Cấp độ CEFR: C1 | Thời gian đọc: 7 phút
1. Tổng quan & Khái niệm
- Đây là gì? Các cấu trúc hoàn thành của động từ khuyết thiếu – must have, can't have, might have, may have, could have, should have + quá khứ phân từ (past participle) – được dùng để đưa ra các suy luận (deductions), suy đoán (speculations), và đánh giá (judgements) về các sự kiện đã hoàn thành trong quá khứ.
- Mục đích: Để lý giải về những gì có lẽ hoặc có thể đã xảy ra, những gì là không thể, hoặc những gì lẽ ra nên xảy ra.
- Trọng tâm C1: Ở cấp độ này, người học cần nắm vững toàn bộ các mức độ chắc chắn từ gần như chắc chắn (must have) đến không thể (can't have) đến không chắc chắn (might have), và sử dụng chúng một cách linh hoạt trong cả văn viết và văn nói.
2. Cấu trúc & Công thức
| Động từ khuyết thiếu | Mức độ chắc chắn | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| must have | ~95% chắc chắn (khẳng định) | must have + pp | She must have left already. (Cô ấy chắc hẳn đã đi rồi.) |
| can't have / couldn't have | ~95% chắc chắn (phủ định) | can't have + pp | He can't have finished so quickly. (Anh ấy không thể nào đã hoàn thành nhanh như vậy.) |
| might have / may have | ~50% (không chắc chắn, khẳng định) | might have + pp | They might have taken a different route. (Họ có thể đã đi một tuyến đường khác.) |
| could have | khả năng trong quá khứ (không nhất thiết là không được thực hiện) | could have + pp | She could have called but didn't. (Cô ấy đã có thể gọi nhưng không gọi.) |
| should have | kỳ vọng hoặc nghĩa vụ trong quá khứ | should have + pp | The parcel should have arrived by now. (Bưu kiện lẽ ra đã phải đến rồi.) |
| needn't have | hành động không cần thiết trong quá khứ | needn't have + pp | You needn't have waited for me. (Bạn đã không cần phải đợi tôi.) |
3. Quy tắc sử dụng
-
Quy tắc 1 — Must have: Suy luận khẳng định gần như chắc chắn về quá khứ
- Bằng chứng mạnh mẽ cho thấy điều gì đó đã xảy ra.
- The roads are wet — it must have rained overnight. (Đường ướt – chắc hẳn trời đã mưa suốt đêm.)
- She looks so tired — she must have worked late. (Cô ấy trông rất mệt – chắc hẳn cô ấy đã làm việc muộn.)
-
Quy tắc 2 — Can't have / Couldn't have: Suy luận phủ định gần như chắc chắn về quá khứ
- Bằng chứng mạnh mẽ cho thấy điều gì đó ĐÃ KHÔNG xảy ra hoặc là không thể.
- He can't have read the report — he arrived just five minutes ago. (Anh ấy không thể nào đã đọc báo cáo – anh ấy vừa mới đến cách đây năm phút.)
- They couldn't have known about the problem. (= họ không thể nào biết được vấn đề đó)
-
Quy tắc 3 — Might have / May have: Suy đoán không chắc chắn về quá khứ
- Tình huống trong quá khứ không rõ ràng; đó là một trong số nhiều khả năng.
- She might have missed the train. (Cô ấy có thể đã lỡ tàu.)
- He may have forgotten about the appointment. (Anh ấy có thể đã quên cuộc hẹn.)
-
Quy tắc 4 — Could have: Khả năng trong quá khứ (không nhất thiết là không được thực hiện)
- Suy đoán về một loạt các lời giải thích trong quá khứ.
- It could have been anyone — the door was unlocked. (Đó có thể là bất cứ ai – cửa đã không khóa.)
-
Quy tắc 5 — Should have: Kỳ vọng trong quá khứ
- Điều gì đó được kỳ vọng sẽ xảy ra dựa trên lịch trình, quy tắc, hoặc nghĩa vụ.
- The email should have arrived by now — let me check the spam folder. (Email lẽ ra đã phải đến rồi – để tôi kiểm tra thư mục spam.)
-
Quy tắc 6 — Cấu trúc hoàn thành tiếp diễn của động từ khuyết thiếu (must have been + -ing):
- Để suy đoán về một hoạt động đang diễn ra trong quá khứ.
- She must have been waiting for hours — she looks exhausted. (Cô ấy chắc hẳn đã đợi hàng giờ – cô ấy trông kiệt sức.)
- They can't have been sleeping — the lights were on all night. (Họ không thể nào đã ngủ – đèn vẫn sáng suốt đêm.)
4. Từ khóa & Ngữ cảnh gợi ý
| Loại gợi ý | Ví dụ |
|---|---|
| Bằng chứng vật lý | The lights are on (đèn đang sáng) / The door is open (cửa đang mở) / She looks pale (cô ấy trông xanh xao) |
| Bằng chứng thời gian | He arrived only ten minutes ago (anh ấy chỉ mới đến mười phút trước) / It's already 9 pm (đã 9 giờ tối rồi) |
| Gợi ý kiến thức | He doesn't know the area (anh ấy không biết khu vực này) / She studied maths for years (cô ấy đã học toán nhiều năm) |
| Lý luận logic | There's no other explanation (không có lời giải thích nào khác) / The only way that works is if… (cách duy nhất hiệu quả là nếu…) |
5. Lỗi thường gặp
| Lỗi sai | Sửa lại | Giải thích |
|---|---|---|
| She must have went. | She must have gone. | Luôn dùng quá khứ phân từ sau have. |
| He can't have forgot. | He can't have forgotten. | Quá khứ phân từ bất quy tắc: forget → forgotten. |
| They might have be there. | They might have been there. | Cần been là quá khứ phân từ của be. |
| She mustn't have known. | She can't have known. | Đối với suy luận phủ định, dùng can't have, không dùng mustn't have. |
| He must have been wait. | He must have been waiting. | Dạng tiếp diễn = been + động từ thêm -ing. |
6. Ví dụ thực tế
- The lights are still on — she must have forgotten to turn them off. (Đèn vẫn sáng – chắc hẳn cô ấy đã quên tắt.)
- He passed the exam with 98% — he can't have found it difficult. (Anh ấy đỗ kỳ thi với 98% – anh ấy không thể nào thấy nó khó.)
- They might have taken the wrong exit on the motorway. (Họ có thể đã đi nhầm lối ra trên đường cao tốc.)
- The package should have arrived yesterday — I'll contact the courier. (Gói hàng lẽ ra đã phải đến hôm qua rồi – tôi sẽ liên hệ với bên chuyển phát.)
- She must have been cooking all morning — the kitchen smells amazing. (Cô ấy chắc hẳn đã nấu ăn cả buổi sáng – nhà bếp thơm tuyệt vời.)
- He can't have slept — his eyes are completely red. (Anh ấy không thể nào đã ngủ – mắt anh ấy đỏ hoe.)
- The meeting may have been cancelled — nobody's here. (Cuộc họp có thể đã bị hủy – không có ai ở đây.)
- You needn't have printed all those copies — we're going paperless. (Bạn đã không cần phải in tất cả các bản sao đó – chúng tôi đang chuyển sang không dùng giấy.)
- They could have been waiting for over an hour in the cold. (Họ có thể đã đợi hơn một giờ trong cái lạnh.)
- She should have called ahead — now we have no reservation. (Cô ấy lẽ ra nên gọi trước – bây giờ chúng tôi không có đặt chỗ.)
7. Bảng tóm tắt
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Mức độ chắc chắn | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| must have + pp | suy luận khẳng định gần như chắc chắn về quá khứ | ~95% | She must have left. (Cô ấy chắc hẳn đã đi rồi.) |
| can't have + pp | suy luận phủ định gần như chắc chắn về quá khứ | ~95% (KHÔNG) | He can't have known. (Anh ấy không thể nào biết được.) |
| might/may have + pp | khả năng không chắc chắn trong quá khứ | ~50% | They might have waited. (Họ có thể đã đợi.) |
| could have + pp | một loạt các khả năng trong quá khứ | ~50% | It could have been anyone. (Đó có thể là bất cứ ai.) |
| should have + pp | kỳ vọng trong quá khứ | được kỳ vọng | It should have arrived. (Nó lẽ ra đã phải đến.) |
| must have been + -ing | suy luận tiếp diễn gần như chắc chắn về quá khứ | ~95% | She must have been working. (Cô ấy chắc hẳn đã làm việc.) |