Cấp độ CEFR: A2/B1 | Thể loại: Tính từ (Adjectives)
Tính từ so sánh nhất là gì?
Tính từ so sánh nhất (Superlative Adjectives) được dùng để so sánh ba hoặc nhiều hơn ba danh từ hoặc đại từ và chỉ ra cái nào có mức độ cao nhất của một phẩm chất cụ thể trong nhóm. Chúng biểu thị "nhất" hoặc "ít nhất" của một cái gì đó.
Chúng ta sử dụng tính từ so sánh nhất khi muốn nói rằng một vật/người vượt trội hoặc kém hơn tất cả những cái khác trong một nhóm.
Mount Everest is the highest mountain in the world. (Núi Everest là ngọn núi cao nhất thế giới.)
She is the most intelligent student in the class. (Cô ấy là học sinh thông minh nhất trong lớp.)
Cách thành lập Tính từ so sánh nhất
Cách chúng ta thành lập tính từ so sánh nhất phụ thuộc vào số lượng âm tiết của tính từ.
1. Tính từ một âm tiết
Thêm -est vào cuối tính từ. Luôn nhớ dùng mạo từ 'the' trước tính từ so sánh nhất.
| Tính từ | So sánh nhất | Ví dụ |
|---|---|---|
| tall (cao) | the tallest | John is the tallest in his family. (John là người cao nhất trong gia đình anh ấy.) |
| old (cũ/già) | the oldest | This is the oldest building in the city. (Đây là tòa nhà cổ nhất trong thành phố.) |
| fast (nhanh) | the fastest | A cheetah is the fastest land animal. (Báo gê-pa là động vật trên cạn nhanh nhất.) |
Quy tắc chính tả cho Tính từ một âm tiết:
- Kết thúc bằng -e: Chỉ cần thêm -st.
- large (lớn) → the largest
- nice (tốt/đẹp) → the nicest
- Kết thúc bằng phụ âm + nguyên âm đơn + phụ âm (CVC): Gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm -est.
- big (lớn) → the biggest
- hot (nóng) → the hottest
- thin (gầy) → the thinnest
2. Tính từ hai âm tiết kết thúc bằng -y
Đổi -y thành -i và thêm -est. Luôn nhớ dùng mạo từ 'the' trước tính từ so sánh nhất.
| Tính từ | So sánh nhất | Ví dụ |
|---|---|---|
| happy (vui vẻ) | the happiest | She is the happiest person I know. (Cô ấy là người vui vẻ nhất mà tôi biết.) |
| easy (dễ) | the easiest | This is the easiest exercise in the book. (Đây là bài tập dễ nhất trong sách.) |
| busy (bận rộn) | the busiest | Friday is usually the busiest day of the week. (Thứ Sáu thường là ngày bận rộn nhất trong tuần.) |
3. Tính từ hai âm tiết (không kết thúc bằng -y) và tính từ ba âm tiết trở lên
Sử dụng the most trước tính từ.
| Tính từ | So sánh nhất | Ví dụ |
|---|---|---|
| modern (hiện đại) | the most modern | This is the most modern design. (Đây là thiết kế hiện đại nhất.) |
| careful (cẩn thận) | the most careful | You should be the most careful driver. (Bạn nên là người lái xe cẩn thận nhất.) |
| expensive (đắt tiền) | the most expensive | This is the most expensive car in the showroom. (Đây là chiếc xe đắt nhất trong phòng trưng bày.) |
| beautiful (đẹp) | the most beautiful | That was the most beautiful sunset I've ever seen. (Đó là cảnh hoàng hôn đẹp nhất mà tôi từng thấy.) |
Tính từ so sánh nhất bất quy tắc
Giống như so sánh hơn, một số tính từ thông dụng có dạng so sánh nhất bất quy tắc mà bạn cần ghi nhớ.
| Tính từ | So sánh nhất | Ví dụ |
|---|---|---|
| good (tốt) | the best | This is the best coffee I've ever had. (Đây là cà phê ngon nhất tôi từng uống.) |
| bad (tệ) | the worst | That was the worst movie of the year. (Đó là bộ phim dở nhất trong năm.) |
| far (xa) | the farthest / the furthest | This is the farthest point we can go. (Đây là điểm xa nhất chúng ta có thể đi.) For the furthest information, contact us. (Để biết thông tin chi tiết nhất, hãy liên hệ với chúng tôi.) |
| little (ít) | the least | He has the least experience in the team. (Anh ấy có ít kinh nghiệm nhất trong đội.) |
| much / many (nhiều) | the most | She has the most books in her collection. (Cô ấy có nhiều sách nhất trong bộ sưu tập của mình.) |
Sử dụng 'in' hoặc 'of' với So sánh nhất
Chúng ta thường dùng 'in' hoặc 'of' để chỉ rõ nhóm được so sánh.
- in + một địa điểm hoặc nhóm (danh từ số ít):
> She is the tallest in her family. (Cô ấy là người cao nhất trong gia đình.)
> It's the biggest city in the country. (Đó là thành phố lớn nhất trong cả nước.) - of + một khoảng thời gian hoặc danh từ số nhiều:
> That was the happiest day of my life. (Đó là ngày hạnh phúc nhất trong cuộc đời tôi.)
> He is the best of all the players. (Anh ấy là người giỏi nhất trong số tất cả các cầu thủ.)
The Least (Ít nhất)
Để diễn tả mức độ thấp nhất của một phẩm chất, chúng ta dùng cấu trúc the least + tính từ.
This is the least expensive option. (Đây là lựa chọn ít tốn kém nhất.)
He is the least experienced member of the team. (Anh ấy là thành viên ít kinh nghiệm nhất trong đội.)
Các lỗi thường gặp và cách khắc phục
| ✗ Sai | ✓ Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| He is the most tallest. | He is the tallest. | Không dùng 'most' với tính từ có đuôi -est. |
| This is the difficulest. | This is the most difficult. | 'Difficult' có ba âm tiết, phải dùng 'the most'. |
| She is the goodest. | She is the best. | 'Good' là tính từ bất quy tắc, dạng so sánh nhất là 'the best'. |
| It was best day of my life. | It was the best day of my life. | Luôn dùng 'the' trước tính từ so sánh nhất. |
Ví dụ thực tế
Miêu tả sự cực đoan:
"This is the coldest winter we've had in ten years."
(Đây là mùa đông lạnh nhất chúng ta có trong mười năm qua.)
Nhấn mạnh thành tựu:
"She was the fastest runner in the race and won the most important medal."
(Cô ấy là vận động viên nhanh nhất trong cuộc đua và đã giành được huy chương quan trọng nhất.)
Đưa ra lời khuyên:
"Which restaurant is the best in town?" "I think 'The Italian Kitchen' has the most delicious pasta."
(Nhà hàng nào ngon nhất trong thị trấn? Tôi nghĩ 'The Italian Kitchen' có món mì Ý ngon nhất.)
Tóm tắt
| Loại Tính từ | Quy tắc thành lập So sánh nhất | Ví dụ |
|---|---|---|
| Một âm tiết | Thêm -est | cold → the coldest (lạnh → lạnh nhất) |
| Hai âm tiết kết thúc bằng -y | Đổi -y thành -i, thêm -est | happy → the happiest (vui vẻ → vui vẻ nhất) |
| Hai âm tiết trở lên | Dùng 'the most' + tính từ | expensive → the most expensive (đắt tiền → đắt nhất) |
| Bất quy tắc | Dạng đặc biệt | good → the best, bad → the worst (tốt → tốt nhất, tệ → tệ nhất) |
| Cách dùng | Dùng 'the' và 'in'/'of' | He is the tallest in the class. (Anh ấy cao nhất trong lớp.) |
| Mức độ thấp nhất | Dùng 'the least' + tính từ | This is the least interesting book. (Đây là cuốn sách ít thú vị nhất.) |
💡 Câu hỏi mấu chốt: Bạn có đang so sánh một vật/người với tất cả những cái khác trong một nhóm không? Nếu có, hãy dùng tính từ so sánh nhất!