Đại Từ Sở Hữu

Đại Từ Sở Hữu — Bài Tập 4

/ 10

Đại Từ Sở Hữu — Bài Tập 4

Luyện tập ngữ pháp tiếng Anh chủ đề Đại Từ Sở Hữu qua 10 câu hỏi trắc nghiệm. Trả lời đúng ít nhất 70% để hoàn thành bài.

Tìm hiểu các đại từ sở hữu như mine, yours, his, hers, ours, theirs, dùng để chỉ sự sở hữu mà không cần lặp lại danh từ, giúp câu văn gọn gàng hơn.

A2 · Sơ cấp TOEIC 255–400 IELTS 2,5–3,5 Đại Từ & Phép Chiếu
10 câu hỏi Điểm qua: 70% Bài 4

Hướng dẫn làm bài

  • Đọc kỹ từng câu hỏi và chọn đáp án đúng nhất.
  • Bài thi không giới hạn thời gian — bạn có thể làm theo tốc độ của mình.
  • Nhấn Nộp bài khi đã hoàn thành để xem kết quả và giải thích chi tiết.

Đăng nhập để lưu kết quả

Bạn có thể làm bài kiểm tra mà không cần đăng nhập, nhưng kết quả sẽ không được lưu. Đăng nhập để theo dõi tiến trình của bạn.

  1. 1

    We brought our own food, so you don't need to worry about _____.

  2. 2

    He always takes care of his responsibilities, and she always takes care of _____.

  3. 3

    The responsibility for the success of the event was largely _____, due to his meticulous planning.

  4. 4

    They have their own problems, and we have _____.

  5. 5

    The complex geopolitical strategy, a product of extensive diplomatic negotiations, was undeniably _____.

  6. 6

    The decision to leave was entirely _____, and no one else was involved.

  7. 7

    The children finished their homework, and the adults finished _____.

  8. 8

    We have our own house, and they have _____.

  9. 9

    The groundbreaking research, though initially a collaborative effort, was ultimately attributed solely to _____.

  10. 10

    This is my umbrella, and that one is _____.