Đại Từ Chỉ Định (This, That, These, Those)

Đại Từ Chỉ Định (This, That, These, Those) — Bài Tập 3

/ 10

Đại Từ Chỉ Định (This, That, These, Those) — Bài Tập 3

Luyện tập ngữ pháp tiếng Anh chủ đề Đại Từ Chỉ Định (This, That, These, Those) qua 10 câu hỏi trắc nghiệm. Trả lời đúng ít nhất 70% để hoàn thành bài.

Tìm hiểu các đại từ chỉ định (this, that, these, those) để chỉ rõ danh từ cụ thể, phân biệt gần/xa và số ít/số nhiều. Nắm vững cách dùng chúng như từ hạn định và đại từ.

A1 · Người mới bắt đầu Danh Từ, Mạo Từ & Từ Hạn Định
10 câu hỏi Điểm qua: 70% Bài 3

Hướng dẫn làm bài

  • Đọc kỹ từng câu hỏi và chọn đáp án đúng nhất.
  • Bài thi không giới hạn thời gian — bạn có thể làm theo tốc độ của mình.
  • Nhấn Nộp bài khi đã hoàn thành để xem kết quả và giải thích chi tiết.

Đăng nhập để lưu kết quả

Bạn có thể làm bài kiểm tra mà không cần đăng nhập, nhưng kết quả sẽ không được lưu. Đăng nhập để theo dõi tiến trình của bạn.

  1. 1

    ___ smells delicious! What are you cooking?

  2. 2

    The challenges we face today are not the same as ___ of the past.

  3. 3

    I really like ___ earrings you are wearing.

  4. 4

    ___ is a question I have been asking myself for a long time.

  5. 5

    I heard a knock on the door. 'Who is it?' 'It's me. Open up!' 'I don't recognize ___ voice.'

  6. 6

    The paintings by Monet are beautiful, but I prefer ___ by Van Gogh.

  7. 7

    Please sign ___ document here.

  8. 8

    Are ___ your friends who just arrived?

  9. 9

    ___ were the days when we had no worries.

  10. 10

    We hold these truths to be self-evident... It is for ___ that our ancestors fought.