B1 · Trung cấp TOEIC 405–600 IELTS 4,0–5,0 Mệnh Đề & Câu Điều Kiện

Mệnh Đề Quan Hệ Xác Định

Tìm hiểu mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clauses) với 'who, which, that' để cung cấp thông tin cần thiết, xác định rõ người hoặc vật được nhắc đến, và không dùng dấu phẩy.

Cấp độ CEFR: B1 | Chuyên mục: Mệnh đề & Câu điều kiện

Mệnh Đề Quan Hệ Xác Định Là Gì?

Mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clause) cung cấp thông tin thiết yếu về một danh từ. Nó cho chúng ta biết chính xác người hoặc vật nào mà chúng ta đang nói đến. Nếu không có mệnh đề này, câu sẽ không rõ ràng hoặc không đầy đủ nghĩa.

Hãy tưởng tượng bạn đang ở trong một căn phòng đầy người.

Người phụ nữ là một bác sĩ. (Người phụ nữ nào?)

Bây giờ, hãy thêm một mệnh đề quan hệ xác định để nhận diện cô ấy:

Người phụ nữ sống ở nhà bên cạnh là một bác sĩ. (Bây giờ chúng ta biết là người phụ nữ nào rồi!)

Mệnh đề "sống ở nhà bên cạnh" là thiết yếu. Nếu chúng ta bỏ nó đi, chúng ta sẽ mất đi ý nghĩa cụ thể.

Đại Từ Quan Hệ Dùng Cho Mệnh Đề Xác Định

Chúng ta sử dụng các đại từ khác nhau để giới thiệu một mệnh đề quan hệ xác định.

Đại từ Cách dùng Ví dụ
who Người (chủ ngữ hoặc tân ngữ) The man who called you is my boss. (Người đàn ông đã gọi cho bạn là sếp của tôi.)
which Vật (chủ ngữ hoặc tân ngữ) This is the cake which I made. (Đây là chiếc bánh mà tôi đã làm.)
that Người hoặc vật (thông tục) He's the artist that painted this. (Anh ấy là họa sĩ đã vẽ bức này.) / I read the book that you recommended. (Tôi đã đọc cuốn sách mà bạn giới thiệu.)
whose Sở hữu (cho người/vật) She's the student whose project won the award. (Cô ấy là học sinh có dự án đã giành giải thưởng.)
where Nơi chốn This is the park where we met. (Đây là công viên nơi chúng ta đã gặp nhau.)
when Thời gian I remember the day when we first met. (Tôi nhớ ngày chúng ta gặp nhau lần đầu.)

Quy tắc quan trọng: Không dùng dấu phẩy để tách mệnh đề quan hệ xác định khỏi phần còn lại của câu.

Lược Bỏ Đại Từ Quan Hệ

Đây là một đặc điểm quan trọng của mệnh đề xác định. Bạn có thể (và thường nên) bỏ đi đại từ quan hệ (who, which, hoặc that) khi nó là tân ngữ của mệnh đề.

Đại từ là tân ngữ nếu nó được theo sau bởi một danh từ hoặc một đại từ khác (chủ ngữ của mệnh đề).

Khi bạn CÓ THỂ lược bỏ đại từ:

  • Gốc: This is the cake which I made.
    • ("which" là tân ngữ, "I" là chủ ngữ)
  • Lược bỏ: This is the cake I made. (Nghe tự nhiên hơn)

  • Gốc: He is the man who we met yesterday.

    • ("who" là tân ngữ, "we" là chủ ngữ)
  • Lược bỏ: He is the man we met yesterday.

Khi bạn KHÔNG THỂ lược bỏ đại từ:

Bạn không thể bỏ đại từ khi nó là chủ ngữ của mệnh đề.

Đại từ là chủ ngữ nếu nó được theo sau trực tiếp bởi một động từ.

  • Gốc: The man who lives next door is friendly.
    • ("who" là chủ ngữ của "lives")
  • Sai: The man lives next door is friendly. (Câu này không có nghĩa.)

Các Lỗi Thường Gặp và Cách Khắc Phục

✗ Sai ✓ Đúng Giải thích
The book, that I'm reading, is great. The book that I'm reading is great. Mệnh đề xác định không dùng dấu phẩy.
She is the person which helped me. She is the person who helped me. Dùng "who" hoặc "that" cho người, không dùng "which."
The man lives there is my uncle. The man who lives there is my uncle. Không thể lược bỏ đại từ khi nó là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ.
I liked the movie who you suggested. I liked the movie which/that you suggested. Dùng "which" hoặc "that" cho vật, không dùng "who."

Tóm Tắt

Đặc điểm Quy tắc Ví dụ
Mục đích Cung cấp thông tin thiết yếu để xác định một danh từ. The keys that I lost are on the table. (Những chiếc chìa khóa mà tôi làm mất đang ở trên bàn.)
Dấu phẩy Không bao giờ dùng dấu phẩy. The student who sits here is named Alex. (Học sinh ngồi ở đây tên là Alex.)
Lược bỏ đại từ Chỉ lược bỏ đại từ khi nó là tân ngữ của mệnh đề. This is the song (that) we love. (Đây là bài hát mà chúng ta yêu thích.)

💡 Điểm mấu chốt: Nếu thông tin là cần thiết để biết cái nào, đó là mệnh đề xác định. Không dùng dấu phẩy, và thường có thể bỏ đại từ nếu nó là tân ngữ.

B1 Câu Điều Kiện Loại 0 (Zero Conditional) Mệnh Đề & Câu Điều Kiện B1 Câu Điều Kiện Loại 1 (First Conditional) Mệnh Đề & Câu Điều Kiện B1 Câu Điều Kiện Loại 2 (Second Conditional) Mệnh Đề & Câu Điều Kiện B1 Danh Động Từ và Động Từ Nguyên Mẫu Mệnh Đề & Câu Điều Kiện B2 Câu Điều Kiện Loại 3 (Third Conditional) Mệnh Đề & Câu Điều Kiện B2 Câu Điều Kiện Hỗn Hợp (Mixed Conditionals) Mệnh Đề & Câu Điều Kiện B2 Các Cách Thay Thế 'If' Trong Câu Điều Kiện Mệnh Đề & Câu Điều Kiện B2 Mệnh Đề Quan Hệ Không Xác Định Mệnh Đề & Câu Điều Kiện B2 Mệnh Đề Danh Ngữ (That-Clauses và Wh-Clauses) Mệnh Đề & Câu Điều Kiện B2 Cấu Trúc Wish và If Only Mệnh Đề & Câu Điều Kiện B2 Thức Giả Định Trang Trọng (Formal Subjunctive) Mệnh Đề & Câu Điều Kiện C1 Câu Điều Kiện Nâng Cao (Đảo Ngữ, Supposing, Assuming) Mệnh Đề & Câu Điều Kiện C1 Mệnh Đề Phân Từ (Rút Gọn Câu) Mệnh Đề & Câu Điều Kiện C1 Quá Khứ Giả Định (Ngoài 'Wish' và 'If') Mệnh Đề & Câu Điều Kiện C1 Mệnh Đề Quan Hệ Tự Do (Whoever, Whatever, Wherever) Mệnh Đề & Câu Điều Kiện C1 Mệnh Đề What Mệnh Đề & Câu Điều Kiện C2 Cấu Trúc Câu Phức Tạp (Mệnh Đề Nhúng, Tuyệt Đối & Không Động Từ) Mệnh Đề & Câu Điều Kiện