Đại Từ Chỉ Định (This, That, These, Those)

Đại Từ Chỉ Định (This, That, These, Those) — Bài Tập 5

/ 10

Đại Từ Chỉ Định (This, That, These, Those) — Bài Tập 5

Luyện tập ngữ pháp tiếng Anh chủ đề Đại Từ Chỉ Định (This, That, These, Those) qua 10 câu hỏi trắc nghiệm. Trả lời đúng ít nhất 70% để hoàn thành bài.

Tìm hiểu các đại từ chỉ định (this, that, these, those) để chỉ rõ danh từ cụ thể, phân biệt gần/xa và số ít/số nhiều. Nắm vững cách dùng chúng như từ hạn định và đại từ.

A1 · Người mới bắt đầu Danh Từ, Mạo Từ & Từ Hạn Định
10 câu hỏi Điểm qua: 70% Bài 5

Hướng dẫn làm bài

  • Đọc kỹ từng câu hỏi và chọn đáp án đúng nhất.
  • Bài thi không giới hạn thời gian — bạn có thể làm theo tốc độ của mình.
  • Nhấn Nộp bài khi đã hoàn thành để xem kết quả và giải thích chi tiết.

Đăng nhập để lưu kết quả

Bạn có thể làm bài kiểm tra mà không cần đăng nhập, nhưng kết quả sẽ không được lưu. Đăng nhập để theo dõi tiến trình của bạn.

  1. 1

    Who is ___ man talking to your father?

  2. 2

    ___ was a very interesting point you made.

  3. 3

    For ___ who believe, no proof is necessary. For ___ who don't, no proof is possible.

  4. 4

    I'm going to buy ___ pair of jeans right here.

  5. 5

    To be or not to be, ___ is the question.

  6. 6

    ___ feeling of finishing a long project is the best.

  7. 7

    ___ is not my wallet on the floor. Mine is in my pocket.

  8. 8

    What is the name of ___ street over there?

  9. 9

    Of the two choices, I think ___ is the better option.

  10. 10

    What is ___ object on the top shelf?