Cấp độ CEFR: C1 | Chuyên mục: Giới từ & Cụm động từ (Phrasal Verbs)
Giới từ phụ thuộc là gì?
Trong tiếng Anh, có rất nhiều động từ (verbs), danh từ (nouns) và tính từ (adjectives) luôn đi kèm với một giới từ cụ thể. Chúng được gọi là giới từ phụ thuộc (dependent prepositions) bởi vì việc lựa chọn giới từ hoàn toàn phụ thuộc vào từ đứng trước nó.
Ở cấp độ nâng cao (C1), không có quy tắc đơn giản nào để dự đoán giới từ nào sẽ được sử dụng. Bạn cần học chúng như những cặp từ cố định (collocations).
The success of the project depends on everyone's contribution. (Sự thành công của dự án phụ thuộc vào sự đóng góp của mọi người.)
She is capable of much more than this. (Cô ấy có khả năng làm được nhiều hơn thế này.)
There is a great demand for organic produce. (Có một nhu cầu lớn về sản phẩm hữu cơ.)
1. Động từ (Verbs) + Giới từ
Một số động từ thay đổi nghĩa một chút hoặc yêu cầu một giới từ cụ thể để hoạt động chính xác trong câu.
| Động từ | Giới từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Comply | with | All companies must comply with safety regulations. (Tất cả các công ty phải tuân thủ các quy định an toàn.) |
| Substitute | for | You can substitute honey for sugar in this recipe. (Bạn có thể thay thế mật ong cho đường trong công thức này.) |
| Specialize | in | This law firm specializes in international trade. (Công ty luật này chuyên về thương mại quốc tế.) |
| Attribute | to | He attributes his success to hard work. (Anh ấy cho rằng thành công của mình là nhờ vào sự chăm chỉ.) |
2. Tính từ (Adjectives) + Giới từ
Tính từ thường mô tả một trạng thái hoặc cảm xúc đối với một điều gì đó.
| Tính từ | Giới từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Devoid | of | The landscape was completely devoid of life. (Phong cảnh hoàn toàn không có sự sống.) |
| Compatible | with | This software is not compatible with older MacBooks. (Phần mềm này không tương thích với các máy MacBook đời cũ hơn.) |
| Resigned | to | He seems resigned to the fact that he won't get a raise. (Anh ấy dường như đã chấp nhận sự thật rằng mình sẽ không được tăng lương.) |
| Intent | on | She is intent on finishing her degree this year. (Cô ấy quyết tâm hoàn thành bằng cấp của mình trong năm nay.) |
3. Danh từ (Nouns) + Giới từ
Các danh từ trừu tượng trong tiếng Anh học thuật hoặc chuyên ngành thường yêu cầu các giới từ cụ thể.
| Danh từ | Giới từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Insight | into | The study provides an insight into consumer behavior. (Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn sâu sắc về hành vi người tiêu dùng.) |
| Deterrent | to | The high price is a deterrent to many potential buyers. (Giá cao là một rào cản đối với nhiều người mua tiềm năng.) |
| Advocate | of/for | He is a strong advocate of solar energy. (Ông ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ năng lượng mặt trời.) |
| Proximity | to | The house is attractive due to its proximity to the park. (Ngôi nhà hấp dẫn nhờ gần công viên.) |
4. Một từ, nhiều giới từ khác nhau
Đôi khi, một từ có thể đi với các giới từ khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh hoặc đối tượng theo sau.
- Agree with (đồng ý với ai/ý kiến): I agree with you. (Tôi đồng ý với bạn.)
- Agree to (đồng ý với đề xuất/kế hoạch): They agreed to the terms of the contract. (Họ đã đồng ý với các điều khoản của hợp đồng.)
-
Agree on (thống nhất về một vấn đề sau khi thảo luận): We finally agreed on a date for the wedding. (Cuối cùng chúng tôi đã thống nhất về ngày cưới.)
-
Remind of (gợi nhớ về sự tương đồng): This song reminds me of my childhood. (Bài hát này gợi cho tôi nhớ về tuổi thơ của mình.)
- Remind about (nhắc nhở về một nhiệm vụ/cuộc hẹn): Please remind me about the meeting tomorrow. (Làm ơn nhắc tôi về cuộc họp ngày mai.)
Các lỗi thường gặp và cách khắc phục
| ✗ Sai | ✓ Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| It depends of the weather. | It depends on the weather. | Depend luôn đi với on. |
| She is interested on art. | She is interested in art. | Interested luôn đi với in. |
| Discuss about the problem. | Discuss the problem. | Discuss là một ngoại động từ (transitive verb); không cần giới từ. |
| He is married with a doctor. | He is married to a doctor. | Sử dụng to khi nói về việc kết hôn/đính hôn. |
Tóm tắt
| Danh mục | Các cặp từ ví dụ |
|---|---|
| Học thuật | Consistent with (phù hợp với), result in (dẫn đến), research into (nghiên cứu về) |
| Cảm xúc | Ashamed of (xấu hổ về), proud of (tự hào về), enthusiastic about (nhiệt tình về) |
| Mối liên hệ | Relationship with (mối quan hệ với), link between (mối liên hệ giữa), contact with (liên hệ với) |
💡 Lưu ý quan trọng: Đừng cố gắng dịch giới từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh. Thay vào đó, hãy coi "Từ + Giới từ" là một đơn vị từ vựng duy nhất khi bạn ghi chú.