Đại Từ Sở Hữu

Đại Từ Sở Hữu — Bài Tập 3

/ 10

Đại Từ Sở Hữu — Bài Tập 3

Luyện tập ngữ pháp tiếng Anh chủ đề Đại Từ Sở Hữu qua 10 câu hỏi trắc nghiệm. Trả lời đúng ít nhất 70% để hoàn thành bài.

Tìm hiểu các đại từ sở hữu như mine, yours, his, hers, ours, theirs, dùng để chỉ sự sở hữu mà không cần lặp lại danh từ, giúp câu văn gọn gàng hơn.

A2 · Sơ cấp TOEIC 255–400 IELTS 2,5–3,5 Đại Từ & Phép Chiếu
10 câu hỏi Điểm qua: 70% Bài 3

Hướng dẫn làm bài

  • Đọc kỹ từng câu hỏi và chọn đáp án đúng nhất.
  • Bài thi không giới hạn thời gian — bạn có thể làm theo tốc độ của mình.
  • Nhấn Nộp bài khi đã hoàn thành để xem kết quả và giải thích chi tiết.

Đăng nhập để lưu kết quả

Bạn có thể làm bài kiểm tra mà không cần đăng nhập, nhưng kết quả sẽ không được lưu. Đăng nhập để theo dõi tiến trình của bạn.

  1. 1

    I thought the mistake was _____, but it turned out to be his.

  2. 2

    The children brought their toys, and we brought _____.

  3. 3

    The intricate legal arguments presented were compelling, and the intellectual property rights were unequivocally declared _____.

  4. 4

    He found his wallet, and she found _____.

  5. 5

    This is my bag, and that one is _____.

  6. 6

    They said the decision was _____, not ours.

  7. 7

    The complex mathematical proof, a breakthrough in the field, was ultimately recognized as solely _____.

  8. 8

    She has her own opinion, and I have _____.

  9. 9

    She has her own ideas, and he has _____.

  10. 10

    The decision to implement the new policy was entirely _____, despite some opposition.