B1 · Trung cấp TOEIC 405–600 IELTS 4,0–5,0 Mệnh Đề & Câu Điều Kiện

Danh Động Từ và Động Từ Nguyên Mẫu

Nắm vững khi nào sử dụng danh động từ (V-ing) và động từ nguyên mẫu (to V) sau các động từ, tính từ và danh từ, giúp bạn sử dụng ngữ pháp chính xác và tự nhiên.

Cấp độ CEFR: B1-B2 | Chuyên mục: Mệnh đề & Câu điều kiện

Danh Động Từ và Động Từ Nguyên Mẫu Là Gì?

Danh động từ (gerund) và động từ nguyên mẫu (infinitive) là các dạng của động từ có thể đóng vai trò như một danh từ trong câu.

  • Danh động từ (Gerund) là dạng động từ thêm "-ing". Nó hoạt động như một danh từ.
    > * Swimming is my favorite hobby. (Ở đây, "swimming" là chủ ngữ của câu.)

  • Động từ nguyên mẫu (Infinitive) là "to + dạng nguyên mẫu" của động từ. Nó cũng có thể hoạt động như một danh từ.
    > * My goal is to swim every day. (Ở đây, "to swim" định danh lại chủ ngữ "goal".)

Thử thách chính là biết khi nào nên sử dụng dạng nào sau một động từ khác.

Khi Nào Dùng Danh Động Từ (-ing)

1. Làm chủ ngữ của câu:

  • Reading helps you learn new things. (Đọc sách giúp bạn học được những điều mới.)
  • Driving at night can be tiring. (Lái xe vào ban đêm có thể mệt mỏi.)

2. Sau giới từ:

Nếu một động từ theo sau giới từ (như in, on, at, for, after, by), nó phải là danh động từ.

  • I am interested in learning Spanish. (Tôi quan tâm đến việc học tiếng Tây Ban Nha.)
  • She is good at painting. (Cô ấy giỏi vẽ.)
  • Thank you for helping me. (Cảm ơn bạn đã giúp tôi.)

3. Sau một số động từ nhất định:

Một số động từ phải được theo sau bởi danh động từ.
enjoy (thích), avoid (tránh), finish (hoàn thành), suggest (đề nghị), recommend (khuyên), quit (bỏ), mind (phiền), keep (tiếp tục), practice (luyện tập), deny (phủ nhận)

  • I enjoy walking in the rain. (Tôi thích đi bộ dưới mưa.)
  • He finished working at 7 PM. (Anh ấy đã làm việc xong lúc 7 giờ tối.)
  • Would you mind opening the window? (Bạn có phiền mở cửa sổ không?)

Khi Nào Dùng Động Từ Nguyên Mẫu (to + verb)

1. Để diễn tả mục đích:

Động từ nguyên mẫu có thể giải thích tại sao một hành động được thực hiện.

  • I came to this school to learn English. (Tại sao bạn đến? Để học.)
  • He is saving money to buy a car. (Anh ấy đang tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe hơi.)

2. Sau nhiều tính từ:

  • It is important to be on time. (Điều quan trọng là phải đúng giờ.)
  • I'm happy to help you. (Tôi rất vui được giúp bạn.)
  • This exercise is difficult to understand. (Bài tập này khó hiểu.)

3. Sau một số động từ nhất định:

Một số động từ phải được theo sau bởi động từ nguyên mẫu.
want (muốn), hope (hy vọng), decide (quyết định), plan (lên kế hoạch), agree (đồng ý), need (cần), offer (đề nghị), promise (hứa), seem (dường như), learn (học)

  • She plans to move to a new city. (Cô ấy dự định chuyển đến một thành phố mới.)
  • I decided to sell my car. (Tôi quyết định bán xe của mình.)
  • We hope to see you soon. (Chúng tôi hy vọng sớm gặp lại bạn.)

Động Từ Đi Với Cả Hai Dạng (Với Sự Thay Đổi Ý Nghĩa)

Đây là phần phức tạp nhất. Đối với một số động từ, việc lựa chọn giữa danh động từ và động từ nguyên mẫu sẽ thay đổi hoàn toàn ý nghĩa.

Động từ Với Danh động từ (-ing) Với Động từ nguyên mẫu (to + verb)
remember (nhớ) Bạn có ký ức về một hành động đã xảy ra trong quá khứ. Bạn nghĩ về điều gì đó bạn cần làm.
I remember meeting her for the first time. (Tôi nhớ lần đầu gặp cô ấy.) Please remember to lock the door. (Làm ơn nhớ khóa cửa.)
forget (quên) Bạn không có ký ức về một hành động đã xảy ra trong quá khứ. Bạn quên làm điều gì đó mà bạn phải làm.
I'll never forget seeing the Eiffel Tower. (Tôi sẽ không bao giờ quên cảnh nhìn thấy Tháp Eiffel.) Don't forget to call your mother. (Đừng quên gọi điện cho mẹ bạn.)
stop (dừng) Ngừng hẳn một hành động. Tạm dừng một hành động để làm một hành động khác.
He stopped smoking last year. (Anh ấy đã bỏ hút thuốc năm ngoái.) He stopped to smoke a cigarette. (Anh ấy dừng lại để hút một điếu thuốc.)
try (thử) Làm điều gì đó như một thử nghiệm để xem điều gì sẽ xảy ra. Cố gắng làm điều gì đó khó khăn.
Try turning it off and on again. (Thử tắt đi bật lại xem sao.) I tried to lift the box, but it was too heavy. (Tôi đã cố gắng nâng cái hộp, nhưng nó quá nặng.)
regret (hối tiếc) Cảm thấy hối tiếc về điều gì đó bạn đã làm trong quá khứ. Cảm thấy tiếc khi thông báo tin xấu (trang trọng).
I regret telling him my secret. (Tôi hối hận vì đã nói bí mật của mình cho anh ấy.) We regret to inform you that your application was rejected. (Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng đơn đăng ký của bạn đã bị từ chối.)

Động Từ Đi Với Cả Hai Dạng (Không Thay Đổi Ý Nghĩa)

Một số động từ có thể được theo sau bởi cả danh động từ hoặc động từ nguyên mẫu mà ít hoặc không có sự khác biệt về ý nghĩa.
start (bắt đầu), begin (bắt đầu), continue (tiếp tục), like (thích), love (yêu), hate (ghét), prefer (thích hơn)

  • It started to rain. / It started raining. (Trời bắt đầu mưa.)
  • I love to read. / I love reading. (Tôi thích đọc sách.)

Tóm Tắt

Dùng Danh động từ (-ing) khi... Dùng Động từ nguyên mẫu (to + verb) khi...
Nó là chủ ngữ của câu. Nó thể hiện mục đích của một hành động.
Nó theo sau giới từ. Nó theo sau một tính từ.
Nó theo sau các động từ như enjoy, finish, avoid. Nó theo sau các động từ như want, decide, hope.

💡 Điểm mấu chốt: Động từ đứng trước danh động từ/động từ nguyên mẫu là yếu tố then chốt. Hãy ghi nhớ các danh sách động từ phổ biến nhất và đặc biệt chú ý đến các động từ "thay đổi ý nghĩa" như stopremember.