Cấp độ CEFR: B2 | Thời gian đọc: 6 phút
1. Tổng quan & Khái niệm
- Đây là gì? Ở cấp độ B2, must và can't không chỉ được dùng để diễn tả nghĩa vụ/cấm đoán mà còn dùng cho suy luận logic (logical deduction) – tức là đưa ra một kết luận dựa trên bằng chứng.
- Mục đích: Để diễn đạt rằng bạn gần như chắc chắn về điều gì đó vì bằng chứng chỉ ra rất rõ ràng.
- Ý chính: Must = chắc chắn về mặt logic (khẳng định); can't = không thể về mặt logic (phủ định).
2. Cấu trúc & Công thức
| Ý nghĩa | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Suy luận chắc chắn (hiện tại) | Chủ ngữ + must + động từ nguyên mẫu (V-inf) | She must know the answer. (Cô ấy chắc hẳn biết câu trả lời.) |
| Suy luận không thể (hiện tại) | Chủ ngữ + can't + động từ nguyên mẫu (V-inf) | He can't be serious. (Anh ấy không thể nào nghiêm túc được.) |
| Suy luận chắc chắn (quá khứ) | Chủ ngữ + must have + quá khứ phân từ (V3/ed) | They must have left already. (Họ chắc hẳn đã đi rồi.) |
| Suy luận không thể (quá khứ) | Chủ ngữ + can't have + quá khứ phân từ (V3/ed) | She can't have forgotten. (Cô ấy không thể nào đã quên được.) |
| Tiếp diễn (hiện tại) | Chủ ngữ + must be + V-ing | He must be sleeping. (Anh ấy chắc hẳn đang ngủ.) |
3. Quy tắc sử dụng
-
Quy tắc 1 — Must cho suy luận khẳng định gần như chắc chắn: Dùng must khi bạn gần như chắc chắn điều gì đó là đúng dựa trên bằng chứng.
- You've been travelling for 12 hours — you must be exhausted. (Bạn đã đi du lịch 12 tiếng rồi – bạn chắc hẳn rất mệt.)
- The lights are on — someone must be home. (Đèn đang sáng – chắc hẳn có người ở nhà.)
-
Quy tắc 2 — Can't cho suy luận phủ định gần như chắc chắn: Dùng can't khi bạn gần như chắc chắn điều gì đó là không thể hoặc không đúng.
- He just ate a huge meal — he can't be hungry already. (Anh ấy vừa ăn một bữa lớn – anh ấy không thể nào đã đói rồi.)
- She studied for weeks — she can't have failed. (Cô ấy đã học hàng tuần – cô ấy không thể nào đã trượt được.)
-
Quy tắc 3 — Must have / Can't have cho suy luận quá khứ: Khi suy luận về các sự kiện đã hoàn thành trong quá khứ.
- The door is open — someone must have left it unlocked. (Cửa đang mở – chắc hẳn ai đó đã để quên không khóa.)
- He looks fresh — he can't have been working all night. (Anh ấy trông tươi tỉnh – anh ấy không thể nào đã làm việc suốt đêm.)
-
Quy tắc 4 — Mức độ chắc chắn: Thang đo suy luận như sau:
- must (95%+ chắc chắn) → should (75%) → might/may (50%) → can't (95%+ chắc chắn là KHÔNG đúng)
-
Quy tắc 5 — Cannot vs can't: Cả hai đều đúng; can't phổ biến hơn trong giao tiếp.
4. Từ khóa & Ngữ cảnh gợi ý
| Tín hiệu | Ví dụ |
|---|---|
| Từ khóa bằng chứng | look at him (nhìn anh ấy kìa), judging by (đánh giá qua), considering (xem xét) |
| Cụm từ lý luận | He works 80 hours a week, so he must… (Anh ấy làm việc 80 giờ một tuần, vậy anh ấy chắc hẳn…) |
| Cụm từ mâu thuẫn | But she said she was ill — she can't have… (Nhưng cô ấy nói cô ấy bị ốm – cô ấy không thể nào đã…) |
5. Lỗi thường gặp
| Lỗi sai | Sửa lại | Giải thích |
|---|---|---|
| She must to be tired. | She must be tired. | Không có to sau động từ khuyết thiếu. |
| He mustn't be home. (suy luận) | He can't be home. | Đối với suy luận phủ định, dùng can't, không dùng mustn't. |
| They must have went. | They must have gone. | Sau have, dùng quá khứ phân từ. |
| She can't to have known. | She can't have known. | Không có to trong cấu trúc hoàn thành của động từ khuyết thiếu. |
6. Ví dụ thực tế
- You've been awake since 4 a.m. — you must be exhausted. (Bạn đã thức từ 4 giờ sáng – bạn chắc hẳn rất mệt.)
- He's wearing a winter coat indoors — he must be cold. (Anh ấy đang mặc áo khoác mùa đông trong nhà – anh ấy chắc hẳn đang lạnh.)
- She passed every exam with top marks — she can't have found it difficult. (Cô ấy đã đỗ mọi kỳ thi với điểm cao nhất – cô ấy không thể nào đã thấy nó khó.)
- The restaurant is empty — the food can't be very good. (Nhà hàng trống rỗng – đồ ăn không thể nào ngon lắm.)
- They've been married for 30 years — they must love each other deeply. (Họ đã kết hôn 30 năm rồi – họ chắc hẳn yêu nhau sâu đậm.)
- He just bought a new Ferrari — he must earn a lot of money. (Anh ấy vừa mua một chiếc Ferrari mới – anh ấy chắc hẳn kiếm được rất nhiều tiền.)
- She didn't answer the phone at midnight — she must have been asleep. (Cô ấy không trả lời điện thoại lúc nửa đêm – cô ấy chắc hẳn đã ngủ.)
- The window is smashed — someone can't have left it like that by accident. (Cửa sổ bị vỡ – ai đó không thể nào đã để nó như vậy do tai nạn.)
- You know six languages? You must have an incredible memory. (Bạn biết sáu ngôn ngữ ư? Bạn chắc hẳn có một trí nhớ phi thường.)
- They arrived looking completely relaxed — the journey can't have been stressful. (Họ đến nơi trông hoàn toàn thư thái – chuyến đi không thể nào đã căng thẳng.)
7. Bảng tóm tắt
| Động từ khuyết thiếu | Cách dùng | Mức độ chắc chắn | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| must + động từ nguyên mẫu | suy luận khẳng định (hiện tại) | ~95% | She must be right. (Cô ấy chắc hẳn đúng.) |
| can't + động từ nguyên mẫu | suy luận phủ định (hiện tại) | ~95% | He can't be lying. (Anh ấy không thể nào nói dối.) |
| must have + pp | suy luận khẳng định (quá khứ) | ~95% | They must have left. (Họ chắc hẳn đã đi rồi.) |
| can't have + pp | suy luận phủ định (quá khứ) | ~95% | She can't have known. (Cô ấy không thể nào đã biết.) |
| might/may | khả năng không chắc chắn | ~50% | It might be true. (Điều đó có thể đúng.) |