A1 · Người mới bắt đầu Tính Từ & Trạng Từ

Tính Từ Miêu Tả

Tìm hiểu các tính từ miêu tả dùng để diễn tả phẩm chất, đặc điểm của danh từ (ví dụ: big, happy, blue, expensive), giúp câu văn thêm sinh động và chi tiết.

Cấp độ CEFR: A1/A2 | Thể loại: Tính từ (Adjectives)

Tính từ miêu tả là gì?

Tính từ miêu tả (Descriptive Adjectives) là những từ mô tả phẩm chất hoặc đặc điểm của danh từ và đại từ. Chúng cho chúng ta biết thêm về một người, địa điểm, vật thể hoặc ý tưởng như thế nào.

Chúng bổ sung chi tiết và làm cho ngôn ngữ của chúng ta sống động và chính xác hơn.

a beautiful flower (một bông hoa đẹp)
a tall building (một tòa nhà cao)
a happy child (một đứa trẻ vui vẻ)

Các loại phẩm chất mà Tính từ miêu tả diễn đạt

Tính từ miêu tả có thể mô tả nhiều khía cạnh khác nhau:

1. Size (Kích thước)

a small box (một cái hộp nhỏ), a large house (một ngôi nhà lớn), a tiny ant (một con kiến bé tí)

2. Shape (Hình dạng)

a round table (một cái bàn tròn), a square room (một căn phòng vuông), a triangular flag (một lá cờ hình tam giác)

3. Color (Màu sắc)

a red car (một chiếc ô tô màu đỏ), blue eyes (đôi mắt xanh), a green apple (một quả táo xanh)

4. Age (Tuổi tác)

an old man (một ông lão già), a new phone (một chiếc điện thoại mới), a young student (một học sinh trẻ)

5. Origin/Nationality (Nguồn gốc/Quốc tịch)

an American accent (giọng Mỹ), Japanese food (món ăn Nhật), French wine (rượu Pháp)

6. Material (Chất liệu)

a wooden chair (một cái ghế gỗ), a metal spoon (một cái thìa kim loại), a silk scarf (một chiếc khăn lụa)

7. Opinion/Quality (Ý kiến/Chất lượng)

a good idea (một ý tưởng hay), a bad movie (một bộ phim dở), a delicious meal (một bữa ăn ngon), an interesting book (một cuốn sách thú vị)

8. Temperature (Nhiệt độ)

a hot day (một ngày nóng), cold water (nước lạnh), a warm blanket (một cái chăn ấm)

9. Taste (Vị giác)

a sweet cake (một cái bánh ngọt), sour lemons (những quả chanh chua), spicy food (thức ăn cay)

Vị trí của Tính từ miêu tả

Tính từ miêu tả thường xuất hiện ở hai vị trí chính:

1. Trước danh từ (Vị trí bổ nghĩa - Attributive Position)

Đây là vị trí phổ biến nhất. Tính từ đứng ngay trước danh từ mà nó mô tả.

She bought a new dress. (Cô ấy đã mua một chiếc váy mới.)
He lives in a big house. (Anh ấy sống trong một ngôi nhà lớn.)
They saw a funny movie. (Họ đã xem một bộ phim hài hước.)

2. Sau động từ nối (Vị trí vị ngữ - Predicative Position)

Các động từ nối (linking verbs) như be, seem, appear, feel, look, smell, sound, taste, become, get nối chủ ngữ với một tính từ mô tả chủ ngữ.

The flower is beautiful. (Bông hoa đẹp.)
He seems happy. (Anh ấy có vẻ vui vẻ.)
The food tastes delicious. (Món ăn ngon.)
She became tired. (Cô ấy trở nên mệt mỏi.)

Sử dụng nhiều Tính từ miêu tả

Khi bạn sử dụng nhiều hơn một tính từ miêu tả trước một danh từ, chúng thường tuân theo một trật tự cụ thể. (Điều này sẽ được đề cập chi tiết hơn trong chủ đề "Trật tự của Tính từ").

a beautiful old red car (một chiếc ô tô đỏ cũ đẹp)
a small round wooden table (một cái bàn gỗ tròn nhỏ)

Tính từ kết thúc bằng -ed và -ing

Các tính từ này thường bị nhầm lẫn:

  • Tính từ -ed mô tả cảm giác của ai đó.
    > I am bored. (Tôi cảm thấy buồn chán.)
    > She was tired. (Cô ấy cảm thấy mệt mỏi.)
  • Tính từ -ing mô tả vật hoặc người gây ra cảm giác đó.
    > The movie was boring. (Bộ phim gây buồn chán.)
    > The work was tiring. (Công việc gây mệt mỏi.)

Các lỗi thường gặp và cách khắc phục

✗ Sai ✓ Đúng Giải thích
A car red. A red car. Tính từ thường đứng trước danh từ.
The movie was boring. I was boring. The movie was boring. I was bored. '-ing' mô tả nguyên nhân, '-ed' mô tả cảm giác.
He is a man tall. He is a tall man. Tính từ đứng trước danh từ.
She looks happily. She looks happy. Sau các động từ nối như 'look', dùng tính từ, không dùng trạng từ.

Ví dụ thực tế

Mô tả một người:

"My friend is a kind, intelligent, and funny person."
(Bạn tôi là một người tốt bụng, thông minh và hài hước.)

Mô tả một địa điểm:

"We visited a charming old French village with narrow cobblestone streets."
(Chúng tôi đã ghé thăm một ngôi làng Pháp cổ kính quyến rũ với những con đường lát đá cuội hẹp.)

Mô tả một vật thể:

"I bought a comfortable new leather sofa for my small living room."
(Tôi đã mua một chiếc ghế sofa da mới thoải mái cho phòng khách nhỏ của mình.)

Tóm tắt

Khía cạnh Quy tắc Ví dụ
Chức năng Mô tả danh từ/đại từ a big dog (một con chó lớn), she is happy (cô ấy vui vẻ)
Vị trí 1 Trước danh từ (bổ nghĩa) a delicious meal (một bữa ăn ngon)
Vị trí 2 Sau động từ nối (vị ngữ) The meal was delicious. (Bữa ăn ngon.)
-ed vs -ing -ed: cảm giác, -ing: nguyên nhân I'm interested in an interesting book. (Tôi quan tâm đến một cuốn sách thú vị.)

💡 Câu hỏi mấu chốt: Từ này có cho tôi biết loại nào hoặc cái nào về một danh từ không? Nếu có, đó có thể là một tính từ miêu tả!