Số Thứ Tự (Ordinal Numbers)

Số Thứ Tự (Ordinal Numbers) — Bài Tập 1

/ 10

Số Thứ Tự (Ordinal Numbers) — Bài Tập 1

Luyện tập ngữ pháp tiếng Anh chủ đề Số Thứ Tự (Ordinal Numbers) qua 10 câu hỏi trắc nghiệm. Trả lời đúng ít nhất 70% để hoàn thành bài.

Tìm hiểu số thứ tự (first, second, third…) dùng để diễn tả vị trí hoặc thứ tự. Học cách hình thành từ số đếm, các dạng bất quy tắc (fifth, eighth, twelfth) và cách dùng cho ngày tháng, tầng nhà và trình tự.

A1 · Người mới bắt đầu Danh Từ, Mạo Từ & Từ Hạn Định
10 câu hỏi Điểm qua: 70% Bài 1

Hướng dẫn làm bài

  • Đọc kỹ từng câu hỏi và chọn đáp án đúng nhất.
  • Bài thi không giới hạn thời gian — bạn có thể làm theo tốc độ của mình.
  • Nhấn Nộp bài khi đã hoàn thành để xem kết quả và giải thích chi tiết.

Đăng nhập để lưu kết quả

Bạn có thể làm bài kiểm tra mà không cần đăng nhập, nhưng kết quả sẽ không được lưu. Đăng nhập để theo dõi tiến trình của bạn.

  1. 1

    What is the ordinal for 33?

  2. 2

    This is the ___ time I'm telling you. (100)

  3. 3

    My birthday is on the ___ of May. (2)

  4. 4

    What is the ordinal for 50?

  5. 5

    In the word "HELLO", "L" is the ___ and ___ letter.

  6. 6

    What is the ordinal number for 20?

  7. 7

    What is the ordinal number for 13?

  8. 8

    In the sequence 1st, 2nd, 3rd, what comes next?

  9. 9

    What is the ordinal number for 99?

  10. 10

    The patient is in the ___ room on the left. (14)