B2 · Trung cấp nâng cao TOEIC 605–780 IELTS 5,5–6,5 Cấu Trúc & Biến Đổi Câu

Thể Bị Động Nâng Cao

Tìm hiểu thể bị động nâng cao: cách dùng thể bị động với các thì khác nhau, với động từ khuyết thiếu và các cấu trúc bị động vô nhân xưng (ví dụ: 'It is said that…', 'He is believed to…').

Cấp độ CEFR: C1 | Chuyên mục: Cú pháp & Biến đổi câu

Câu bị động nâng cao là gì?

Câu bị động cơ bản tập trung vào hành động và đối tượng chịu tác động của hành động đó, thay vì chủ thể thực hiện hành động. Câu bị động nâng cao sử dụng các cấu trúc phức tạp hơn để đạt được sự trang trọng, khách quan, hoặc khi người thực hiện hành động không rõ ràng/không quan trọng. Việc nắm vững các cấu trúc này rất cần thiết cho văn phong học thuật và các bài thi như IELTS/TOEIC.

1. Câu bị động với động từ tường thuật (Reporting Verbs)

Các động từ tường thuật (như say, believe, think, know, report, consider, understand) thường được dùng trong câu bị động để truyền đạt thông tin, ý kiến chung mà không cần nêu rõ người nói/nghĩ. Có hai cấu trúc chính:

a. Cấu trúc "It is said/believed/thought that..."

Cấu trúc này thường dùng để nói về những thông tin chung, tin đồn, hoặc ý kiến phổ biến.
* It is said that he is a genius. (Người ta nói rằng anh ấy là một thiên tài.)
* It is believed that the economy will recover soon. (Người ta tin rằng nền kinh tế sẽ phục hồi sớm.)
* It was reported that several people were injured. (Người ta đã báo cáo rằng một số người bị thương.)

b. Cấu trúc "Chủ ngữ + is/are said/believed/thought + to-infinitive..."

Cấu trúc này dùng khi chủ ngữ của mệnh đề "that" được đưa lên làm chủ ngữ của câu bị động.
* Hiện tại/Tương lai:
* He is said to be a genius. (Anh ấy được cho là một thiên tài.) (Từ: People say that he is a genius.)
* The company is expected to announce its new product next month. (Công ty được mong đợi sẽ công bố sản phẩm mới vào tháng tới.)
* Quá khứ (dùng động từ nguyên mẫu hoàn thành - perfect infinitive):
* He is said to have been a child prodigy. (Người ta nói rằng anh ấy đã từng là thần đồng.) (Từ: People say that he was a child prodigy.)
* The suspect is believed to have left the country. (Nghi phạm được tin là đã rời khỏi đất nước.) (Từ: People believe that the suspect left the country.)

2. Câu bị động với động từ tri giác (Verbs of Perception)

Các động từ tri giác (như see, hear, feel, watch, notice) khi chuyển sang bị động thường có cấu trúc đặc biệt.
Trong câu chủ động, sau động từ tri giác có thể là động từ nguyên mẫu không "to" (bare infinitive) hoặc V-ing. Khi chuyển sang bị động, động từ nguyên mẫu không "to" phải thêm "to".

  • Chủ ngữ + be + V3/ed (động từ tri giác) + to-infinitive:
    • Active: We saw him cross the street.
    • Passive: He was seen to cross the street. (Anh ấy được nhìn thấy băng qua đường.)
  • Chủ ngữ + be + V3/ed (động từ tri giác) + V-ing: (Nếu muốn nhấn mạnh hành động đang diễn ra)
    • Active: We heard her singing in the shower.
    • Passive: She was heard singing in the shower. (Cô ấy được nghe thấy đang hát trong phòng tắm.)

3. Câu bị động với hai tân ngữ (Two Objects)

Các động từ có hai tân ngữ (một tân ngữ trực tiếp và một tân ngữ gián tiếp, ví dụ: give, offer, send, tell, show, teach, buy, make) có thể tạo thành hai câu bị động khác nhau.

a. Tân ngữ gián tiếp làm chủ ngữ (thường là người)

  • Active: They gave him a present.
  • Passive: He was given a present. (Anh ấy được tặng một món quà.)

b. Tân ngữ trực tiếp làm chủ ngữ (thường là vật)

  • Active: They gave him a present.
  • Passive: A present was given to him. (Một món quà đã được tặng cho anh ấy.)
    • Lưu ý: Khi tân ngữ trực tiếp làm chủ ngữ, tân ngữ gián tiếp thường cần thêm giới từ (to/for).

4. Câu bị động với cụm động từ (Phrasal Verbs)

Khi cụm động từ (phrasal verbs, ví dụ: look after, take care of, deal with, call off, put off, bring up) được chuyển sang bị động, giới từ hoặc trạng từ đi kèm với động từ phải được giữ nguyên.

  • Active: They looked after the children well.
  • Passive: The children were looked after well. (Những đứa trẻ được chăm sóc tốt.)
  • Active: The manager called off the meeting.
  • Passive: The meeting was called off by the manager. (Cuộc họp đã bị hủy bỏ bởi người quản lý.)

5. Câu bị động với "Get"

Trong văn phong không trang trọng, "get" có thể được dùng thay cho "be" để tạo câu bị động. Cấu trúc này thường ngụ ý rằng điều gì đó xảy ra bất ngờ, ngẫu nhiên hoặc không mong muốn.

  • Chủ ngữ + get + quá khứ phân từ (V3/ed):
    • He got caught speeding. (Anh ấy bị bắt vì chạy quá tốc độ.)
    • My car got stolen last night. (Xe của tôi bị trộm tối qua.)
    • Don't get worried about it. (Đừng lo lắng về điều đó.)

Các lỗi thường gặp và cách khắc phục

✗ Sai ✓ Đúng Giải thích
It is said he is a genius. It is said that he is a genius. Thiếu "that": Cấu trúc "It is said/believed/thought" phải có "that" theo sau.
He was seen cross the street. He was seen to cross the street. Động từ tri giác: Khi chuyển sang bị động, động từ nguyên mẫu không "to" phải thêm "to".
The children were looked well. The children were looked after well. Cụm động từ: Giới từ/trạng từ của cụm động từ phải được giữ nguyên trong câu bị động.
My car was stolen last night. (Trong văn nói thân mật) My car got stolen last night. "Get" passive: Dùng "get" thay "be" để tạo sự tự nhiên, không trang trọng, thường diễn tả sự việc bất ngờ.

Tóm tắt

Loại câu bị động Cấu trúc/Cách dùng Ví dụ
Động từ tường thuật Thông báo, tin đồn, ý kiến chung He is said to be rich. (Anh ấy được cho là giàu có.)
Động từ tri giác Hành động được cảm nhận She was heard to cry. (Cô ấy được nghe thấy khóc.)
Hai tân ngữ Nhấn mạnh người/vật nhận hành động He was given a book. (Anh ấy được tặng một cuốn sách.)
Cụm động từ Giữ nguyên giới từ/trạng từ The problem was dealt with. (Vấn đề đã được giải quyết.)
"Get" Passive Không trang trọng, bất ngờ He got fired. (Anh ấy bị sa thải.)

💡 Điểm mấu chốt: Nắm vững các cấu trúc bị động nâng cao giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách linh hoạttrang trọng hơn, đặc biệt hữu ích trong văn viết học thuật và các bài thi tiếng Anh.

A1 Cấu Trúc Câu Cơ Bản (Chủ-Vị-Tân) Cấu Trúc & Biến Đổi Câu A1 Câu Mệnh Lệnh Cấu Trúc & Biến Đổi Câu A1 Cấu Trúc 'There is / There are' Cấu Trúc & Biến Đổi Câu A2 Cách Đặt Câu Hỏi Mở Rộng (How, Whose, Which) Cấu Trúc & Biến Đổi Câu B1 Thể Bị Động (Giới Thiệu) Cấu Trúc & Biến Đổi Câu B1 Câu Tường Thuật (Giới Thiệu) Cấu Trúc & Biến Đổi Câu B1 Câu Hỏi Đuôi Cấu Trúc & Biến Đổi Câu B1 Câu Hỏi Gián Tiếp Cấu Trúc & Biến Đổi Câu B2 Ngoại Động Từ và Nội Động Từ Cấu Trúc & Biến Đổi Câu B2 Hòa Hợp Chủ Ngữ-Động Từ Nâng Cao (Các Trường Hợp Ngoại Lệ) Cấu Trúc & Biến Đổi Câu B2 Câu Tường Thuật Nâng Cao Cấu Trúc & Biến Đổi Câu B2 Câu Chẻ (Cleft Sentences) Cấu Trúc & Biến Đổi Câu B2 Đảo Ngữ với Trạng Từ Phủ Định Cấu Trúc & Biến Đổi Câu C1 Thể Bị Động Nâng Cao (Nguyên Mẫu, Danh Động Từ & Cấu Trúc Tường Thuật) Cấu Trúc & Biến Đổi Câu C1 Cấu Trúc Câu Tường Thuật Nâng Cao Cấu Trúc & Biến Đổi Câu C1 Cấu Trúc Đảo Ngữ (Fronting) Cấu Trúc & Biến Đổi Câu C1 Đảo Ngữ Nâng Cao Cấu Trúc & Biến Đổi Câu C1 Tỉnh Lược và Thay Thế (Ellipsis & Substitution) Cấu Trúc & Biến Đổi Câu C1 Danh Hóa (Nominalization) Cấu Trúc & Biến Đổi Câu C2 Phối Hợp Nâng Cao (Cấu Trúc Song Song & Liên Từ Tương Quan) Cấu Trúc & Biến Đổi Câu C2 Mệnh Đề Phụ Thuộc Nâng Cao (Phân Từ, Tuyệt Đối & Nguyên Mẫu) Cấu Trúc & Biến Đổi Câu