Cấp độ CEFR: C1 | Chuyên mục: Cú pháp & Biến đổi câu
Hòa hợp chủ ngữ - động từ nâng cao là gì?
Hòa hợp chủ ngữ - động từ (Subject-Verb Agreement - SVA) là một nguyên tắc cơ bản trong ngữ pháp tiếng Anh: động từ trong câu phải hòa hợp về số với chủ ngữ của nó. Trong khi SVA cơ bản xử lý các chủ ngữ số ít và số nhiều đơn giản, SVA nâng cao giải quyết các tình huống phức tạp hơn, nơi chủ ngữ có thể không rõ ràng ngay lập tức, hoặc bản chất số ít/số nhiều của nó không rõ ràng. Nắm vững các quy tắc nâng cao này là rất quan trọng để tạo ra tiếng Anh đúng ngữ pháp và tinh tế, đặc biệt trong văn viết học thuật và chuyên nghiệp.
1. Các trường hợp phức tạp về hòa hợp chủ ngữ - động từ
a. Danh từ tập hợp (Collective Nouns)
Các danh từ tập hợp (ví dụ: team (đội), family (gia đình), government (chính phủ), audience (khán giả), committee (ủy ban), staff (nhân viên), crew (phi hành đoàn)) có thể được coi là số ít hoặc số nhiều tùy thuộc vào việc chúng đang hoạt động như một đơn vị duy nhất hay như các thành viên riêng lẻ.
- Số ít (hoạt động như một đơn vị): The team is playing well today. (Đội đang chơi tốt hôm nay.)
- Số nhiều (hoạt động như các cá nhân): The team are arguing among themselves. (Các thành viên trong đội đang tranh cãi với nhau.) (Phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh)
- The committee has reached a decision. (Ủy ban đã đưa ra quyết định.)
- The committee have all signed the document. (Các thành viên trong ủy ban đều đã ký tài liệu.)
b. Đại từ bất định (Indefinite Pronouns)
-
Luôn là số ít: Each, every, either, neither, one, no one, nobody, nothing, anyone, anybody, anything, someone, somebody, something, everyone, everybody, everything.
- Each of the students has a different opinion. (Mỗi học sinh có một ý kiến khác nhau.)
- Neither of the solutions is ideal. (Không giải pháp nào trong số hai giải pháp là lý tưởng.)
- Everybody knows the answer. (Mọi người đều biết câu trả lời.)
-
Luôn là số nhiều: Both, few, many, several.
- Both of the books are interesting. (Cả hai cuốn sách đều thú vị.)
-
Có thể là số ít hoặc số nhiều (tùy thuộc vào danh từ mà chúng đề cập đến): All, any, none, most, some.
- Some of the water is polluted. (Một ít nước bị ô nhiễm.) (Water là danh từ không đếm được, nên số ít)
- Some of the students are absent. (Một số học sinh vắng mặt.) (Students là danh từ đếm được số nhiều, nên số nhiều)
- None of the money was found. (Không tìm thấy tiền nào.)
- None of the employees were happy. (Không nhân viên nào vui vẻ.)
c. Cụm từ xen giữa chủ ngữ và động từ (Phrases between Subject and Verb)
Các cụm từ như as well as (cũng như), along with (cùng với), together with (cùng với), in addition to (ngoài ra), accompanied by (đi kèm với) không làm thay đổi số của chủ ngữ. Động từ hòa hợp với chủ ngữ chính.
- The manager, as well as his employees, is attending the conference. (Động từ hòa hợp với 'manager' - người quản lý, số ít)
- The students, along with their teacher, are going on a field trip. (Động từ hòa hợp với 'students' - học sinh, số nhiều)
d. Chủ ngữ ghép (Compound Subjects)
-
Nối bằng and: Thường dùng động từ số nhiều.
- John and Mary are going to the party. (John và Mary đang đi dự tiệc.)
- Bread and butter is a common breakfast. (Ngoại lệ: khi chúng tạo thành một đơn vị hoặc ý tưởng duy nhất - bánh mì và bơ là bữa sáng phổ biến.)
- The producer and director is here. (Ngoại lệ: nếu đề cập đến cùng một người - nhà sản xuất và đạo diễn đang ở đây.)
-
Nối bằng or/nor: Động từ hòa hợp với chủ ngữ gần nhất.
- Neither the students nor the teacher is ready. (Cả học sinh lẫn giáo viên đều chưa sẵn sàng.)
- Neither the teacher nor the students are ready. (Cả giáo viên lẫn học sinh đều chưa sẵn sàng.)
-
Nối bằng not only... but also, either... or, neither... nor: Động từ hòa hợp với chủ ngữ gần nhất.
- Not only the parents but also the child is excited. (Không chỉ bố mẹ mà cả đứa trẻ cũng hào hứng.)
- Either the cat or the dogs are in the garden. (Hoặc con mèo hoặc những con chó đang ở trong vườn.)
e. Câu đảo ngữ (Inverted Sentences)
Trong các câu bắt đầu bằng there is/are, here is/are, hoặc các cấu trúc đảo ngữ khác, động từ hòa hợp với chủ ngữ thực sự theo sau nó.
- There are many reasons for this. (Reasons là số nhiều)
- There is a solution to the problem. (Solution là số ít)
- Here are the documents you requested.
- Among the ruins were ancient artifacts. (Artifacts là số nhiều)
f. Danh từ luôn số nhiều/số ít
-
Luôn là số nhiều (dùng động từ số nhiều): Scissors (kéo), trousers (quần dài), glasses (kính), shorts (quần đùi), pliers (kìm), police (cảnh sát), cattle (gia súc), people (người). (Trừ khi có 'a pair of' đứng trước)
- My trousers are too long. (Quần của tôi quá dài.)
- The police are investigating the case. (Cảnh sát đang điều tra vụ án.)
- A pair of scissors is on the table. (Một chiếc kéo đang ở trên bàn.)
-
Luôn là số ít (dùng động từ số ít): News (tin tức), economics (kinh tế học), physics (vật lý), mathematics (toán học), measles (bệnh sởi), mumps (bệnh quai bị), linguistics (ngôn ngữ học), politics (chính trị). (Mặc dù kết thúc bằng -s)
- The news is good today. (Tin tức hôm nay tốt.)
- Economics is a challenging subject. (Kinh tế học là một môn học đầy thử thách.)
g. Từ chỉ số lượng (Quantifiers)
- A number of + danh từ số nhiều: Dùng động từ số nhiều.
- A number of students have applied. (Một số lượng sinh viên đã nộp đơn.)
- The number of + danh từ số nhiều: Dùng động từ số ít.
- The number of applicants has increased. (Số lượng người nộp đơn đã tăng lên.)
- Majority/Minority: Có thể là số ít hoặc số nhiều tùy ngữ cảnh.
- The majority of students are in favor. (Đa số sinh viên ủng hộ.)
- The majority is usually right. (Đa số thường đúng.)
- Phân số/Phần trăm: Hòa hợp với danh từ mà chúng đề cập đến.
- Half of the cake was eaten. (Một nửa chiếc bánh đã được ăn.)
- Half of the students were absent. (Một nửa số học sinh vắng mặt.)
h. Tiêu đề và tên riêng (Titles and Names)
Tiêu đề sách, phim, tên tổ chức hoặc quốc gia, ngay cả khi có hình thức số nhiều, thường dùng động từ số ít.
- The United States is a large country. (Hoa Kỳ là một quốc gia rộng lớn.)
- The Grapes of Wrath is a classic novel. (Chùm nho thịnh nộ là một tiểu thuyết kinh điển.)
- Microsoft is a technology giant. (Microsoft là một gã khổng lồ công nghệ.)
i. Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)
Khi đại từ quan hệ (who, which, that) là chủ ngữ của một mệnh đề quan hệ, động từ trong mệnh đề đó hòa hợp với tiền ngữ của đại từ.
- He is one of those students who always ask questions. (Who đề cập đến 'students' (số nhiều), nên 'ask' là số nhiều)
- She is the only one of the candidates who has experience. (Who đề cập đến 'one' (số ít), nên 'has' là số ít)
Các lỗi thường gặp và cách khắc phục
| ✗ Sai | ✓ Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| Each of the books are interesting. | Each of the books is interesting. | 'Each' luôn là số ít. |
| The committee are voting on the proposal. | The committee is voting on the proposal. | Nếu hoạt động như một đơn vị, danh từ tập hợp là số ít. (Trừ khi nhấn mạnh các cá nhân, thì số nhiều có thể chấp nhận được trong tiếng Anh Anh). |
| Neither the manager nor the employees is happy. | Neither the manager nor the employees are happy. | Động từ hòa hợp với chủ ngữ gần nhất ('employees'). |
| There is many problems with this plan. | There are many problems with this plan. | Động từ hòa hợp với chủ ngữ thực sự ('problems'). |
| The news are alarming. | The news is alarming. | 'News' luôn là số ít. |
Tóm tắt
| Quy tắc | Giải thích | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ tập hợp | Số ít (đơn vị) / Số nhiều (cá nhân) | The team is/are playing. (Đội đang chơi.) |
| Đại từ bất định | Each, every, one (số ít); both, few (số nhiều); all, some (tùy thuộc danh từ) | Everyone knows. Some water is. Some students are. |
| Cụm từ xen giữa | Động từ hòa hợp với chủ ngữ chính | The dog, with its puppies, is cute. (Con chó, cùng với những chú chó con của nó, thật dễ thương.) |
| Chủ ngữ ghép | And (số nhiều); or/nor (chủ ngữ gần nhất) | John and Mary are. Neither he nor I am. (John và Mary đang. Cả anh ấy lẫn tôi đều không.) |
| Câu đảo ngữ | Động từ hòa hợp với chủ ngữ sau nó | There are many books. (Có nhiều sách.) |
| Danh từ đặc biệt | News, economics (số ít); trousers, police (số nhiều) | The news is. My trousers are. (Tin tức là. Quần của tôi là.) |
| Từ chỉ số lượng | A number of (số nhiều); the number of (số ít) | A number have. The number has. (Một số đã. Số lượng đã.) |
| Mệnh đề quan hệ | Động từ hòa hợp với tiền ngữ | One of those who believe. (Một trong số những người tin.) |
💡 Điểm mấu chốt: Hòa hợp chủ ngữ - động từ nâng cao đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến chủ ngữ thực sự của câu, đặc biệt khi các từ hoặc cụm từ khác xen giữa chủ ngữ và động từ, hoặc khi bản thân chủ ngữ là một cấu trúc phức tạp.