Đại Từ Sở Hữu

Đại Từ Sở Hữu — Bài Tập 1

/ 10

Đại Từ Sở Hữu — Bài Tập 1

Luyện tập ngữ pháp tiếng Anh chủ đề Đại Từ Sở Hữu qua 10 câu hỏi trắc nghiệm. Trả lời đúng ít nhất 70% để hoàn thành bài.

Tìm hiểu các đại từ sở hữu như mine, yours, his, hers, ours, theirs, dùng để chỉ sự sở hữu mà không cần lặp lại danh từ, giúp câu văn gọn gàng hơn.

A2 · Sơ cấp TOEIC 255–400 IELTS 2,5–3,5 Đại Từ & Phép Chiếu
10 câu hỏi Điểm qua: 70% Bài 1

Hướng dẫn làm bài

  • Đọc kỹ từng câu hỏi và chọn đáp án đúng nhất.
  • Bài thi không giới hạn thời gian — bạn có thể làm theo tốc độ của mình.
  • Nhấn Nộp bài khi đã hoàn thành để xem kết quả và giải thích chi tiết.

Đăng nhập để lưu kết quả

Bạn có thể làm bài kiểm tra mà không cần đăng nhập, nhưng kết quả sẽ không được lưu. Đăng nhập để theo dõi tiến trình của bạn.

  1. 1

    This is my phone, and that one is _____.

  2. 2

    I thought the car was _____, but it turned out to be his.

  3. 3

    This is my car, and that one is _____.

  4. 4

    This is our project, and that one is _____.

  5. 5

    That dog is _____. It always follows me home.

  6. 6

    They have their own responsibilities, and we have _____.

  7. 7

    They have their own opinions, and we have _____.

  8. 8

    The responsibility for the mistake was clearly _____, not mine.

  9. 9

    We have our own traditions, and they have _____.

  10. 10

    The decision to proceed with the controversial experiment was entirely _____, despite ethical concerns.