Cấp độ CEFR: A2/B1 | Thể loại: Bổ ngữ (Modifiers)
Trạng từ chỉ mức độ là gì?
Trạng từ chỉ mức độ (Adverbs of Degree) cho chúng ta biết về cường độ hoặc mức độ mạnh yếu của một hành động, tính chất hay trạng thái. Chúng trả lời câu hỏi "Mức độ nào?" hoặc "Đến mức độ nào?".
Hầu hết các trạng từ chỉ mức độ đứng trước tính từ (adjective) hoặc trạng từ (adverb) mà chúng bổ nghĩa.
The water is very cold. (Nước rất lạnh.)
He drives extremely fast. (Anh ấy lái xe cực kỳ nhanh.)
I’m a bit tired. (Tôi hơi mệt một chút.)
Các cấp độ cường độ
Chúng ta có thể nhóm các trạng từ này dựa trên mức độ "sức mạnh" mà chúng thêm vào từ được bổ nghĩa.
| Cường độ | Trạng từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Mạnh | extremely, incredibly, totally (cực kỳ, vô cùng, hoàn toàn) | The exam was extremely difficult. (Bài thi cực kỳ khó.) |
| Trung bình | very, really, quite (rất, thực sự, khá) | She is really talented. (Cô ấy thực sự tài năng.) |
| Yếu | fairly, a bit, slightly, a little (khá, hơi, một chút) | The room is fairly big. (Căn phòng khá lớn.) |
Bổ nghĩa cho Tính từ và Trạng từ
Trạng từ chỉ mức độ không chỉ bổ nghĩa cho tính từ (từ miêu tả); chúng còn bổ nghĩa cho các trạng từ khác (từ miêu tả hành động).
1. Bổ nghĩa cho Tính từ
It’s a really beautiful house. (Đó là một ngôi nhà thực sự đẹp.)
I am slightly confused by the map. (Tôi hơi bối rối với bản đồ.)
2. Bổ nghĩa cho Trạng từ
He speaks English quite well. (Anh ấy nói tiếng Anh khá tốt.)
She finished the work incredibly quickly. (Cô ấy hoàn thành công việc nhanh một cách đáng kinh ngạc.)
Too và Enough
Hai từ này đặc biệt vì chúng ngụ ý một giới hạn hoặc sự đủ/thiếu.
Too (Quá mức / Gây vấn đề)
Too đứng trước tính từ/trạng từ. Nó thường mang hàm ý tiêu cực, cho thấy một điều gì đó vượt quá mức cần thiết hoặc mong muốn, dẫn đến kết quả không mong muốn.
This coffee is too hot (I can't drink it). (Cà phê này quá nóng (tôi không thể uống được).)
You are driving too fast (It is dangerous). (Bạn đang lái xe quá nhanh (nguy hiểm đấy).)
Enough (Đủ / Vừa đủ)
Enough đứng sau tính từ/trạng từ. Nó chỉ ra rằng một điều gì đó đạt đến mức độ cần thiết hoặc đủ.
Is your room warm enough? (Phòng của bạn có đủ ấm không?)
He didn't run fast enough to win. (Anh ấy đã không chạy đủ nhanh để thắng.)
Phân biệt Quite, Fairly và Rather
Ba từ này thường gây nhầm lẫn và nằm ở mức độ "trung bình" trong thang cường độ.
- Fairly: Là từ yếu nhất trong ba từ này, mang nghĩa "khá", "tạm được", nhưng không quá xuất sắc.
- The film was fairly good (but not great). (Bộ phim tạm được (nhưng không xuất sắc).)
- Quite: Mạnh hơn fairly. Trong tiếng Anh-Anh, quite đôi khi có thể mang nghĩa "hoàn toàn" (completely).
- I’m quite tired (I need a rest). (Tôi khá mệt (tôi cần nghỉ ngơi).)
- Rather: Thường được dùng cho những ý tưởng tiêu cực hoặc những điều tích cực gây ngạc nhiên.
- The weather was rather bad. (Thời tiết khá tệ.)
- The food was rather good! (I didn't expect it to be). (Đồ ăn khá ngon! (tôi không ngờ đấy).)
Các lỗi thường gặp và cách khắc phục
| ✗ Sai | ✓ Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| The tea is enough hot. | The tea is hot enough. | Enough đứng sau tính từ/trạng từ mà nó bổ nghĩa. |
| I am too happy today! | I am very happy today! | Too thường mang hàm ý tiêu cực ("quá mức không mong muốn"). |
| He works very hardly. | He works very hard. | Hardly có nghĩa là "hầu như không", khác với hard (chăm chỉ/khó). |
| It's a very extremely cold day. | It's an extremely cold day. | Không dùng hai trạng từ chỉ mức độ mạnh cùng lúc. |
Ví dụ thực tế
Tại nhà hàng:
"How is your steak?" "It's really good, but the sauce is a bit salty."
(Bít tết của bạn thế nào? Nó thực sự ngon, nhưng nước sốt hơi mặn một chút.)
Nói về thời tiết:
It was incredibly windy yesterday. I was quite scared to go outside.
(Hôm qua trời gió kinh khủng. Tôi khá sợ khi ra ngoài.)
Tại nơi làm việc:
You're doing fairly well, but you need to work slightly faster to finish on time.
(Bạn đang làm khá tốt, nhưng bạn cần làm việc nhanh hơn một chút để hoàn thành đúng hạn.)
Tóm tắt
| Mục đích | Trạng từ sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Cường độ cao | extremely, incredibly (cực kỳ, vô cùng) | It's extremely hot. (Trời cực kỳ nóng.) |
| Cường độ trung bình | very, really (rất, thực sự) | I'm really busy. (Tôi thực sự bận.) |
| Cường độ thấp | a bit, slightly (hơi, một chút) | I'm a bit hungry. (Tôi hơi đói.) |
| Vượt quá mức tiêu cực | too (quá) | It's too expensive. (Nó quá đắt.) |
| Đủ | enough (đủ) | Is it big enough? (Nó có đủ lớn không?) |
💡 Câu hỏi mấu chốt: Bạn đang muốn nói điều gì đó "một chút", "rất nhiều", hay "quá sức chịu đựng"?