B2 · Trung cấp nâng cao TOEIC 605–780 IELTS 5,5–6,5 Động Từ Khiếm Khuyết

Suy Luận Logic với Must / Can't

Sử dụng 'must' và 'can't' để diễn tả suy luận logic: 'must' cho kết luận gần như chắc chắn đúng, và 'can't' cho kết luận gần như chắc chắn sai. Bao gồm cả suy luận trong quá khứ với 'must have' và 'can't have'.

Cấp độ CEFR: B2 | Thời gian đọc: 6 phút

1. Tổng quan & Khái niệm

  • Đây là gì? Ở cấp độ B2, mustcan't không chỉ được dùng để diễn tả nghĩa vụ/cấm đoán mà còn dùng cho suy luận logic (logical deduction) – tức là đưa ra một kết luận dựa trên bằng chứng.
  • Mục đích: Để diễn đạt rằng bạn gần như chắc chắn về điều gì đó vì bằng chứng chỉ ra rất rõ ràng.
  • Ý chính: Must = chắc chắn về mặt logic (khẳng định); can't = không thể về mặt logic (phủ định).

2. Cấu trúc & Công thức

Ý nghĩa Cấu trúc Ví dụ
Suy luận chắc chắn (hiện tại) Chủ ngữ + must + động từ nguyên mẫu (V-inf) She must know the answer. (Cô ấy chắc hẳn biết câu trả lời.)
Suy luận không thể (hiện tại) Chủ ngữ + can't + động từ nguyên mẫu (V-inf) He can't be serious. (Anh ấy không thể nào nghiêm túc được.)
Suy luận chắc chắn (quá khứ) Chủ ngữ + must have + quá khứ phân từ (V3/ed) They must have left already. (Họ chắc hẳn đã đi rồi.)
Suy luận không thể (quá khứ) Chủ ngữ + can't have + quá khứ phân từ (V3/ed) She can't have forgotten. (Cô ấy không thể nào đã quên được.)
Tiếp diễn (hiện tại) Chủ ngữ + must be + V-ing He must be sleeping. (Anh ấy chắc hẳn đang ngủ.)

3. Quy tắc sử dụng

  • Quy tắc 1 — Must cho suy luận khẳng định gần như chắc chắn: Dùng must khi bạn gần như chắc chắn điều gì đó là đúng dựa trên bằng chứng.

    • You've been travelling for 12 hours — you must be exhausted. (Bạn đã đi du lịch 12 tiếng rồi – bạn chắc hẳn rất mệt.)
    • The lights are on — someone must be home. (Đèn đang sáng – chắc hẳn có người ở nhà.)
  • Quy tắc 2 — Can't cho suy luận phủ định gần như chắc chắn: Dùng can't khi bạn gần như chắc chắn điều gì đó là không thể hoặc không đúng.

    • He just ate a huge meal — he can't be hungry already. (Anh ấy vừa ăn một bữa lớn – anh ấy không thể nào đã đói rồi.)
    • She studied for weeks — she can't have failed. (Cô ấy đã học hàng tuần – cô ấy không thể nào đã trượt được.)
  • Quy tắc 3 — Must have / Can't have cho suy luận quá khứ: Khi suy luận về các sự kiện đã hoàn thành trong quá khứ.

    • The door is open — someone must have left it unlocked. (Cửa đang mở – chắc hẳn ai đó đã để quên không khóa.)
    • He looks fresh — he can't have been working all night. (Anh ấy trông tươi tỉnh – anh ấy không thể nào đã làm việc suốt đêm.)
  • Quy tắc 4 — Mức độ chắc chắn: Thang đo suy luận như sau:

    • must (95%+ chắc chắn) → should (75%) → might/may (50%) → can't (95%+ chắc chắn là KHÔNG đúng)
  • Quy tắc 5 — Cannot vs can't: Cả hai đều đúng; can't phổ biến hơn trong giao tiếp.

4. Từ khóa & Ngữ cảnh gợi ý

Tín hiệu Ví dụ
Từ khóa bằng chứng look at him (nhìn anh ấy kìa), judging by (đánh giá qua), considering (xem xét)
Cụm từ lý luận He works 80 hours a week, so he must… (Anh ấy làm việc 80 giờ một tuần, vậy anh ấy chắc hẳn…)
Cụm từ mâu thuẫn But she said she was ill — she can't have… (Nhưng cô ấy nói cô ấy bị ốm – cô ấy không thể nào đã…)

5. Lỗi thường gặp

Lỗi sai Sửa lại Giải thích
She must to be tired. She must be tired. Không có to sau động từ khuyết thiếu.
He mustn't be home. (suy luận) He can't be home. Đối với suy luận phủ định, dùng can't, không dùng mustn't.
They must have went. They must have gone. Sau have, dùng quá khứ phân từ.
She can't to have known. She can't have known. Không có to trong cấu trúc hoàn thành của động từ khuyết thiếu.

6. Ví dụ thực tế

  1. You've been awake since 4 a.m. — you must be exhausted. (Bạn đã thức từ 4 giờ sáng – bạn chắc hẳn rất mệt.)
  2. He's wearing a winter coat indoors — he must be cold. (Anh ấy đang mặc áo khoác mùa đông trong nhà – anh ấy chắc hẳn đang lạnh.)
  3. She passed every exam with top marks — she can't have found it difficult. (Cô ấy đã đỗ mọi kỳ thi với điểm cao nhất – cô ấy không thể nào đã thấy nó khó.)
  4. The restaurant is empty — the food can't be very good. (Nhà hàng trống rỗng – đồ ăn không thể nào ngon lắm.)
  5. They've been married for 30 years — they must love each other deeply. (Họ đã kết hôn 30 năm rồi – họ chắc hẳn yêu nhau sâu đậm.)
  6. He just bought a new Ferrari — he must earn a lot of money. (Anh ấy vừa mua một chiếc Ferrari mới – anh ấy chắc hẳn kiếm được rất nhiều tiền.)
  7. She didn't answer the phone at midnight — she must have been asleep. (Cô ấy không trả lời điện thoại lúc nửa đêm – cô ấy chắc hẳn đã ngủ.)
  8. The window is smashed — someone can't have left it like that by accident. (Cửa sổ bị vỡ – ai đó không thể nào đã để nó như vậy do tai nạn.)
  9. You know six languages? You must have an incredible memory. (Bạn biết sáu ngôn ngữ ư? Bạn chắc hẳn có một trí nhớ phi thường.)
  10. They arrived looking completely relaxed — the journey can't have been stressful. (Họ đến nơi trông hoàn toàn thư thái – chuyến đi không thể nào đã căng thẳng.)

7. Bảng tóm tắt

Động từ khuyết thiếu Cách dùng Mức độ chắc chắn Ví dụ
must + động từ nguyên mẫu suy luận khẳng định (hiện tại) ~95% She must be right. (Cô ấy chắc hẳn đúng.)
can't + động từ nguyên mẫu suy luận phủ định (hiện tại) ~95% He can't be lying. (Anh ấy không thể nào nói dối.)
must have + pp suy luận khẳng định (quá khứ) ~95% They must have left. (Họ chắc hẳn đã đi rồi.)
can't have + pp suy luận phủ định (quá khứ) ~95% She can't have known. (Cô ấy không thể nào đã biết.)
might/may khả năng không chắc chắn ~50% It might be true. (Điều đó có thể đúng.)