Cấp độ CEFR: C1 | Chuyên mục: Giới từ & Cụm động từ (Phrasal Verbs)
Cụm động từ là gì? (What are Phrasal Verbs?)
Cụm động từ (phrasal verbs) là những cụm từ thành ngữ được tạo thành từ một động từ (verb) và một yếu tố khác, chẳng hạn như giới từ (preposition) hoặc trạng từ (adverb). Ý nghĩa của cụm động từ thường rất khác so với ý nghĩa của từng từ riêng lẻ tạo nên nó.
Ở cấp độ nâng cao (C1), cụm động từ rất phổ biến trong cả ngữ cảnh thân mật (informal) và trang trọng (formal), và chúng giúp ngôn ngữ của bạn trở nên tinh tế và sắc thái hơn.
The company had to call off the meeting due to the storm. (call off = hủy bỏ)
She came up with a brilliant idea for the new campaign. (came up with = nghĩ ra/sáng tạo ra)
1. Các cụm động từ nâng cao phổ biến (Common Advanced Phrasal Verbs)
Dưới đây là một số cụm động từ phổ biến được sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp và học thuật.
| Cụm động từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| To factor in | Xem xét hoặc bao gồm một yếu tố nào đó vào quyết định hoặc tính toán | We need to factor in the cost of travel when planning the budget. (Chúng ta cần tính đến chi phí đi lại khi lập ngân sách.) |
| To ramp up | Tăng tốc độ, công suất hoặc chi phí của một cái gì đó | The company is ramping up production to meet demand. (Công ty đang tăng cường sản xuất để đáp ứng nhu cầu.) |
| To iron out | Giải quyết các vấn đề nhỏ hoặc chi tiết | We need to iron out a few issues before we launch the product. (Chúng ta cần giải quyết một vài vấn đề trước khi ra mắt sản phẩm.) |
| To fall through | Thất bại, không xảy ra như dự kiến | Our plans to travel fell through at the last minute. (Kế hoạch du lịch của chúng tôi đã đổ bể vào phút chót.) |
2. Cụm động từ trong các ngữ cảnh khác nhau (Phrasal Verbs in Different Contexts)
Cùng một cụm động từ có thể có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.
-
To take on:
- Chấp nhận một thử thách hoặc trách nhiệm: She decided to take on the role of project manager. (Cô ấy quyết định đảm nhận vai trò quản lý dự án.)
- Thuê nhân viên: We are taking on five new interns this summer. (Chúng tôi sẽ tuyển dụng năm thực tập sinh mới vào mùa hè này.)
- Đối đầu, cạnh tranh với ai đó: The team will take on their rivals this weekend. (Đội sẽ đối đầu với đối thủ của họ vào cuối tuần này.)
-
To put forward:
- Đề xuất hoặc đưa ra một ý tưởng: He put forward a new plan to increase sales. (Anh ấy đã đề xuất một kế hoạch mới để tăng doanh số.)
- Thay đổi thời gian của một sự kiện để nó diễn ra sớm hơn: The meeting has been put forward to 10 am. (Cuộc họp đã được chuyển lên lúc 10 giờ sáng.)
3. Cụm động từ ba thành phần (Three-Part Phrasal Verbs)
Một số cụm động từ bao gồm ba phần: một động từ, một trạng từ và một giới từ. Những cụm này hầu như luôn không thể tách rời.
| Cụm động từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| To come up against | Đối mặt với một vấn đề khó khăn hoặc đối thủ | We came up against a lot of opposition to our proposal. (Chúng tôi đã đối mặt với rất nhiều sự phản đối đối với đề xuất của mình.) |
| To get away with | Làm điều gì đó sai trái mà không bị trừng phạt | He cheated on the exam and got away with it. (Anh ta gian lận trong kỳ thi và đã thoát tội.) |
| To look down on | Coi thường, khinh thường ai đó | She looks down on people who are not as educated as she is. (Cô ấy khinh thường những người không được học hành như mình.) |
| To stand up for | Bảo vệ hoặc ủng hộ một ý tưởng hoặc người cụ thể | You need to stand up for what you believe in. (Bạn cần đứng lên bảo vệ những gì bạn tin tưởng.) |
Các lỗi thường gặp và cách khắc phục (Common Errors and How to Fix Them)
| ✗ Sai | ✓ Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| We need to discuss about the plan. | We need to talk over the plan. | Discuss là một ngoại động từ (transitive verb), không cần giới từ. Talk over là một cụm động từ có nghĩa là thảo luận. |
| I'll look for the information and call you back. | I'll look up the information and call you back. | Look for có nghĩa là tìm kiếm một vật bị mất. Look up có nghĩa là tra cứu thông tin trong sách hoặc trên máy tính. |
| She's looking after her keys. | She's looking for her keys. | Look after có nghĩa là chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó. Look for có nghĩa là cố gắng tìm kiếm cái gì đó. |
Tóm tắt (Summary)
| Danh mục | Các cụm động từ ví dụ |
|---|---|
| Kinh doanh | To weigh up (cân nhắc), to draw up (soạn thảo), to set up (thành lập), to buy out (mua lại) |
| Học thuật | To carry out (thực hiện), to point out (chỉ ra), to put forward (đề xuất), to sum up (tóm tắt) |
| Xã hội | To catch up (bắt kịp/gặp gỡ), to fall out (cãi vã), to get on with (hòa hợp với), to meet up (gặp gỡ) |
💡 Lưu ý quan trọng: Học cụm động từ trong ngữ cảnh là cách hiệu quả nhất để ghi nhớ chúng. Hãy chú ý cách người bản xứ sử dụng chúng trong phim ảnh, sách báo và các cuộc trò chuyện.