Cấp độ CEFR: B1/B2 | Thể loại: Tính từ & Trạng từ (Adjectives & Adverbs)
Vượt xa các so sánh cơ bản: Thêm chi tiết và độ chính xác
Trong khi các dạng so sánh hơn và so sánh nhất là nền tảng, tiếng Anh còn cung cấp nhiều cách để diễn đạt các so sánh tinh tế hoặc phức tạp hơn. Phần này khám phá những sắc thái này, cho phép bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
1. As... As (Sự ngang bằng và Tương đồng)
Chúng ta sử dụng cấu trúc as + tính từ/trạng từ + as để chỉ ra rằng hai điều bằng nhau hoặc tương tự nhau về một khía cạnh nào đó.
She is as tall as her brother. (Cô ấy cao bằng anh trai mình.)
He runs as fast as a cheetah. (Anh ấy chạy nhanh như báo gê-pa.)
The new phone is as expensive as the old one. (Chiếc điện thoại mới đắt bằng chiếc cũ.)
Dạng phủ định: Not As... As / Not So... As
Để chỉ sự không ngang bằng, chúng ta dùng not as + tính từ/trạng từ + as hoặc not so + tính từ/trạng từ + as. Cấu trúc 'Not so... as' có phần trang trọng hơn một chút.
He is not as old as he looks. (Anh ấy không già như vẻ ngoài.)
This book is not so interesting as the last one. (Cuốn sách này không thú vị bằng cuốn trước.)
I don't earn as much money as my boss. (Tôi không kiếm nhiều tiền bằng sếp của mình.)
2. The Same As / Different From
Những cụm từ này được dùng để so sánh trực tiếp các danh từ.
The Same As (Giống hệt/Tương tự)
Dùng để nói rằng hai điều giống hệt hoặc rất giống nhau.
My car is the same colour as yours. (Xe của tôi cùng màu với xe của bạn.)
Her opinion is the same as mine. (Ý kiến của cô ấy giống với của tôi.)
Different From (hoặc Different To / Than) (Khác với)
Dùng để nói rằng hai điều không giống nhau. 'Different from' thường được ưa dùng trong tiếng Anh-Mỹ, trong khi 'different to' phổ biến ở tiếng Anh-Anh. 'Different than' cũng được sử dụng, đặc biệt khi so sánh các mệnh đề.
My new job is different from my old one. (Công việc mới của tôi khác với công việc cũ.)
This music is different to anything I've heard before. (Âm nhạc này khác với bất cứ thứ gì tôi từng nghe trước đây.)
The result was different than we expected. (Kết quả khác với những gì chúng tôi mong đợi.)
3. Less... Than (Đối lập với More... Than)
Chúng ta dùng cấu trúc less + tính từ/trạng từ + than để chỉ mức độ thấp hơn của một phẩm chất. Đây là cách dùng đối lập với 'more... than'. Nó thường được dùng với các tính từ mà dạng so sánh hơn của chúng được tạo bằng 'more'.
This task is less difficult than I thought. (Nhiệm vụ này ít khó hơn tôi nghĩ.)
He is less interested than his sister in sports. (Anh ấy ít quan tâm hơn chị gái mình đến thể thao.)
She drives less carefully than her husband. (Cô ấy lái xe ít cẩn thận hơn chồng.)
Lưu ý: Đối với các tính từ một âm tiết hoặc hai âm tiết kết thúc bằng -y, chúng ta thường ưu tiên dùng dạng -er với 'not as... as'.
* Thay vì less tall than, chúng ta nói not as tall as.
* Thay vì less happy than, chúng ta nói not as happy as.
4. The... The... (Tăng/Giảm song song)
Cấu trúc này cho thấy rằng hai điều thay đổi hoặc biến đổi cùng nhau. Nó diễn tả mối quan hệ nguyên nhân và kết quả hoặc sự tương quan.
The + tính từ/trạng từ so sánh hơn + ..., the + tính từ/trạng từ so sánh hơn + ...
The older* he gets, the wiser he becomes. (Anh ấy càng già, càng khôn ngoan.)
The more you study, the better your grades will be. (Bạn càng học nhiều, điểm của bạn càng tốt.)
The faster you drive, the more fuel you use. (Bạn lái càng nhanh, càng tốn xăng.)
The less you worry, the happier* you'll be. (Bạn càng ít lo lắng, bạn càng hạnh phúc.)
5. Gradual Change: Getting / Becoming + Comparative (Thay đổi dần dần)
Để mô tả một điều gì đó đang thay đổi dần dần, chúng ta lặp lại tính từ so sánh hơn hoặc dùng 'and' giữa hai tính từ so sánh hơn.
Getting / Becoming + tính từ so sánh hơn và tính từ so sánh hơn
It's getting darker and darker. (Trời càng ngày càng tối.)
The problem is becoming more and more complicated. (Vấn đề càng ngày càng phức tạp.)
He's growing taller and taller. (Anh ấy càng ngày càng cao.)
She's feeling better and better after her illness. (Cô ấy cảm thấy càng ngày càng tốt hơn sau bệnh.)
Các lỗi thường gặp và cách khắc phục
| ✗ Sai | ✓ Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| He is as taller as me. | He is as tall as me. | Dùng dạng nguyên thể của tính từ với 'as...as'. |
| My car is same as yours. | My car is the same as yours. | Luôn dùng 'the' với 'same as'. |
| This is less easy than that. | This is not as easy as that. | Đối với tính từ ngắn, 'not as...as' tự nhiên hơn 'less...than'. |
| More you practice, better you get. | The more* you practice, the better* you get. | Dùng 'the' với cả hai tính từ so sánh hơn trong cấu trúc này. |
Ví dụ thực tế
So sánh trải nghiệm:
"Was the second movie as good as the first one?" "No, it was less exciting than I expected."
(Bộ phim thứ hai có hay bằng bộ phim đầu tiên không? Không, nó ít thú vị hơn tôi mong đợi.)
Mô tả sự tiến bộ:
My English is getting better and better. The more I practice, the more confident I feel.
(Tiếng Anh của tôi càng ngày càng tốt hơn. Tôi càng luyện tập, tôi càng cảm thấy tự tin hơn.)
Đưa ra nhận xét:
The weather here is different from what I'm used to. It's not as cold as my hometown.
(Thời tiết ở đây khác với những gì tôi đã quen. Nó không lạnh bằng quê hương tôi.)
Tóm tắt
| Sắc thái | Cấu trúc | Mục đích | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Ngang bằng | as + tính từ/trạng từ + as | Chỉ sự tương đồng | She's as smart as him. (Cô ấy thông minh bằng anh ấy.) |
| Không ngang bằng | not as/so + tính từ/trạng từ + as | Chỉ sự khác biệt | It's not as cold as yesterday. (Trời không lạnh bằng hôm qua.) |
| Đồng nhất | the same as | Chỉ sự giống hệt | My shirt is the same as yours. (Áo của tôi giống với của bạn.) |
| Khác biệt | different from/to/than | Chỉ sự không giống nhau | This is different from that. (Cái này khác với cái kia.) |
| Mức độ thấp hơn | less + tính từ/trạng từ + than | Đối lập với 'more' | It's less difficult than I thought. (Nó ít khó hơn tôi nghĩ.) |
| Thay đổi song song | The + so sánh hơn..., the + so sánh hơn... | Chỉ sự tương quan | The more* you learn, the more* you earn. (Bạn càng học, bạn càng kiếm được nhiều tiền.) |
| Thay đổi dần dần | so sánh hơn và so sánh hơn | Chỉ sự thay đổi liên tục | It's getting colder and colder. (Trời càng ngày càng lạnh.) |
💡 Mẹo ghi nhớ: Các cấu trúc này giúp bạn làm sâu sắc thêm các so sánh, cho phép bạn diễn đạt mối quan hệ chính xác giữa các ý tưởng.