Cấp độ CEFR: B1 | Thời gian đọc: 6 phút
1. Tổng quan & Khái niệm
- "Might" và "May" là gì? "Might" và "may" là các động từ khuyết thiếu (modal verbs) được dùng để diễn tả khả năng (possibility) ở hiện tại hoặc tương lai. Chúng chỉ ra rằng điều gì đó không chắc chắn – nó có thể xảy ra, nhưng không được đảm bảo.
- Mục đích: Để suy đoán về các tình huống hiện tại hoặc tương lai, đưa ra các gợi ý dè dặt, và diễn đạt sự không chắc chắn một cách lịch sự.
- Ý chính: Cả might và may đều không đưa ra một khẳng định mạnh mẽ. Người nói đang muốn nói "có khả năng, nhưng tôi không chắc."
2. Cấu trúc & Công thức
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định (hiện tại/tương lai) | Chủ ngữ + might/may + động từ nguyên mẫu (V-inf) | She might come to the party. (Cô ấy có thể đến bữa tiệc.) |
| Phủ định | Chủ ngữ + might not / may not + động từ nguyên mẫu (V-inf) | He might not be home. (Anh ấy có thể không có nhà.) |
| Nghi vấn (ít dùng) | May + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu (V-inf)? | May I help you? (Tôi có thể giúp gì cho bạn không? – trang trọng) |
| Khả năng trong quá khứ | Chủ ngữ + might/may have + quá khứ phân từ (V3/ed) | They may have missed the train. (Họ có thể đã lỡ tàu.) |
Lưu ý: Các dạng rút gọn mightn't và mayn't tồn tại nhưng không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Nên ưu tiên dùng might not và may not.
3. Quy tắc sử dụng
-
Quy tắc 1 — Khả năng (hiện tại/tương lai): Dùng might hoặc may khi bạn nghĩ điều gì đó có thể xảy ra nhưng không chắc chắn.
- It might rain later — bring an umbrella. (Trời có thể mưa lát nữa – hãy mang ô.)
- She may arrive before noon. (Cô ấy có thể đến trước buổi trưa.)
-
Quy tắc 2 — Sự cho phép (trang trọng, chỉ dùng may): May (không dùng might) được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng để hỏi hoặc cho phép.
- May I use your phone? (Tôi có thể dùng điện thoại của bạn không? – yêu cầu trang trọng)
- You may leave the room now. (Bạn có thể rời khỏi phòng bây giờ. – cho phép trang trọng)
- Trong giao tiếp hàng ngày, can hoặc could phổ biến hơn cho sự cho phép.
-
Quy tắc 3 — Gợi ý dè dặt: Might nhẹ nhàng và dè dặt hơn may khi đưa ra gợi ý.
- You might want to try the other restaurant. (Bạn có thể muốn thử nhà hàng khác.)
- It might be a good idea to call first. (Có lẽ nên gọi điện trước.)
-
Quy tắc 4 — Khả năng trong quá khứ (might/may have): Để suy đoán về điều gì đó có thể đã xảy ra trong quá khứ.
- He might have forgotten the meeting. (Anh ấy có thể đã quên cuộc họp.)
- They may have already left. (Họ có thể đã đi rồi.)
-
Quy tắc 5 — Khả năng phủ định: Might not = có thể là … không. Điều này KHÔNG giống với must not (cấm đoán).
- She might not know the answer. (= Có lẽ cô ấy không biết.)
4. Từ khóa & Ngữ cảnh gợi ý
| Tín hiệu | Ví dụ |
|---|---|
| perhaps, maybe (có lẽ) | Maybe he might call tonight. (Có lẽ anh ấy có thể gọi tối nay.) |
| possibly (có khả năng) | It may possibly snow. (Trời có thể có tuyết.) |
| I'm not sure (tôi không chắc) | I'm not sure — she might be busy. (Tôi không chắc – cô ấy có thể bận.) |
| I think (tôi nghĩ) | I think they might agree. (Tôi nghĩ họ có thể đồng ý.) |
| probably / probably not (có lẽ / có lẽ không) | She may probably be late. (Cô ấy có lẽ sẽ đến muộn.) (dùng hạn chế) |
5. Lỗi thường gặp
| Lỗi sai | Sửa lại | Giải thích |
|---|---|---|
| She mights go. | She might go. | Động từ khuyết thiếu không bao giờ thêm -s cho ngôi thứ ba số ít. |
| They might to leave. | They might leave. | Không có to sau động từ khuyết thiếu. |
| May he be there? | Might he be there? / Do you think he is there? | Câu hỏi dùng May cho khả năng nghe rất trang trọng/cổ xưa. |
| She might not go = cô ấy không được phép | She must not go | Might not = khả năng; must not = cấm đoán. |
| He might have go. | He might have gone. | Sau might have, dùng quá khứ phân từ, không dùng động từ nguyên mẫu. |
6. Ví dụ thực tế
- It might snow tomorrow, so dress warmly. (Trời có thể có tuyết vào ngày mai, vì vậy hãy mặc ấm.)
- She may not be in the office — try calling her mobile. (Cô ấy có thể không có ở văn phòng – hãy thử gọi điện thoại di động của cô ấy.)
- I might go to the cinema tonight, but I haven't decided yet. (Tôi có thể đi xem phim tối nay, nhưng tôi chưa quyết định.)
- He may have already submitted the report. (Anh ấy có thể đã nộp báo cáo rồi.)
- May I open the window? It's a little warm in here. (Tôi có thể mở cửa sổ không? Ở đây hơi nóng.)
- They might not agree with your proposal. (Họ có thể không đồng ý với đề xuất của bạn.)
- You might want to read the instructions first. (Bạn có thể muốn đọc hướng dẫn trước.)
- She may be running late — the traffic is terrible today. (Cô ấy có thể đến muộn – giao thông hôm nay rất tệ.)
- I might have left my keys at the restaurant. (Tôi có thể đã để quên chìa khóa ở nhà hàng.)
- The package may arrive tomorrow or the day after. (Gói hàng có thể đến vào ngày mai hoặc ngày kia.)
7. Bảng tóm tắt
| Động từ khuyết thiếu | Ý nghĩa | Mức độ trang trọng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| may | khả năng | trung tính–trang trọng | It may rain. (Trời có thể mưa.) |
| might | khả năng (ít chắc chắn hơn) | trung tính | It might rain. (Trời có thể mưa.) |
| may | sự cho phép | trang trọng | May I come in? (Tôi có thể vào không?) |
| might not | có thể không có mặt | trung tính | She might not come. (Cô ấy có thể không đến.) |
| may not | có thể không sẵn sàng | trung tính–trang trọng | He may not be ready. (Anh ấy có thể chưa sẵn sàng.) |
| might have + pp | khả năng trong quá khứ | trung tính | They might have left. (Họ có thể đã đi rồi.) |