Cấp độ CEFR: C1 | Chuyên mục: Cú pháp & Biến đổi câu
Câu chẻ là gì?
Câu chẻ (Cleft sentences) là các cấu trúc ngữ pháp đặc biệt được sử dụng để nhấn mạnh một phần cụ thể của câu. Chúng "chẻ" hoặc chia một câu đơn thành hai mệnh đề, mỗi mệnh đề có động từ riêng, để làm nổi bật thông tin cụ thể. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích để thu hút sự chú ý đến thông tin mới, tạo sự tương phản hoặc liên kết trở lại các ý tưởng đã được đề cập trước đó, làm cho văn viết của bạn năng động và tập trung hơn.
1. Các loại câu chẻ
a. Câu chẻ với "It" (It-clefts)
Đây là loại câu chẻ phổ biến nhất. Cấu trúc là: It + be + thành phần nhấn mạnh + that/who/which clause. Thành phần nhấn mạnh có thể là chủ ngữ, tân ngữ hoặc một cụm trạng ngữ.
- Nhấn mạnh Chủ ngữ:
- Câu đơn: John broke the window. (John đã làm vỡ cửa sổ.)
- Câu chẻ: It was John who broke the window. (Chính John là người đã làm vỡ cửa sổ.) (Nhấn mạnh 'John')
- Nhấn mạnh Tân ngữ:
- Câu đơn: I saw Mary at the party. (Tôi đã gặp Mary ở bữa tiệc.)
- Câu chẻ: It was Mary that I saw at the party. (Chính Mary là người tôi đã gặp ở bữa tiệc.) (Nhấn mạnh 'Mary')
- Nhấn mạnh Cụm trạng ngữ (Thời gian, Địa điểm, Cách thức, Lý do):
- Câu đơn: I met him yesterday. (Tôi đã gặp anh ấy hôm qua.)
- Câu chẻ: It was yesterday that I met him. (Chính hôm qua là lúc tôi đã gặp anh ấy.) (Nhấn mạnh 'yesterday')
- Câu đơn: She left because she was tired. (Cô ấy rời đi vì cô ấy mệt.)
- Câu chẻ: It was because she was tired that she left. (Chính vì cô ấy mệt mà cô ấy đã rời đi.) (Nhấn mạnh lý do)
b. Câu chẻ với "Wh-" (Wh-clefts / Pseudo-clefts)
Những câu này sử dụng một mệnh đề "wh-" (thường bắt đầu bằng what) làm chủ ngữ, theo sau là be và thành phần nhấn mạnh. Chúng thường nhấn mạnh hành động hoặc sự vật. Cấu trúc là: Wh-clause + be + thành phần nhấn mạnh.
- Câu đơn: I need a new car. (Tôi cần một chiếc xe mới.)
- Câu chẻ: What I need is a new car. (Cái tôi cần là một chiếc xe mới.) (Nhấn mạnh 'a new car')
- Câu đơn: She wants to travel the world. (Cô ấy muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.)
- Câu chẻ: What she wants to do is travel the world. (Điều cô ấy muốn làm là đi du lịch vòng quanh thế giới.) (Nhấn mạnh 'travel the world')
- Câu đơn: He bought a book. (Anh ấy đã mua một cuốn sách.)
- Câu chẻ: What he bought was a book. (Cái anh ấy đã mua là một cuốn sách.)
c. Câu chẻ "Wh-" đảo ngược (Reverse Wh-clefts)
Đây là dạng đảo ngược của câu chẻ Wh-, trong đó thành phần nhấn mạnh đứng trước. Cấu trúc là: Thành phần nhấn mạnh + be + Wh-clause.
- Câu chẻ: A new car is what I need. (Một chiếc xe mới là cái tôi cần.)
- Câu chẻ: Travel the world is what she wants to do. (Đi du lịch vòng quanh thế giới là điều cô ấy muốn làm.)
d. Câu chẻ với "All" (All-clefts)
Được sử dụng để nhấn mạnh duy nhất một điều hoặc tất cả mọi thứ có liên quan. Cấu trúc là: All + (that) + mệnh đề + be + thành phần nhấn mạnh.
- Câu đơn: I want a quiet life. (Tôi muốn một cuộc sống yên bình.)
- Câu chẻ: All I want is a quiet life. (Tất cả những gì tôi muốn là một cuộc sống yên bình.)
- Câu đơn: He did was complain. (Anh ấy chỉ làm mỗi việc là phàn nàn.)
- Câu chẻ: All he did was complain. (Tất cả những gì anh ấy làm là phàn nàn.)
e. Các cấu trúc giống câu chẻ khác (Other Cleft-like Structures)
Những cấu trúc này cũng dùng để nhấn mạnh các phần cụ thể của câu.
- The reason why... is that... (Lý do tại sao... là vì...)
- The reason why he left is that he was unhappy. (Lý do anh ấy rời đi là vì anh ấy không hạnh phúc.)
- The place where... is... (Nơi mà... là...)
- The place where I grew up is a small village. (Nơi tôi lớn lên là một ngôi làng nhỏ.)
- The time when... is... (Thời điểm mà... là...)
- The time when I feel happiest is when I'm reading. (Thời điểm tôi cảm thấy hạnh phúc nhất là khi tôi đọc sách.)
- The person who... is... (Người mà... là...)
- The person who can help you is Sarah. (Người có thể giúp bạn là Sarah.)
2. Tại sao nên sử dụng câu chẻ?
- Nhấn mạnh: Để làm nổi bật thông tin cụ thể, khiến nó trở nên nổi bật.
- Tập trung: Để hướng sự chú ý của người đọc đến phần quan trọng nhất của thông điệp.
- Tương phản: Để tạo sự khác biệt giữa điều đang được nhấn mạnh và các khả năng khác.
- It wasn't his intelligence that impressed me, but his kindness. (Không phải trí thông minh của anh ấy làm tôi ấn tượng, mà là lòng tốt của anh ấy.)
- Liên kết với thông tin trước đó: Để tạo sự liền mạch trong diễn ngôn bằng cách đề cập lại điều đã biết trước khi giới thiệu thông tin mới, được nhấn mạnh.
- A: What happened? B: Well, it was the sudden storm that caused the power outage. (A: Chuyện gì đã xảy ra? B: Chà, chính cơn bão bất ngờ đã gây ra mất điện.)
Các lỗi thường gặp và cách khắc phục
| ✗ Sai | ✓ Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| It was him who broke the window. | It was he who broke the window. (Trang trọng) HOẶC It was him who broke the window. (Không trang trọng, phổ biến) | Trong tiếng Anh trang trọng, sử dụng đại từ chủ ngữ sau 'it is'. Trong tiếng Anh không trang trọng, đại từ tân ngữ phổ biến. |
| What I want is to travel the world. | What I want is to travel the world. | Động từ 'be' trong câu chẻ Wh- nên hòa hợp với mệnh đề 'what-' số ít. |
| It was yesterday when I met him. | It was yesterday that I met him. | Đối với trạng ngữ chỉ thời gian, 'that' thường được ưu tiên hơn 'when' trong câu chẻ It-. |
| All what he did was complain. | All he did was complain. HOẶC All that he did was complain. | Không dùng 'what' sau 'all' trong cấu trúc này. 'That' có thể lược bỏ. |
Tóm tắt
| Loại | Cấu trúc | Thành phần nhấn mạnh | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| It-cleft | It + be + X + that/who/which... | Chủ ngữ, Tân ngữ, Trạng ngữ | It was John who called. (Chính John là người đã gọi.) |
| Wh-cleft | Wh-clause + be + X | Hành động, Sự vật | What I need is a break. (Cái tôi cần là một kỳ nghỉ.) |
| Reverse Wh-cleft | X + be + Wh-clause | Hành động, Sự vật | A break is what I need. (Một kỳ nghỉ là cái tôi cần.) |
| All-cleft | All + (that) + mệnh đề + be + X | Điều duy nhất | All he did was smile. (Tất cả những gì anh ấy làm là mỉm cười.) |
| Giống câu chẻ khác | The reason why... is that... | Lý do, Địa điểm, Thời gian, Người | The reason why I left is that... (Lý do tôi rời đi là vì...) |
💡 Điểm mấu chốt: Câu chẻ là công cụ mạnh mẽ để thêm sự nhấn mạnh và rõ ràng vào văn viết của bạn. Bằng cách sử dụng chiến lược các cấu trúc này, bạn có thể hướng sự chú ý của người đọc và truyền tải thông điệp của mình với tác động và sự tinh tế lớn hơn.