Cấp độ CEFR: B1 | Chuyên mục: Mệnh đề & Câu điều kiện
Mệnh Đề Quan Hệ Xác Định Là Gì?
Mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clause) cung cấp thông tin thiết yếu về một danh từ. Nó cho chúng ta biết chính xác người hoặc vật nào mà chúng ta đang nói đến. Nếu không có mệnh đề này, câu sẽ không rõ ràng hoặc không đầy đủ nghĩa.
Hãy tưởng tượng bạn đang ở trong một căn phòng đầy người.
Người phụ nữ là một bác sĩ. (Người phụ nữ nào?)
Bây giờ, hãy thêm một mệnh đề quan hệ xác định để nhận diện cô ấy:
Người phụ nữ sống ở nhà bên cạnh là một bác sĩ. (Bây giờ chúng ta biết là người phụ nữ nào rồi!)
Mệnh đề "sống ở nhà bên cạnh" là thiết yếu. Nếu chúng ta bỏ nó đi, chúng ta sẽ mất đi ý nghĩa cụ thể.
Đại Từ Quan Hệ Dùng Cho Mệnh Đề Xác Định
Chúng ta sử dụng các đại từ khác nhau để giới thiệu một mệnh đề quan hệ xác định.
| Đại từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| who | Người (chủ ngữ hoặc tân ngữ) | The man who called you is my boss. (Người đàn ông đã gọi cho bạn là sếp của tôi.) |
| which | Vật (chủ ngữ hoặc tân ngữ) | This is the cake which I made. (Đây là chiếc bánh mà tôi đã làm.) |
| that | Người hoặc vật (thông tục) | He's the artist that painted this. (Anh ấy là họa sĩ đã vẽ bức này.) / I read the book that you recommended. (Tôi đã đọc cuốn sách mà bạn giới thiệu.) |
| whose | Sở hữu (cho người/vật) | She's the student whose project won the award. (Cô ấy là học sinh có dự án đã giành giải thưởng.) |
| where | Nơi chốn | This is the park where we met. (Đây là công viên nơi chúng ta đã gặp nhau.) |
| when | Thời gian | I remember the day when we first met. (Tôi nhớ ngày chúng ta gặp nhau lần đầu.) |
Quy tắc quan trọng: Không dùng dấu phẩy để tách mệnh đề quan hệ xác định khỏi phần còn lại của câu.
Lược Bỏ Đại Từ Quan Hệ
Đây là một đặc điểm quan trọng của mệnh đề xác định. Bạn có thể (và thường nên) bỏ đi đại từ quan hệ (who, which, hoặc that) khi nó là tân ngữ của mệnh đề.
Đại từ là tân ngữ nếu nó được theo sau bởi một danh từ hoặc một đại từ khác (chủ ngữ của mệnh đề).
Khi bạn CÓ THỂ lược bỏ đại từ:
- Gốc: This is the cake which I made.
- ("which" là tân ngữ, "I" là chủ ngữ)
-
Lược bỏ: This is the cake I made. (Nghe tự nhiên hơn)
-
Gốc: He is the man who we met yesterday.
- ("who" là tân ngữ, "we" là chủ ngữ)
- Lược bỏ: He is the man we met yesterday.
Khi bạn KHÔNG THỂ lược bỏ đại từ:
Bạn không thể bỏ đại từ khi nó là chủ ngữ của mệnh đề.
Đại từ là chủ ngữ nếu nó được theo sau trực tiếp bởi một động từ.
- Gốc: The man who lives next door is friendly.
- ("who" là chủ ngữ của "lives")
- Sai: The man lives next door is friendly. (Câu này không có nghĩa.)
Các Lỗi Thường Gặp và Cách Khắc Phục
| ✗ Sai | ✓ Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| The book, that I'm reading, is great. | The book that I'm reading is great. | Mệnh đề xác định không dùng dấu phẩy. |
| She is the person which helped me. | She is the person who helped me. | Dùng "who" hoặc "that" cho người, không dùng "which." |
| The man lives there is my uncle. | The man who lives there is my uncle. | Không thể lược bỏ đại từ khi nó là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ. |
| I liked the movie who you suggested. | I liked the movie which/that you suggested. | Dùng "which" hoặc "that" cho vật, không dùng "who." |
Tóm Tắt
| Đặc điểm | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Mục đích | Cung cấp thông tin thiết yếu để xác định một danh từ. | The keys that I lost are on the table. (Những chiếc chìa khóa mà tôi làm mất đang ở trên bàn.) |
| Dấu phẩy | Không bao giờ dùng dấu phẩy. | The student who sits here is named Alex. (Học sinh ngồi ở đây tên là Alex.) |
| Lược bỏ đại từ | Chỉ lược bỏ đại từ khi nó là tân ngữ của mệnh đề. | This is the song (that) we love. (Đây là bài hát mà chúng ta yêu thích.) |
💡 Điểm mấu chốt: Nếu thông tin là cần thiết để biết cái nào, đó là mệnh đề xác định. Không dùng dấu phẩy, và thường có thể bỏ đại từ nếu nó là tân ngữ.