Đại từ tân ngữ là gì?
Đại từ tân ngữ là những từ dùng để thay thế danh từ và đóng vai trò là tân ngữ của một động từ hoặc một giới từ. Tân ngữ là người hoặc vật nhận hành động của động từ hoặc bị tác động bởi giới từ.
Trong tiếng Anh, các đại từ tân ngữ bao gồm:
| Ngôi | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Ngôi thứ nhất | me | us |
| Ngôi thứ hai | you | you |
| Ngôi thứ ba | him, her, it | them |
1. Khi nào dùng Đại từ tân ngữ
Chúng ta dùng đại từ tân ngữ trong các trường hợp sau:
a. Làm tân ngữ của động từ
Đây là cách dùng phổ biến nhất của đại từ tân ngữ. Chúng nhận hành động của động từ.
She saw me. (Cô ấy đã nhìn thấy tôi.) (Tôi nhận hành động nhìn)
I called him yesterday. (Tôi đã gọi cho anh ấy hôm qua.) (Anh ấy nhận hành động gọi)
We invited them to the party. (Chúng tôi đã mời họ đến bữa tiệc.) (Họ nhận hành động mời)
b. Làm tân ngữ của giới từ
Đại từ tân ngữ luôn đứng sau các giới từ (ví dụ: to, for, with, at, from, by).
Give the book to me. (Đưa quyển sách cho tôi.)
This present is for her. (Món quà này là dành cho cô ấy.)
I went to the cinema with them. (Tôi đã đi xem phim với họ.)
He looked at us. (Anh ấy nhìn chúng tôi.)
2. Những điểm quan trọng cần nhớ
a. Không dùng đại từ tân ngữ làm chủ ngữ
Một lỗi thường gặp là dùng đại từ tân ngữ ở vị trí cần đại từ chủ ngữ.
✗ Me and John went to the store.
✓ John and I went to the store. (John và tôi đã đi đến cửa hàng.)
b. 'You' vẫn giữ nguyên
Đại từ 'you' giữ nguyên hình thức ở cả dạng chủ ngữ và tân ngữ.
Chủ ngữ: You are a good friend. (Bạn là một người bạn tốt.)
Tân ngữ: *I will call you* later. (Tôi sẽ gọi cho bạn sau.)
c. 'It' vẫn giữ nguyên
Đại từ 'it' cũng giữ nguyên hình thức ở cả dạng chủ ngữ và tân ngữ.
Chủ ngữ: It is a beautiful day. (Hôm nay là một ngày đẹp trời.)
Tân ngữ: *I saw it* yesterday. (Tôi đã nhìn thấy nó hôm qua.)
d. Thứ tự trong tân ngữ kép
Khi bạn có một tân ngữ kép (ví dụ: "John and me"), hãy luôn đặt tên của người khác trước.
She gave the gift to John and me. (Cô ấy đã tặng món quà cho John và tôi.) (KHÔNG dùng: to me and John)
Các lỗi thường gặp và cách khắc phục
| ✗ Sai | ✓ Đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| She gave the book to I. | She gave the book to me. | 'Me' là đại từ tân ngữ, dùng sau giới từ. |
| He talked to she. | He talked to her. | 'Her' là đại từ tân ngữ, dùng sau giới từ. |
| They invited we. | They invited us. | 'Us' là đại từ tân ngữ, nhận hành động của động từ. |
| Between you and I, this is a secret. | Between you and me, this is a secret. | 'Me' là đại từ tân ngữ, dùng sau giới từ 'between'. |
Tóm tắt
| Đại từ | Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Me | Tân ngữ (Ngôi 1 số ít) | He saw me. (Anh ấy đã nhìn thấy tôi.) |
| You | Tân ngữ (Ngôi 2 số ít/nhiều) | I told you. (Tôi đã nói với bạn.) |
| Him | Tân ngữ (Ngôi 3 số ít, nam) | She helped him. (Cô ấy đã giúp anh ấy.) |
| Her | Tân ngữ (Ngôi 3 số ít, nữ) | We met her. (Chúng tôi đã gặp cô ấy.) |
| It | Tân ngữ (Ngôi 3 số ít, vật/con vật/chung chung) | I like it. (Tôi thích nó.) |
| Us | Tân ngữ (Ngôi 1 số nhiều) | They called us. (Họ đã gọi cho chúng tôi.) |
| Them | Tân ngữ (Ngôi 3 số nhiều, người/vật) | She gave them a gift. (Cô ấy đã tặng họ một món quà.) |
💡 Điểm mấu chốt cần nhớ: Đại từ tân ngữ là "đối tượng nhận hành động" hoặc "đối tượng của giới từ". Chúng không bao giờ thực hiện hành động của động từ.