A1 · Người mới bắt đầu Cấu Trúc & Biến Đổi Câu

Câu Mệnh Lệnh

Học cách sử dụng câu mệnh lệnh để đưa ra yêu cầu, chỉ dẫn hoặc lời khuyên (ví dụ: 'Open the door.', 'Don't be late.').

Cấp độ CEFR: B1 | Chuyên mục: Cú pháp & Biến đổi câu

Câu mệnh lệnh là gì?

Câu mệnh lệnh (Imperatives) là các động từ được sử dụng để ra lệnh, yêu cầu, đưa ra lời khuyên hoặc hướng dẫn. Chúng mang tính trực tiếp và thường hướng đến người nghe hoặc người đọc một cách trực tiếp, thường không nêu rõ chủ ngữ 'you'. Động từ trong câu mệnh lệnh luôn ở dạng nguyên thể. Hiểu rõ câu mệnh lệnh là điều cần thiết để giao tiếp rõ ràng và trực tiếp trong tiếng Anh.

1. Các dạng câu mệnh lệnh

a. Câu mệnh lệnh khẳng định (Positive Imperatives)

Được hình thành bằng cách sử dụng dạng nguyên thể của động từ.

  • Stop! (Dừng lại!)
  • Listen carefully. (Hãy lắng nghe cẩn thận.)
  • Come here. (Đến đây.)
  • Be quiet. (Hãy im lặng.) (Sử dụng 'be' cho trạng thái)

b. Câu mệnh lệnh phủ định (Negative Imperatives)

Được hình thành bằng cách sử dụng Do not hoặc Don't theo sau là dạng nguyên thể của động từ.

  • Do not touch that! (Đừng chạm vào cái đó!)
  • Don't worry about it. (Đừng lo lắng về nó.)
  • Don't be late. (Đừng đến muộn.)

c. Câu mệnh lệnh với Do để nhấn mạnh hoặc lịch sự

Thêm Do trước một câu mệnh lệnh khẳng định có thể làm cho nó nhấn mạnh hơn hoặc, nghịch lý thay, lịch sự hơn trong một số ngữ cảnh.

  • Do come in! (Mời vào!) (Lời mời nhấn mạnh)
  • Do be careful. (Hãy cẩn thận đấy.) (Cảnh báo nhấn mạnh)
  • Do sit down. (Mời ngồi.) (Yêu cầu lịch sự)

d. Câu mệnh lệnh với Always hoặc Never

Các trạng từ này được sử dụng để đưa ra lời khuyên hoặc cấm đoán mạnh mẽ, mang tính tổng quát.

  • Always remember your password. (Luôn luôn nhớ mật khẩu của bạn.)
  • Never give up! (Đừng bao giờ bỏ cuộc!)
  • Always be kind. (Luôn luôn tử tế.)

e. Câu mệnh lệnh với Let's

Let's (viết tắt của let us) được sử dụng để đưa ra gợi ý bao gồm cả người nói. Nó được theo sau bởi dạng nguyên thể của động từ.

  • Let's go to the park. (Chúng ta hãy đi công viên.)
  • Let's not argue about this. (Chúng ta đừng tranh cãi về chuyện này.)
  • Let's be honest. (Chúng ta hãy thành thật.)

f. Câu mệnh lệnh với You

Mặc dù chủ ngữ 'you' thường bị lược bỏ, nhưng nó có thể được thêm vào để nhấn mạnh, tạo sự tương phản hoặc để chỉ rõ người đang được nói đến.

  • You listen to me! (Bạn hãy nghe tôi đây!) (Nhấn mạnh)
  • I'll clean the kitchen, but you do the dishes. (Tôi sẽ dọn bếp, nhưng bạn hãy rửa bát.) (Tương phản)
  • Alright everyone, but you, Sarah, come here. (Được rồi mọi người, nhưng Sarah, bạn hãy đến đây.) (Chỉ rõ người)

2. Các cách dùng và sắc thái nâng cao

a. Câu mệnh lệnh trong câu điều kiện

Câu mệnh lệnh có thể được sử dụng trong mệnh đề chính của câu điều kiện, thường ngụ ý một hậu quả.

  • Work hard, and you'll succeed. (Hãy làm việc chăm chỉ, và bạn sẽ thành công.) (Nếu bạn làm việc chăm chỉ, bạn sẽ thành công.)
  • Don't be late, or you'll miss the beginning. (Đừng đến muộn, nếu không bạn sẽ bỏ lỡ phần đầu.) (Nếu bạn đến muộn, bạn sẽ bỏ lỡ phần đầu.)

b. Câu mệnh lệnh để hướng dẫn/chỉ đường

Đây là một cách sử dụng rất phổ biến và thực tế của câu mệnh lệnh.

  • First, open the software. Then, click 'File'. (Đầu tiên, mở phần mềm. Sau đó, nhấp vào 'File'.)
  • Go straight ahead, then turn left at the traffic lights. (Đi thẳng về phía trước, sau đó rẽ trái ở đèn giao thông.)

c. Câu mệnh lệnh để cảnh báo/cấm đoán

  • Beware of the dog! (Coi chừng chó!)
  • Look out! (Coi chừng!) (Cảnh báo nguy hiểm)
  • Do not feed the animals. (Không cho động vật ăn.)

d. Câu mệnh lệnh để đề nghị/mời

  • Have some more cake. (Ăn thêm bánh đi.) (Đề nghị)
  • Come over for dinner tonight. (Đến nhà ăn tối nay nhé.) (Lời mời)

e. Câu mệnh lệnh trong câu tường thuật

Khi tường thuật một câu mệnh lệnh, chúng ta thường sử dụng một động từ tường thuật (ví dụ: tell, ask, order, advise, warn) theo sau là tân ngữ và to-infinitive.

  • Trực tiếp: "Close the door!" (Đóng cửa lại!)
  • Tường thuật: He told me to close the door. (Anh ấy bảo tôi đóng cửa.)
  • Trực tiếp: "Don't be late." (Đừng đến muộn.)
  • Tường thuật: She warned him not to be late. (Cô ấy cảnh báo anh ấy đừng đến muộn.)

f. Câu mệnh lệnh với câu hỏi đuôi

Câu mệnh lệnh có thể được theo sau bởi các câu hỏi đuôi như will you? hoặc won't you? để làm dịu một mệnh lệnh hoặc làm cho nó lịch sự hơn.

  • Close the window, will you? (Đóng cửa sổ lại, nhé?)
  • Don't forget, will you? (Đừng quên, nhé?)

Các lỗi thường gặp và cách khắc phục

✗ Sai ✓ Đúng Giải thích
You close the door! Close the door! HOẶC You close the door! (để nhấn mạnh) Chủ ngữ 'you' thường bị lược bỏ trong câu mệnh lệnh trừ khi để nhấn mạnh.
Not touch that! Do not touch that! HOẶC Don't touch that! Câu mệnh lệnh phủ định yêu cầu 'do not' hoặc 'don't'.
Let's to go now. Let's go now. 'Let's' được theo sau bởi dạng nguyên thể của động từ, không phải 'to-infinitive'.
Be always kind. Always be kind. Các trạng từ tần suất như 'always' và 'never' thường đứng trước 'be' trong câu mệnh lệnh.

Tóm tắt

Dạng/Cách dùng Cấu trúc/Mục đích Ví dụ
Khẳng định Động từ nguyên thể (lệnh, hướng dẫn) Come here. (Đến đây.)
Phủ định Don't + động từ nguyên thể (cấm đoán) Don't touch. (Đừng chạm vào.)
Với Do Nhấn mạnh, lịch sự Do be careful. (Hãy cẩn thận đấy.)
Với Let's Gợi ý (bao gồm người nói) Let's start now. (Chúng ta hãy bắt đầu ngay.)
Với You Nhấn mạnh, chỉ rõ người You listen to me! (Bạn hãy nghe tôi đây!)
Điều kiện Ngụ ý hậu quả Study hard, and you'll pass. (Học chăm chỉ, và bạn sẽ đỗ.)
Tường thuật Động từ + tân ngữ + to-infinitive He told me to wait. (Anh ấy bảo tôi đợi.)

💡 Điểm mấu chốt: Câu mệnh lệnh là nền tảng cho giao tiếp trực tiếp. Nắm vững các dạng và sắc thái khác nhau của chúng cho phép bạn đưa ra hướng dẫn rõ ràng, yêu cầu lịch sự, lời khuyên mạnh mẽ và gợi ý hiệu quả trong tiếng Anh.

A1 Cấu Trúc Câu Cơ Bản (Chủ-Vị-Tân) Cấu Trúc & Biến Đổi Câu A1 Cấu Trúc 'There is / There are' Cấu Trúc & Biến Đổi Câu A2 Cách Đặt Câu Hỏi Mở Rộng (How, Whose, Which) Cấu Trúc & Biến Đổi Câu B1 Thể Bị Động (Giới Thiệu) Cấu Trúc & Biến Đổi Câu B1 Câu Tường Thuật (Giới Thiệu) Cấu Trúc & Biến Đổi Câu B1 Câu Hỏi Đuôi Cấu Trúc & Biến Đổi Câu B1 Câu Hỏi Gián Tiếp Cấu Trúc & Biến Đổi Câu B2 Ngoại Động Từ và Nội Động Từ Cấu Trúc & Biến Đổi Câu B2 Hòa Hợp Chủ Ngữ-Động Từ Nâng Cao (Các Trường Hợp Ngoại Lệ) Cấu Trúc & Biến Đổi Câu B2 Thể Bị Động Nâng Cao Cấu Trúc & Biến Đổi Câu B2 Câu Tường Thuật Nâng Cao Cấu Trúc & Biến Đổi Câu B2 Câu Chẻ (Cleft Sentences) Cấu Trúc & Biến Đổi Câu B2 Đảo Ngữ với Trạng Từ Phủ Định Cấu Trúc & Biến Đổi Câu C1 Thể Bị Động Nâng Cao (Nguyên Mẫu, Danh Động Từ & Cấu Trúc Tường Thuật) Cấu Trúc & Biến Đổi Câu C1 Cấu Trúc Câu Tường Thuật Nâng Cao Cấu Trúc & Biến Đổi Câu C1 Cấu Trúc Đảo Ngữ (Fronting) Cấu Trúc & Biến Đổi Câu C1 Đảo Ngữ Nâng Cao Cấu Trúc & Biến Đổi Câu C1 Tỉnh Lược và Thay Thế (Ellipsis & Substitution) Cấu Trúc & Biến Đổi Câu C1 Danh Hóa (Nominalization) Cấu Trúc & Biến Đổi Câu C2 Phối Hợp Nâng Cao (Cấu Trúc Song Song & Liên Từ Tương Quan) Cấu Trúc & Biến Đổi Câu C2 Mệnh Đề Phụ Thuộc Nâng Cao (Phân Từ, Tuyệt Đối & Nguyên Mẫu) Cấu Trúc & Biến Đổi Câu