thường dùng Do you have to…? hơn.
Các quy tắc ngữ pháp chính:
* "Must" không có dạng quá khứ riêng. Để diễn tả nghĩa vụ trong quá khứ, chúng ta dùng had to.
* "Must" không bao giờ thay đổi hình thức – không thêm -s, -ed, hay -ing.
* Luôn theo sau bởi động từ nguyên mẫu không "to" (bare infinitive).
3. Quy tắc sử dụng
-
Quy tắc 1 — Nghĩa vụ mạnh mẽ (nội bộ): Dùng "must" khi nghĩa vụ xuất phát từ ý kiến cá nhân hoặc niềm tin mạnh mẽ của người nói.
- I must call my mother — it's her birthday today. (Tôi phải gọi cho mẹ – hôm nay là sinh nhật mẹ.)
- You must see this film — it's incredible. (Bạn nhất định phải xem bộ phim này – nó thật tuyệt vời.)
-
Quy tắc 2 — Quy tắc và quy định: Dùng "must" cho các quy tắc chính thức, biển báo, và hướng dẫn.
- Passengers must wear seatbelts at all times. (Hành khách phải thắt dây an toàn mọi lúc.)
- You must show your ID at the entrance. (Bạn phải xuất trình giấy tờ tùy thân ở lối vào.)
-
Quy tắc 3 — Cấm đoán (mustn't): Dùng "mustn't" để nói rằng điều gì đó không được phép hoặc bị cấm mạnh mẽ.
- You mustn't talk during the exam. (Bạn không được nói chuyện trong giờ thi.)
- Children mustn't play near the road. (Trẻ em không được chơi gần đường.)
Phân biệt quan trọng — mustn't vs. don't have to:
| Mustn't | Don't have to | |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | Bị cấm – TUYỆT ĐỐI không được làm | Không cần thiết – nhưng bạn có thể làm nếu muốn |
| Ví dụ | You mustn't park here. (Bạn không được đỗ xe ở đây. – là bất hợp pháp) | You don't have to come. (Bạn không cần đến. – là tùy chọn) |
- Quy tắc 4 — Suy luận logic (sự chắc chắn mạnh mẽ — B2+): "Must" cũng được dùng để suy luận rằng điều gì đó chắc chắn đúng. (Xem thêm chủ đề: Must/Can't for Logical Deduction)
4. Từ khóa & Ngữ cảnh gợi ý
- Ngữ cảnh nghĩa vụ: các cụm từ như it is essential that (điều cần thiết là), it is necessary (điều cần thiết), regulations state (quy định nêu rõ), the rules say (các quy tắc nói rằng).
- Ngữ cảnh cấm đoán: No…, Do not…, Forbidden to… – những thông báo này thường dùng must not trong văn viết trang trọng.
- Niềm tin cá nhân: I really think… (tôi thực sự nghĩ rằng…), It's so important that… (điều đó rất quan trọng là…).
5. Lỗi thường gặp
- ❌ She musts go. → ✅ She must go. (Không thêm -s vào động từ khuyết thiếu.)
- ❌ He must to finish by Friday. → ✅ He must finish by Friday. (Không có to sau động từ khuyết thiếu.)
- ❌ You mustn't to smoke here. → ✅ You mustn't smoke here.
- ❌ I musted call him yesterday. → ✅ I had to call him yesterday. ("Must" không có thì quá khứ; dùng had to.)
- ❌ You don't must do that. → ✅ You mustn't do that. (Dạng phủ định của must là mustn't, không phải don't must.)
- ❌ Nhầm lẫn giữa mustn't và don't have to: You mustn't come (bị cấm) ≠ You don't have to come (tùy chọn).
6. Ví dụ thực tế
- You must wear a helmet when riding a motorcycle. (Bạn phải đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy.)
- I must finish this report before the meeting. (Tôi phải hoàn thành báo cáo này trước cuộc họp.)
- Students mustn't use their phones during class. (Học sinh không được sử dụng điện thoại trong giờ học.)
- You must show your boarding pass at the gate. (Bạn phải xuất trình thẻ lên máy bay ở cổng.)
- We must leave now or we'll miss the train. (Chúng ta phải đi ngay bây giờ nếu không sẽ lỡ tàu.)
- Employees mustn't share confidential information. (Nhân viên không được chia sẻ thông tin mật.)
- You must try this restaurant — the food is amazing. (Bạn nhất định phải thử nhà hàng này – đồ ăn rất tuyệt.)
- Children under 15 mustn't watch this film. (Trẻ em dưới 15 tuổi không được xem bộ phim này.)
- All visitors must sign in at the reception desk. (Tất cả khách đến phải ký tên tại quầy lễ tân.)
- I must buy some milk on the way home. (Tôi phải mua sữa trên đường về nhà.)
7. Bảng tóm tắt
| Ý nghĩa | Động từ khuyết thiếu | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nghĩa vụ (nội bộ) | must | I must call her today. (Tôi phải gọi cho cô ấy hôm nay.) |
| Nghĩa vụ (quy tắc bên ngoài) | must | You must wear a seatbelt. (Bạn phải thắt dây an toàn.) |
| Cấm đoán | mustn't | You mustn't smoke here. (Bạn không được hút thuốc ở đây.) |
| Nghĩa vụ quá khứ | had to | I had to work late yesterday. (Tôi đã phải làm việc muộn hôm qua.) |