Cấp độ CEFR: A2/B1 | Thể loại: Tính từ (Adjectives)
Tính từ so sánh hơn là gì?
Tính từ so sánh hơn (Comparative Adjectives) được dùng để so sánh hai danh từ hoặc đại từ. Chúng cho thấy cái nào trong hai cái có mức độ cao hơn của một phẩm chất cụ thể.
Chúng ta sử dụng tính từ so sánh hơn khi muốn nói rằng một vật/người "hơn" một phẩm chất nào đó so với cái khác.
My car is faster than yours. (Xe của tôi nhanh hơn xe của bạn.)
This book is more interesting than that one. (Cuốn sách này thú vị hơn cuốn kia.)
Cách thành lập Tính từ so sánh hơn
Cách chúng ta thành lập tính từ so sánh hơn phụ thuộc vào số lượng âm tiết của tính từ.
1. Tính từ một âm tiết
Thêm hậu tố -er vào cuối tính từ.
| Tính từ | So sánh hơn | Ví dụ |
|---|---|---|
| tall (cao) | taller | John is taller than Mike. (John cao hơn Mike.) |
| old (cũ/già) | older | This building is older than the library. (Tòa nhà này cũ hơn thư viện.) |
| fast (nhanh) | faster | A cheetah is faster than a lion. (Báo gê-pa nhanh hơn sư tử.) |
Quy tắc chính tả cho Tính từ một âm tiết:
- Kết thúc bằng -e: Chỉ cần thêm -r.
- large (lớn) → larger
- nice (tốt/đẹp) → nicer
- Kết thúc bằng phụ âm + nguyên âm đơn + phụ âm (CVC): Gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm -er.
- big (lớn) → bigger
- hot (nóng) → hotter
- thin (gầy) → thinner
2. Tính từ hai âm tiết kết thúc bằng -y
Đổi -y thành -i và thêm -er.
| Tính từ | So sánh hơn | Ví dụ |
|---|---|---|
| happy (vui vẻ) | happier | She looks happier today. (Hôm nay cô ấy trông vui vẻ hơn.) |
| easy (dễ) | easier | This exercise is easier than the last one. (Bài tập này dễ hơn bài trước.) |
| busy (bận rộn) | busier | I'm busier this week than last week. (Tuần này tôi bận rộn hơn tuần trước.) |
3. Tính từ hai âm tiết (không kết thúc bằng -y) và tính từ ba âm tiết trở lên
Sử dụng more trước tính từ.
| Tính từ | So sánh hơn | Ví dụ |
|---|---|---|
| modern (hiện đại) | more modern | This design is more modern than the old one. (Thiết kế này hiện đại hơn cái cũ.) |
| careful (cẩn thận) | more careful | You should be more careful. (Bạn nên cẩn thận hơn.) |
| expensive (đắt tiền) | more expensive | A car is more expensive than a bicycle. (Một chiếc ô tô đắt tiền hơn một chiếc xe đạp.) |
| beautiful (đẹp) | more beautiful | The sunset was more beautiful than I expected. (Cảnh hoàng hôn đẹp hơn tôi mong đợi.) |
Tính từ so sánh hơn bất quy tắc
Một số tính từ thông dụng có dạng so sánh hơn bất quy tắc mà bạn cần ghi nhớ.
| Tính từ | So sánh hơn | Ví dụ |
|---|---|---|
| good (tốt) | better | My English is better now. (Tiếng Anh của tôi bây giờ tốt hơn.) |
| bad (tệ) | worse | The weather is worse today. (Thời tiết hôm nay tệ hơn.) |
| far (xa) | farther / further | His house is farther than mine. (Nhà anh ấy xa hơn nhà tôi.) (chỉ khoảng cách) I need further information. (Tôi cần thông tin thêm.) (chỉ sự trừu tượng) |
| little (ít) | less | I have less time than you. (Tôi có ít thời gian hơn bạn.) |
| much / many (nhiều) | more | She has more books than her brother. (Cô ấy có nhiều sách hơn anh trai.) |
Sử dụng 'than' với Tính từ so sánh hơn
Chúng ta hầu như luôn sử dụng than sau tính từ so sánh hơn khi chúng ta nêu rõ hai vật/người được so sánh.
He is taller than his brother. (Anh ấy cao hơn anh trai mình.)
This movie is more exciting than the last one. (Bộ phim này thú vị hơn bộ phim trước.)
I feel better than yesterday. (Tôi cảm thấy tốt hơn hôm qua.)
Nếu sự so sánh đã rõ ràng từ ngữ cảnh, chúng ta có thể bỏ 'than' và đối tượng thứ hai.
I bought a new phone. It's faster. (Tôi mua một chiếc điện thoại mới. Nó nhanh hơn.) (Ngụ ý: nhanh hơn điện thoại cũ của tôi)
Làm cho so sánh mạnh hơn hoặc yếu hơn
Chúng ta có thể sử dụng các từ khác để nhấn mạnh hoặc làm giảm nhẹ sự so sánh.
So sánh mạnh hơn
Sử dụng các từ như much, a lot, far, significantly, considerably (nhiều, rất nhiều, xa, đáng kể) trước tính từ so sánh hơn.
She is much taller than her sister. (Cô ấy cao hơn nhiều so với chị gái.)
This car is a lot more expensive than that one. (Chiếc xe này đắt hơn rất nhiều so với chiếc kia.)
The new system is far better than the old one. (Hệ thống mới tốt hơn nhiều so với cái cũ.)
So sánh yếu hơn
Sử dụng các từ như a little, a bit, slightly (một chút, hơi) trước tính từ so sánh hơn.
I feel a little happier today. (Hôm nay tôi cảm thấy vui hơn một chút.)
This task is a bit more difficult than I thought. (Nhiệm vụ này khó hơn một chút so với tôi nghĩ.)
He is slightly older than me. (Anh ấy hơi lớn tuổi hơn tôi một chút.)
Các lỗi thường gặp và cách khắc phục
| ✗ Sai | ✓ Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| He is more taller than me. | He is taller than me. | Không dùng 'more' với tính từ có đuôi -er. |
| This is difficulter. | This is more difficult. | 'Difficult' có ba âm tiết, phải dùng 'more'. |
| She is gooder than him. | She is better than him. | 'Good' là tính từ bất quy tắc, dạng so sánh hơn là 'better'. |
| My car is faster that yours. | My car is faster than yours. | Luôn dùng 'than' để so sánh. |
Ví dụ thực tế
So sánh hai vật phẩm:
"Which phone is better?" "The new model is more powerful and has a bigger screen."
(Điện thoại nào tốt hơn? Mẫu mới mạnh mẽ hơn và có màn hình lớn hơn.)
Mô tả sự thay đổi:
The weather is colder today than yesterday. I need a warmer coat.
(Thời tiết hôm nay lạnh hơn hôm qua. Tôi cần một chiếc áo khoác ấm hơn.)
Đưa ra lựa chọn:
"This restaurant is more expensive, but the food is much better."
(Nhà hàng này đắt hơn, nhưng đồ ăn ngon hơn nhiều.)
Tóm tắt
| Loại Tính từ | Quy tắc thành lập So sánh hơn | Ví dụ |
|---|---|---|
| Một âm tiết | Thêm -er | cold → colder (lạnh → lạnh hơn) |
| Hai âm tiết kết thúc bằng -y | Đổi -y thành -i, thêm -er | happy → happier (vui vẻ → vui vẻ hơn) |
| Hai âm tiết trở lên | Dùng 'more' + tính từ | expensive → more expensive (đắt tiền → đắt hơn) |
| Bất quy tắc | Dạng đặc biệt | good → better, bad → worse (tốt → tốt hơn, tệ → tệ hơn) |
| Cách dùng | Dùng 'than' để so sánh hai vật/người | He is taller than me. (Anh ấy cao hơn tôi.) |
💡 Câu hỏi mấu chốt: Bạn có đang so sánh hai vật/người không? Nếu có, hãy dùng tính từ so sánh hơn!