Đại Từ Chỉ Định (This, That, These, Those)

Đại Từ Chỉ Định (This, That, These, Those) — Bài Tập 4

/ 10

Đại Từ Chỉ Định (This, That, These, Those) — Bài Tập 4

Luyện tập ngữ pháp tiếng Anh chủ đề Đại Từ Chỉ Định (This, That, These, Those) qua 10 câu hỏi trắc nghiệm. Trả lời đúng ít nhất 70% để hoàn thành bài.

Tìm hiểu các đại từ chỉ định (this, that, these, those) để chỉ rõ danh từ cụ thể, phân biệt gần/xa và số ít/số nhiều. Nắm vững cách dùng chúng như từ hạn định và đại từ.

A1 · Người mới bắt đầu Danh Từ, Mạo Từ & Từ Hạn Định
10 câu hỏi Điểm qua: 70% Bài 4

Hướng dẫn làm bài

  • Đọc kỹ từng câu hỏi và chọn đáp án đúng nhất.
  • Bài thi không giới hạn thời gian — bạn có thể làm theo tốc độ của mình.
  • Nhấn Nộp bài khi đã hoàn thành để xem kết quả và giải thích chi tiết.

Đăng nhập để lưu kết quả

Bạn có thể làm bài kiểm tra mà không cần đăng nhập, nhưng kết quả sẽ không được lưu. Đăng nhập để theo dõi tiến trình của bạn.

  1. 1

    ___ were my grandparents' old photos on the wall over there.

  2. 2

    ___ ideas you suggested in the meeting were brilliant.

  3. 3

    ___ is my new car parked outside.

  4. 4

    What's in ___ box over there?

  5. 5

    He kept talking about his promotion. It was ___ that really annoyed me.

  6. 6

    Do you remember ___ holiday we took to Spain?

  7. 7

    Are ___ your keys here on the table?

  8. 8

    He might be late, in ___ case, we should start without him.

  9. 9

    We need to talk about your performance. ___ is not what we expect.

  10. 10

    The world is changing faster than ever. We must adapt to ___ new reality.