Cấp độ CEFR: A2-B1 | Chuyên mục: Giới từ & Cụm động từ (Phrasal Verbs)
Cụm động từ là gì? (What are Phrasal Verbs?)
Cụm động từ (phrasal verb) là sự kết hợp giữa một động từ (verb) và một tiểu từ (particle) – có thể là giới từ (preposition) hoặc trạng từ (adverb) – để tạo ra một ý nghĩa mới. Ý nghĩa của cụm động từ thường khác biệt so với ý nghĩa của từng từ riêng lẻ.
The car broke down on the motorway. (broke down = bị hỏng)
Please turn off the lights. (turn off = tắt)
1. Hiểu về cấu trúc (Understanding the Structure)
Một cụm động từ có hai phần: Động từ (Verb) + Tiểu từ (Particle)
- Động từ: look, get, take, turn
- Tiểu từ: up, down, on, off, in, out
Đôi khi, tiểu từ có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của động từ.
- Look = nhìn
- Look for = tìm kiếm cái gì đó
- Look after = chăm sóc ai đó
2. Các cụm động từ cơ bản phổ biến (Common Basic Phrasal Verbs)
Dưới đây là một số cụm động từ phổ biến nhất cho các tình huống hàng ngày.
| Cụm động từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Wake up | Tỉnh dậy, ngừng ngủ | I wake up at 7 am every morning. (Tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng mỗi ngày.) |
| Get up | Ra khỏi giường | He gets up late on weekends. (Anh ấy thức dậy muộn vào cuối tuần.) |
| Turn on | Bật (máy móc, đèn) | Can you turn on the TV? (Bạn có thể bật TV không?) |
| Turn off | Tắt (máy móc, đèn) | Don't forget to turn off your computer. (Đừng quên tắt máy tính của bạn.) |
| Put on | Mặc (quần áo) | Put on your coat, it's cold outside. (Mặc** áo khoác vào, bên ngoài trời lạnh đấy.) |
| Take off | Cởi (quần áo) | Take off your shoes before you enter the house. (Cởi** giày ra trước khi vào nhà.) |
| Go on | Tiếp tục | The meeting will go on until 5 pm. (Cuộc họp sẽ tiếp tục đến 5 giờ chiều.) |
| Give up | Từ bỏ, ngừng cố gắng | Don't give up! You can do it. (Đừng từ bỏ! Bạn có thể làm được mà.) |
3. Cụm động từ tách rời và không tách rời (Separable vs. Inseparable Phrasal Verbs)
Một số cụm động từ có thể được tách ra bởi một tân ngữ (object).
-
Tách rời (Separable): Bạn có thể đặt tân ngữ giữa động từ và tiểu từ.
- Turn the music down. HOẶC Turn down the music. (Giảm âm lượng nhạc.)
- I'll pick you up at 8. HOẶC I'll pick up you at 8. (ít phổ biến hơn) (Tôi sẽ đón bạn lúc 8 giờ.)
-
Không tách rời (Inseparable): Động từ và tiểu từ phải luôn đi cùng nhau.
- I'm looking for my keys. (Tôi đang tìm chìa khóa của mình.) (KHÔNG dùng I'm looking my keys for.)
- She gets on well with her colleagues. (Cô ấy hòa hợp tốt với đồng nghiệp.) (KHÔNG dùng She gets on her colleagues well with.)
Quy tắc chung: Nếu tân ngữ là một đại từ (me, you, him, her, it, us, them), cụm động từ BẮT BUỘC phải được tách ra.
✓ He took it off. (Anh ấy đã cởi nó ra.)
✗ He took off it.
Các lỗi thường gặp và cách khắc phục (Common Errors and How to Fix Them)
| ✗ Sai | ✓ Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| I'm waiting the bus. | I'm waiting for the bus. | Wait for là một cụm động từ có nghĩa là chờ đợi. |
| Can you borrow me your pen? | Can you lend me your pen? | Borrow là hành động mượn từ ai đó. Lend là hành động cho ai đó mượn. |
| He filled the form. | He filled in the form. | Fill in hoặc fill out có nghĩa là điền vào một biểu mẫu. |
Tóm tắt (Summary)
| Danh mục | Các cụm động từ ví dụ |
|---|---|
| Hoạt động hàng ngày | wake up (thức dậy), get up (ra khỏi giường), go to bed (đi ngủ) |
| Hoạt động giải trí | work out (tập thể dục), eat out (ăn ngoài), hang out (đi chơi) |
| Giao tiếp | call back (gọi lại), speak up (nói to lên), listen up (lắng nghe kỹ) |
💡 Lưu ý quan trọng: Hãy bắt đầu bằng cách học các cụm động từ phổ biến nhất như những đơn vị từ vựng riêng lẻ. Thực hành sử dụng chúng trong câu để giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng.